Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Tamura Maki田村真紀 · たむら まき | 46 tác phẩm |
| Aoba Go青羽剛 · あおば ごう | 46 tác phẩm |
| Shimaka Reiko島香麗子 · しまか れいこ | 46 tác phẩm |
| Kono Masahiro河野匡泰 · こうの まさひろ | 46 tác phẩm |
| Aoki Yujin蒼木裕心 · あおき ゆうじん | 46 tác phẩm |
| Kobayashi Katsuya小林勝也 · こばやし かつや | 46 tác phẩm |
| Kamo Yoshihisa加茂喜久 · かも よしひさ | 46 tác phẩm |
| Nagato Mitsuteru長門三照 · ながと みつてる | 46 tác phẩm |
| Fukuda Toyoto福田豊土 · ふくだ とよと | 46 tác phẩm |
| Kimura Misa木村美佐 · きむら みさ | 46 tác phẩm |
| Asaki Risa朝樹りさ · あさき りさ | 46 tác phẩm |
| Takahashi Kojiro髙橋耕次郎 · たかはし こうじろう | 46 tác phẩm |
| Yamane Go山根剛 · やまね ごう | 46 tác phẩm |
| Togashi Kei富樫ケイ · とがし けい | 46 tác phẩm |
| Shinohara Yumi篠原ゆみ · しのはら ゆみ | 46 tác phẩm |
| Sugimura Rika杉村理加 · すぎむら りか | 46 tác phẩm |
| Shimotsuki Yu霜月優 · しもつき ゆう | 46 tác phẩm |
| Mio | 46 tác phẩm |
| 真木ナオ | 46 tác phẩm |
| Suzuki Haruhisa鈴木晴久 · すずき はるひさ | 46 tác phẩm |
| Tomaru Chiyo都丸ちよ · とまる ちよ | 46 tác phẩm |
| Miyuki Kyasurin美幸キャスリーン · みゆき キャスリーン | 46 tác phẩm |
| Yuki Hikaru結城光 · ゆうき ひかる | 46 tác phẩm |
| Watanabe Tomoko渡辺知子 · わたなべ ともこ | 46 tác phẩm |
