Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Bun Yosei文曄星 · ぶん ようせい | 7 tác phẩm |
| Yamamoto Emi山本絵美 · やまもと えみ | 7 tác phẩm |
| Koike Kokoro小池こころ · こいけ こころ | 7 tác phẩm |
| Okamoto Toshiaki岡本敏明 · おかもと としあき | 7 tác phẩm |
| Wakita Ryuzo脇田竜蔵 · わきた りゅうぞう | 7 tác phẩm |
| Adachi Naruhiko安達成彦 · あだち なるひこ | 7 tác phẩm |
| Taketani Kazuki竹谷和樹 · たけたに かずき | 7 tác phẩm |
| Harumi Honoka春海ほのか · はるみ ほのか | 7 tác phẩm |
| Nakamura Mamechiyo中村豆千代 · なかむら まめちよ | 7 tác phẩm |
| Usuki Kan臼杵寛 · うすき かん | 7 tác phẩm |
| Terada Miko寺田御子 · てらだ みこ | 7 tác phẩm |
| Maeda Miyu前田美優 · まえだ みゆ | 7 tác phẩm |
| Inose Akiko猪瀬明子 · いのせ あきこ | 7 tác phẩm |
| Miyaji Haruko宮地晴子 · みやじ はるこ | 7 tác phẩm |
| Takase Kurumi高瀬くるみ · たかせ くるみ | 7 tác phẩm |
| Sakuma Takao佐久間貴生 · さくま たかお | 7 tác phẩm |
| Natsume夏芽 · なつめ | 7 tác phẩm |
| Takamatsu Hitomi髙松瞳 · たかまつ ひとみ | 7 tác phẩm |
| Yasuda Shun安田駿 · やすだ しゅん | 7 tác phẩm |
| Amano Keiko天野慶子 · あまの けいこ | 7 tác phẩm |
| Horikawa Teruyuki堀川輝幸 · ほりかわ てるゆき | 7 tác phẩm |
| Obata Shoko小幡昭子 · おばた しょうこ | 7 tác phẩm |
| Torase Gao虎瀬がお · とらせ がお | 7 tác phẩm |
| Myco | 6 tác phẩm |
