Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Naka Yuka名嘉祐佳 · なか ゆうか | 5 tác phẩm |
| Hatsumi Meari初美メアリ · はつみ めあり | 5 tác phẩm |
| Otogi Nekomu御伽ねこむ · おとぎ ねこむ | 5 tác phẩm |
| Moriwaki Yuki森脇由紀 · もりわき ゆき | 5 tác phẩm |
| Matsukawa Nao松川奈央 · まつかわ なお | 5 tác phẩm |
| Yamasaki Hiroshi山崎大志 · やまさき ひろし | 5 tác phẩm |
| Nankumo Takeyasu南雲武烈 · なんくも たけやす | 5 tác phẩm |
| Komatsu Mitsuki小松三月 · こまつ みつき | 5 tác phẩm |
| Itsumi Nanako逸美奈々子 · いつみ ななこ | 5 tác phẩm |
| Hasui Rika蓮井梨花 · はすい りか | 5 tác phẩm |
| ジャニカ・サウスウィック | 5 tác phẩm |
| Kanda Sayaka神田清夏 · かんだ さやか | 5 tác phẩm |
| Aoki Shoji青木笑児 · あおき しょうじ | 5 tác phẩm |
| Hasegawa Ayumi長谷川歩美 · はせがわ あゆみ | 5 tác phẩm |
| Ogata Aya雄賀多あや · おがた あや | 5 tác phẩm |
| Mori Naoya森直也 · もり なおや | 5 tác phẩm |
| Shintani Sayaka新谷さや香 · しんたに さやか | 5 tác phẩm |
| Amano Shota天野翔太 · あまの しょうた | 5 tác phẩm |
| Yamamoto Momoko山本桃々子 · やまもと ももこ | 5 tác phẩm |
| Nobori Hibiki登日々季 · のぼり ひびき | 5 tác phẩm |
| Arata Honoka新田ほのか · あらた ほのか | 5 tác phẩm |
| Okusa Yuka大草由花 · おおくさ ゆか | 5 tác phẩm |
| Shirosawa Kanae白沢かなえ · しろさわ かなえ | 5 tác phẩm |
| 日笠潤一 | 5 tác phẩm |
