Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Tomio Hikari冨尾光里 · とみお ひかり | 49 tác phẩm |
| Matsuoka Yuri松岡侑里 · まつおか ゆうり | 49 tác phẩm |
| Nanba Katsuhiro難波克弘 · なんば かつひろ | 48 tác phẩm |
| Hosokawa Toshiyuki細川俊之 · ほそかわ としゆき | 48 tác phẩm |
| Umeno Yasukiyo梅野泰靖 · うめの やすきよ | 48 tác phẩm |
| Kanno Rio菅野莉央 · かんの りお | 48 tác phẩm |
| Tokiwa Yuki常盤祐貴 · ときわ ゆうき | 48 tác phẩm |
| いしだまお | 48 tác phẩm |
| Hagi Michihiko萩道彦 · はぎ みちひこ | 48 tác phẩm |
| Miura Tomoko三浦智子 · みうら ともこ | 48 tác phẩm |
| Notsuki Mahiru野月まひる · のつき まひる | 48 tác phẩm |
| Kawakami Miyu川上未遊 · かわかみ みゆう | 48 tác phẩm |
| Natori Yukimasa名取幸政 · なとり ゆきまさ | 48 tác phẩm |
| Endo Seiji遠藤征慈 · えんどう せいじ | 48 tác phẩm |
| Mita Matsugoro三田松五郎 · みた まつごろう | 48 tác phẩm |
| Tomiyama Akari富山あかり · とみやま あかり | 48 tác phẩm |
| Shiroi Usagi白井うさぎ · しろい うさぎ | 48 tác phẩm |
| Abe Michiko阿部道子 · あべ みちこ | 48 tác phẩm |
| Umanami Kota馬並硬太 · うまなみ こうた | 48 tác phẩm |
| Natsumine Iroha夏峰いろは · なつみね いろは | 48 tác phẩm |
| Kitamata Chun北又ちゅん · きたまた ちゅん | 48 tác phẩm |
| Furuhara Nana古原奈々 · ふるはら なな | 47 tác phẩm |
| Nagami Haruka永見はるか · ながみ はるか | 47 tác phẩm |
| Mizutani Keiko水谷ケイコ · みずたに けいこ | 47 tác phẩm |
