Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Sasaki Hideki佐々木秀樹 · ささき ひでき | 9 tác phẩm |
| Kogushi Yoko小串容子 · こぐし ようこ | 9 tác phẩm |
| Suzumiya Runa涼宮琉那 · すずみや るな | 9 tác phẩm |
| Deno Senka出野泉花 · での せんか | 9 tác phẩm |
| Minazuki Renみなづき蓮 · みなづき れん | 9 tác phẩm |
| Shoji Hiroyuki庄司祐之 · しょうじ ひろゆき | 9 tác phẩm |
| Murata Atsuki村田あつき · むらた あつき | 9 tác phẩm |
| Watanabe Tomohiro渡辺友裕 · わたなべ ともひろ | 9 tác phẩm |
| Hayakawa Takayuki早川隆之 · はやかわ たかゆき | 9 tác phẩm |
| Inui Moe乾萌 · いぬい もえ | 9 tác phẩm |
| Sakuma Asami佐久間麻未 · さくま あさみ | 9 tác phẩm |
| Shindo Saki進藤サキ · しんどう さき | 9 tác phẩm |
| Kagawa Hazuki香川葉月 · かがわ はづき | 9 tác phẩm |
| Kurose Koji黒瀬浩二 · くろせ こうじ | 9 tác phẩm |
| Kohie Miokoコヒエミオコ · こひえ みおこ | 9 tác phẩm |
| Iijima Akiko飯島晶子 · いいじま あきこ | 9 tác phẩm |
| Hataya Asuka畑谷明日香 · はたや あすか | 9 tác phẩm |
| Shirakawa Mayu白河真由 · しらかわ まゆ | 9 tác phẩm |
| Misonoみその | 9 tác phẩm |
| Nishihara Yuko西原ゆーこ · にしはら ゆーこ | 9 tác phẩm |
| Nakada Yoshino中田愛乃 · なかだ よしの | 9 tác phẩm |
| Kawahara Ayumi川原亜由美 · かわはら あゆみ | 9 tác phẩm |
| Eguchi Yuki江口由起 · えぐち ゆき | 9 tác phẩm |
| Shinomiya Saeko篠宮沙絵子 · しのみや さえこ | 9 tác phẩm |
