Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Misaoみさお | 21 tác phẩm |
| ZenZEN · ぜん | 21 tác phẩm |
| Mizuki Karen美月華恋 · みづき かれん | 21 tác phẩm |
| Kotama Hikaru小珠ひかる · こたま ひかる | 21 tác phẩm |
| Hoshizaki Kana星咲花那 · ほしざき かな | 21 tác phẩm |
| Nanagi Rutoro七凪るとろ · ななぎ るとろ | 21 tác phẩm |
| Nemoto Yoshiaki根本好章 · ねもと よしあき | 21 tác phẩm |
| Oketani Naho桶谷菜穂 · おけたに なほ | 21 tác phẩm |
| Uchida Yuito内田唯人 · うちだ ゆいと | 21 tác phẩm |
| Fujino Yuki藤野裕規 · ふじの ゆうき | 21 tác phẩm |
| Yomichi Yuki夜道雪 · よみち ゆき | 21 tác phẩm |
| Akazawa Asako赤沢亜沙子 · あかざわ あさこ | 21 tác phẩm |
| Imuraya Sakura井村屋さくら · いむらや さくら | 21 tác phẩm |
| ミウラアイム | 21 tác phẩm |
| Kashiwa Mayumi柏まゆみ · かしわ まゆみ | 21 tác phẩm |
| Ogiso Yuko小木曽祐子 · おぎそ ゆうこ | 21 tác phẩm |
| Nakasaki Shiori仲咲志織 · なかさき しおり | 21 tác phẩm |
| 大谷秀一郎 | 21 tác phẩm |
| Shinonome Haru東雲はる · しののめ はる | 21 tác phẩm |
| Mahha Fumiakeマッハ文朱 · マッハ ふみあけ | 20 tác phẩm |
| Hinata Nanami日向ななみ · ひなた ななみ | 20 tác phẩm |
| Kamitani Keiko神谷けいこ · かみたに けいこ | 20 tác phẩm |
| Nomura Eri野村恵里 · のむら えり | 20 tác phẩm |
| Sonoda Yasuhisa園田裕久 · そのだ やすひさ | 20 tác phẩm |
