Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Nagi凪 · なぎ | 45 tác phẩm |
| Asakawa Masahiro淺川正寛 · あさかわ まさひろ | 45 tác phẩm |
| Shima志麻 · しま | 45 tác phẩm |
| Jogasaki Jin城ヶ崎仁 · じょうがさき じん | 45 tác phẩm |
| Maeda Manami前田愛美 · まえだ まなみ | 45 tác phẩm |
| Ishizu Aya石津彩 · いしづ あや | 44 tác phẩm |
| Furumoto Shinnosuke古本新乃輔 · ふるもと しんのすけ | 44 tác phẩm |
| Amada Toshiaki天田俊明 · あまだ としあき | 44 tác phẩm |
| Yokochi Tadashi横内正 · よこうち ただし | 44 tác phẩm |
| Takahashi Etsushi高橋悦史 · たかはし えつし | 44 tác phẩm |
| ロバート・ボールドウィン | 44 tác phẩm |
| Takamatsu Hideo高松英郎 · たかまつ ひでお | 44 tác phẩm |
| Mabuchi Haruko馬渕晴子 · まぶち はるこ | 44 tác phẩm |
| Nakamoto Nobuhisa中本順久 · なかもと のぶひさ | 44 tác phẩm |
| Tachibana Aya立花あや · たちばな あや | 44 tác phẩm |
| Iseki Yoshiko井関佳子 · いせき よしこ | 44 tác phẩm |
| Oyama Noboru大山昇 · おおやま のぼる | 44 tác phẩm |
| Habuki Risato羽吹梨里 · はぶき りさと | 44 tác phẩm |
| Kitaoka Chiharu喜多丘千陽 · きたおか ちはる | 44 tác phẩm |
| Oikawa Naoki及川ナオキ · おいかわ なおき | 44 tác phẩm |
| Hasegawa Naoko長谷川直子 · はせがわ なおこ | 44 tác phẩm |
| Kato Takuji加藤拓二 · かとう たくじ | 44 tác phẩm |
| Matoba Kae的場加恵 · まとば かえ | 44 tác phẩm |
| Kimura Hideki木村英樹 · きむら ひでき | 44 tác phẩm |
