Dữ liệu này được cung cấp cho mục đích tham khảo và được tổng hợp từ Wikipedia cùng các nguồn công khai khác. MUZIUM không có quan hệ liên kết, giới thiệu hay bảo chứng với bất kỳ diễn viên lồng tiếng, hiệp hội diễn viên lồng tiếng hoặc agency nào.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 3.883 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
Updated 20/07/2026
| Diễn viên lồng tiếng | Bản ghi |
|---|---|
| Yamada Tomoko山田智子 · やまだ ともこ | 25 vai |
| Kimura Mie木村三恵 · きむら みえ | 25 vai |
| Adachi Yuto安達勇人 · あだち ゆうと | 25 vai |
| Ueno Yo上野容 · うえの よう | 25 vai |
| Kawazu Reina河津玲奈 · かわづ れいな | 25 vai |
| Ishijima Kuniko石嶋久仁子 · いしじま くにこ | 25 vai |
| Nakano Gen仲野元 · なかの げん | 25 vai |
| Okura Aya大倉彩 · おおくら あや | 25 vai |
| Sagami Makoto相模真 · さがみ まこと | 25 vai |
| Tatebayashi Kazumi舘林和美 · たてばやし かずみ | 25 vai |
| Oka Natsukoおかなつこ · おか なつこ | 25 vai |
| Kojima Keisuke小島敬介 · こじま けいすけ | 25 vai |
| Sakamoto Daichi坂本大地 · さかもと だいち | 25 vai |
| つゆりよつば | 25 vai |
| Seki Naoto関直人 · せき なおと | 25 vai |
| Misato Ayame三郷綾夢 · みさと あやめ | 25 vai |
| Hamada Hajime浜田初 · はまだ はじめ | 25 vai |
| Hiroyama Kazuhiko広山和比古 · ひろやま かずひこ | 25 vai |
| Tatsuoka Kozo立岡耕造 · たつおか こうぞう | 25 vai |
| Sumino Hiroshi角野寛 · すみの ひろし | 25 vai |
| Numa Yuka沼裕華 · ぬま ゆうか | 25 vai |
| Ishizu Yasuhiko石津康彦 · いしづ やすひこ | 25 vai |
| Ito Sachiko伊藤幸子 · いとう さちこ | 25 vai |
| Nakayama Erika中山恵梨香 · なかやま えりか | 25 vai |
