Dữ liệu này được cung cấp cho mục đích tham khảo và được tổng hợp từ Wikipedia cùng các nguồn công khai khác. MUZIUM không có quan hệ liên kết, giới thiệu hay bảo chứng với bất kỳ diễn viên lồng tiếng, hiệp hội diễn viên lồng tiếng hoặc agency nào.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 3.883 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
Updated 20/07/2026
| Diễn viên lồng tiếng | Bản ghi |
|---|---|
| Yoneda Naotsugu米田直嗣 · よねだ なおつぐ | 43 vai |
| Yumihara TakefumiMARU · ゆみはら たけふみ | 43 vai |
| まのめるか | 43 vai |
| Akimoto Nerine秋本ねりね · あきもと ねりね | 43 vai |
| Jizodo Takehiro地蔵堂武大 · じぞうどう たけひろ | 43 vai |
| Shoji Katsuya荘司勝也 · しょうじ かつや | 43 vai |
| Matsuhisa Hiroki松久博記 · まつひさ ひろき | 43 vai |
| Rasaruishiiラサール石井 · ラサールいしい | 42 vai |
| Minami Kaori南かおり · みなみ かおり | 42 vai |
| Tanaka Naoki田中直樹 · たなか なおき | 42 vai |
| Hasegawa Shizuka長谷川静香 · はせがわ しずか | 42 vai |
| Kashima Shinya鹿島信哉 · かしま しんや | 42 vai |
| Shimazaki Nobuo嶋崎伸夫 · しまざき のぶお | 42 vai |
| Kondo Takayuki近藤隆幸 · こんどう たかゆき | 42 vai |
| Tomizawa Eri富沢恵莉 · とみざわ えり | 42 vai |
| Sakuragi Shinsuke桜木信介 · さくらぎ しんすけ | 42 vai |
| このは | 42 vai |
| こんつ | 42 vai |
| Yoshida Masumi吉田真澄 · よしだ ますみ | 42 vai |
| Yoshimoto Yasuhiro吉本泰洋 · よしもと やすひろ | 42 vai |
| Masuoka Yuko増岡裕子 · ますおか ゆうこ | 42 vai |
| Miki Junichiro三木潤一郎 · みき じゅんいちろう | 42 vai |
| こたつみやこ | 42 vai |
| Hiiragi Yuka柊優花 · ひいらぎ ゆか | 42 vai |
