Dữ liệu này được cung cấp cho mục đích tham khảo và được tổng hợp từ Wikipedia cùng các nguồn công khai khác. MUZIUM không có quan hệ liên kết, giới thiệu hay bảo chứng với bất kỳ diễn viên lồng tiếng, hiệp hội diễn viên lồng tiếng hoặc agency nào.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 3.883 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
Updated 20/07/2026
| Diễn viên lồng tiếng | Bản ghi |
|---|---|
| Kataoka Chizu片岡千珠 · かたおか ちず | 7 vai |
| Arai Kazunori新井一典 · あらい かずのり | 7 vai |
| Arizakiyumiko有崎由見子 · ありざきゆみこ | 7 vai |
| Tamura Ren田村連 · たむら れん | 7 vai |
| Kiyama Masayuki喜山雅之 · きやま まさゆき | 7 vai |
| Nakagawa Haruka仲川遥香 · なかがわ はるか | 7 vai |
| Takeda Azusa武田梓 · たけだ あずさ | 7 vai |
| Hyuga Hozumi日向ほずみ · ひゅうが ほずみ | 7 vai |
| Shibahara Natsumi柴原奈津美 · しばはら なつみ | 7 vai |
| Chiba Hirotaka千葉皓敬 · ちば ひろたか | 7 vai |
| Inukai Junji犬飼淳治 · いぬかい じゅんじ | 7 vai |
| Nakamura Sachiko中村サチコ · なかむら さちこ | 7 vai |
| センルイトオル | 7 vai |
| Kiyota Kazuhiko清田和彦 · きよた かずひこ | 7 vai |
| Aso Keitaro麻生敬太郎 · あそう けいたろう | 7 vai |
| Yasui Noboru安居昇 · やすい のぼる | 7 vai |
| Kato Rena加藤れな · かとう れな | 7 vai |
| Misaki Fuko岬風右子 · みさき ふうこ | 7 vai |
| Sakita Miya崎田美也 · さきた みや | 7 vai |
| Kamata Kichisaburo鎌田吉三郎 · かまた きちさぶろう | 7 vai |
| Hirohashi Kai広橋佳以 · ひろはし かい | 7 vai |
| Honda Emiri本多瑛未里 · ほんだ えみり | 7 vai |
| Takasaki Kazunori鷹崎和宣 · たかさき かずのり | 7 vai |
| Yokokawa Takahiro横川貴大 · よこかわ たかひろ | 7 vai |
