Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Sato Maiko佐藤麻衣子 · さとう まいこ | 6 tác phẩm |
| Nagai Ryo永井涼 · ながい りょう | 6 tác phẩm |
| Nukui Maya温井摩耶 · ぬくい まや | 6 tác phẩm |
| Watanabe Rio渡邊璃生 · わたなべ りお | 6 tác phẩm |
| Kitagawa Eri北川えり · きたがわ えり | 6 tác phẩm |
| Kurosaki Miyabi黒崎雅 · くろさき みやび | 6 tác phẩm |
| Kajikawa Sahori梶川さほり · かじかわ さほり | 6 tác phẩm |
| Chida Michiko千田美智子 · ちだ みちこ | 6 tác phẩm |
| Taniguchi Go谷口号! · たにぐち ごう | 6 tác phẩm |
| AshaAshir · あしゃ | 6 tác phẩm |
| Iwasaki Kanae岩崎可苗 · いわさき かなえ | 6 tác phẩm |
| Moriya Yu守屋ユウ · もりや ユウ | 6 tác phẩm |
| Tsuchiya Kenji土屋研二 · つちや けんじ | 6 tác phẩm |
| Takahashi Yuto高橋祐斗 · たかはし ゆうと | 6 tác phẩm |
| Nakamura Taku中村卓 · なかむら たく | 6 tác phẩm |
| アカネ | 6 tác phẩm |
| Nakayama Teruo中山輝夫 · なかやま てるお | 6 tác phẩm |
| Kawanishi Kiyoshi河西喜義 · かわにし きよし | 6 tác phẩm |
| Kobayashi Masanori小林正典 · こばやし まさのり | 6 tác phẩm |
| Shinoda Kaho篠田佳歩 · しのだ かほ | 6 tác phẩm |
| ぴっちょりーな | 6 tác phẩm |
| Morohashi Sana諸橋沙夏 · もろはし さな | 6 tác phẩm |
| Komata Ryoga小俣凌雅 · こまた りょうが | 6 tác phẩm |
| 羽鳥美由希 | 6 tác phẩm |
