Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Yabiku Karinやびくかりん · やびく かりん | 23 tác phẩm |
| Kawakami Rio川上莉央 · かわかみ りお | 23 tác phẩm |
| Oshiyama Saori押山沙織 · おしやま さおり | 23 tác phẩm |
| Yukino Sayaka雪乃さやか · ゆきの さやか | 23 tác phẩm |
| Misaki Momoko美咲桃子 · みさき ももこ | 23 tác phẩm |
| Hanemura Shiki羽村しき · はねむら しき | 23 tác phẩm |
| Otsuka Sae大塚紗英 · おおつか さえ | 23 tác phẩm |
| Suda Yurika須田裕莉香 · すだ ゆりか | 23 tác phẩm |
| Noguchi Iori野口衣織 · のぐち いおり | 23 tác phẩm |
| Aoi Utano葵うたの · あおい うたの | 23 tác phẩm |
| 芦田鉄雄 | 23 tác phẩm |
| Imakiire Go今給黎剛 · いまきいれ ごう | 23 tác phẩm |
| Oda Shizueおだしずえ · おだ しずえ | 22 tác phẩm |
| Ishibashi Tomoko石橋朋子 · いしばし ともこ | 22 tác phẩm |
| Watanabe Azusa渡辺梓 · わたなべ あずさ | 22 tác phẩm |
| Daiki Yu大輝ゆう · だいき ゆう | 22 tác phẩm |
| ドナ・バーク | 22 tác phẩm |
| Ogawa Rieko小川里永子 · おがわ りえこ | 22 tác phẩm |
| Sano Ryoko佐野量子 · さの りょうこ | 22 tác phẩm |
| Ishimoda Shiro石母田史朗 · いしもだ しろう | 22 tác phẩm |
| Okamoto Yoshinori岡本美登 · おかもと よしのり | 22 tác phẩm |
| Hamazaki Takashi浜崎貴司 · はまざき たかし | 22 tác phẩm |
| 家富ヨウジ | 22 tác phẩm |
| Nagai Noa永井乃愛 · ながい のあ | 22 tác phẩm |
