Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Kato Masami加藤雅美 · かとう まさみ | 29 tác phẩm |
| Girubato Gottofuridoギルバート・ゴットフリード | 29 tác phẩm |
| Hatano Yui波田野由衣 · はたの ゆい | 29 tác phẩm |
| Mizushima Rion水島理音 · みずしま りおん | 29 tác phẩm |
| Hiura Masakoひうらまさこ · ひうら まさこ | 29 tác phẩm |
| Katagiri Yusuke片桐勇介 · かたぎり ゆうすけ | 29 tác phẩm |
| Ota Masamichi太田正道 · おおた まさみち | 29 tác phẩm |
| Ito Fumiya伊藤富美也 · いとう ふみや | 29 tác phẩm |
| Masuo Kosuke増尾興佑 · ますお こうすけ | 29 tác phẩm |
| Koizumi Tomoya小泉知也 · こいずみ ともや | 29 tác phẩm |
| Takagi Yuhei髙木裕平 · たかぎ ゆうへい | 29 tác phẩm |
| Kochi Shingo高地真吾 · こうち しんご | 29 tác phẩm |
| Suzawa Asami須沢朝美 · すざわ あさみ | 29 tác phẩm |
| Yahata Nanami八幡七味 · やはた ななみ | 29 tác phẩm |
| Yukimiyama Fukuko雪深山福子 · ゆきみやま ふくこ | 29 tác phẩm |
| Kawamura Umino川村海乃 · かわむら うみの | 29 tác phẩm |
| Yanagi Hitomi柳ひとみ · やなぎ ひとみ | 29 tác phẩm |
| Koyama Megumi小山めぐみ · こやま めぐみ | 29 tác phẩm |
| Nogata Koharu野方こはる · のがた こはる | 29 tác phẩm |
| すずきももこ | 29 tác phẩm |
| Moritomo Rise森友莉世 · もりとも りせ | 29 tác phẩm |
| Ohashi Yuto大橋勇人 · おおはし ゆうと | 29 tác phẩm |
| Takema Chinomi竹間千ノ美 · たけま ちのみ | 29 tác phẩm |
| Amaki Hiyori天季ひより · あまき ひより | 29 tác phẩm |
