Dữ liệu này được cung cấp cho mục đích tham khảo và được tổng hợp từ Wikipedia cùng các nguồn công khai khác. MUZIUM không có quan hệ liên kết, giới thiệu hay bảo chứng với bất kỳ diễn viên lồng tiếng, hiệp hội diễn viên lồng tiếng hoặc agency nào.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 3.883 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
Updated 20/07/2026
| Diễn viên lồng tiếng | Bản ghi |
|---|---|
| Tomita Takahiro富田貴洋 · とみた たかひろ | 20 vai |
| Himeno Tsubasa姫野つばさ · ひめの つばさ | 20 vai |
| Tateishi Megumi立石めぐみ · たていし めぐみ | 20 vai |
| Nobe Kenta野辺健太 · のべ けんた | 20 vai |
| Kotama Hikaru小珠ひかる · こたま ひかる | 20 vai |
| Miyake Haruka三宅晴佳 · みやけ はるか | 20 vai |
| Yamazaki Tetsuya山崎哲也 · やまざき てつや | 20 vai |
| Matsuoka Takaaki松岡孝明 · まつおか たかあき | 20 vai |
| Minato Shunichi湊俊一 · みなと しゅんいち | 20 vai |
| Hanezato Satsuki羽里さつき · はねざと さつき | 20 vai |
| Yamaguchi Natsuho山口夏穂 · やまぐち なつほ | 20 vai |
| Aida Sayaka藍田紗矢華 · あいだ さやか | 20 vai |
| Kyogoku Natsuhiko京極夏彦 · きょうごく なつひこ | 19 vai |
| Suhoreikoすほうれいこ | 19 vai |
| Ide Rakkyo井手らっきょ · いで らっきょ | 19 vai |
| Usui Masaki臼井雅基 · うすい まさき | 19 vai |
| Nishimura Toshikazu西村寿一 · にしむら としかず | 19 vai |
| Futogane Kintaふとがね金太 · ふとがね きんた | 19 vai |
| Tsuzurahara Miyu黒葛原未有 · つづらはら みゆう | 19 vai |
| Taira Yoshie平淑恵 · たいら よしえ | 19 vai |
| Tauchi Yuuichi田内裕一 · たうち ゆういち | 19 vai |
| Misono Asuka三園あすか · みその あすか | 19 vai |
| Sakurai Ayumi桜井亜弓 · さくらい あゆみ | 19 vai |
| Nakagawa Kenji中川謙二 · なかがわ けんじ | 19 vai |
