Dữ liệu này được cung cấp cho mục đích tham khảo và được tổng hợp từ Wikipedia cùng các nguồn công khai khác. MUZIUM không có quan hệ liên kết, giới thiệu hay bảo chứng với bất kỳ diễn viên lồng tiếng, hiệp hội diễn viên lồng tiếng hoặc agency nào.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 3.883 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
Updated 20/07/2026
| Diễn viên lồng tiếng | Bản ghi |
|---|---|
| Miyamori Yu宮森ゆう · みやもり ゆう | 41 vai |
| Tachibana Emiri橘えみり · たちばな えみり | 41 vai |
| Narumi Mai鳴海まい · なるみ まい | 41 vai |
| Shioyu Mayumi塩湯真弓 · しおゆ まゆみ | 41 vai |
| Ichihara Erisa市原えりさ · いちはら えりさ | 41 vai |
| Kajita Yuki梶田夕貴 · かじた ゆうき | 40 vai |
| 天津飯大郎 | 40 vai |
| Satake Uki佐武宇綺 · さたけ うき | 40 vai |
| Fujibakuhatsu富士爆発 · ふじばくはつ | 40 vai |
| Ota Hiroyuki太田博之 · おおた ひろゆき | 40 vai |
| Kubo Sayuri久保さゆり · くぼ さゆり | 40 vai |
| Motohashi Naoto本橋尚土 · もとはし なおと | 40 vai |
| Kajiwara Akira梶原彰 · かじわら あきら | 40 vai |
| Shiratori Shuma白鳥修馬 · しらとり しゅうま | 40 vai |
| Kodama Asumi児玉明日美 · こだま あすみ | 40 vai |
| Kitaoka Chiharu喜多丘千陽 · きたおか ちはる | 40 vai |
| Haruna Yumi春奈有美 · はるな ゆみ | 40 vai |
| Haichi Yu葉市憂 · はいち ゆう | 40 vai |
| Tabata Yuri田畑ゆり · たばた ゆり | 40 vai |
| Okuyama Keito奥山敬人 · おくやま けいと | 40 vai |
| Wakabayashi Ryo若林亮 · わかばやし りょう | 40 vai |
| Nagahara Kyoko長原杏子 · ながはら きょうこ | 40 vai |
| Izawa Ben伊沢勉 · いざわ べん | 40 vai |
| Shinkawa Rei新川麗 · しんかわ れい | 40 vai |
