Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Hirao Yoko平尾陽子 · ひらお ようこ | 8 tác phẩm |
| Furumi Hiroko古海裕子 · ふるみ ひろこ | 8 tác phẩm |
| Morioka Kouichiro森岡弘一郎 · もりおか こういちろう | 8 tác phẩm |
| Nehashi Mieko根橋美絵子 · ねはし みえこ | 8 tác phẩm |
| Katsuragi Yui葛城ゆい · かつらぎ ゆい | 8 tác phẩm |
| Mimura Shoko観村咲子 · みむら しょうこ | 8 tác phẩm |
| Doi Hiroki土井洋輝 · どい ひろき | 8 tác phẩm |
| Koseki Yutaro小関裕太郎 · こせき ゆうたろう | 8 tác phẩm |
| Satomi Takashi里見たかし · さとみ たかし | 8 tác phẩm |
| Ota Rikito太田力斗 · おおた りきと | 8 tác phẩm |
| Watanabe Kanji渡辺寛二 · わたなべ かんじ | 8 tác phẩm |
| センルイトオル | 8 tác phẩm |
| Tashiro Takahide田代隆秀 · たしろ たかひで | 8 tác phẩm |
| Hoshima Mika星間美佳 · ほしま みか | 8 tác phẩm |
| Furuya Michiaki古屋道秋 · ふるや みちあき | 8 tác phẩm |
| Tezuka Hiromi手塚ひろみ · てづか ひろみ | 8 tác phẩm |
| Hayasaka Naoya早坂直家 · はやさか なおや | 8 tác phẩm |
| Inoue Natsuha井上夏葉 · いのうえ なつは | 8 tác phẩm |
| Wada Ayaka和田彩花 · わだ あやか | 8 tác phẩm |
| Sanada Kenichiro真田健一郎 · さなだ けんいちろう | 8 tác phẩm |
| Amano Sora天乃そら · あまの そら | 8 tác phẩm |
| Kimura Natsue木村夏江 · きむら なつえ | 8 tác phẩm |
| Nagai Takanori永井孝則 · ながい たかのり | 8 tác phẩm |
| Ichito Akihide市東昭秀 · いちとう あきひで | 8 tác phẩm |
