Dữ liệu này được cung cấp cho mục đích tham khảo và được tổng hợp từ Wikipedia cùng các nguồn công khai khác. MUZIUM không có quan hệ liên kết, giới thiệu hay bảo chứng với bất kỳ diễn viên lồng tiếng, hiệp hội diễn viên lồng tiếng hoặc agency nào.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 3.883 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
Updated 20/07/2026
| Diễn viên lồng tiếng | Bản ghi |
|---|---|
| Sato Chiyuki佐藤千幸 · さとう ちゆき | 39 vai |
| Shimokawa Ena下川江那 · しもかわ えな | 39 vai |
| Mishima Yuki三島由紀 · みしま ゆき | 39 vai |
| Mizuno Kota水野光太 · みずの こうた | 39 vai |
| Kojima Yuri小島悠理 · こじま ゆうり | 39 vai |
| Nakajima Kimie中島喜美栄 · なかじま きみえ | 39 vai |
| Osa Yohei長洋平 · おさ ようへい | 39 vai |
| Hatomangunso鳩マン軍曹 · はとまんぐんそう | 39 vai |
| Horikoshi Sena堀越せな · ほりこし せな | 39 vai |
| Kawabe Yuki川部有紀 · かわべ ゆき | 39 vai |
| Yamazaki Satoshi山崎智史 · やまざき さとし | 39 vai |
| Ito Ayako伊藤亜矢子 · いとう あやこ | 38 vai |
| Tomita Maho富田麻帆 · とみた まほ | 38 vai |
| プログレス | 38 vai |
| Shiono Katsumi塩野勝美 · しおの かつみ | 38 vai |
| Nakano Seiya中野誠也 · なかの せいや | 38 vai |
| Michizoe Ami道添愛美 · みちぞえ あみ | 38 vai |
| Igarashi Akira五十嵐明 · いがらし あきら | 38 vai |
| Nishi Yuko西優子 · にし ゆうこ | 38 vai |
| Ogane Noriko大鐘則子 · おおがね のりこ | 38 vai |
| Nishino Masato西野真人 · にしの まさと | 38 vai |
| Yoshitake Noriko吉竹範子 · よしたけ のりこ | 38 vai |
| Kato Man加藤満 · かとう まん | 38 vai |
| Nakajima Emi中島絵美 · なかじま えみ | 38 vai |
