Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Kadoya Misa門谷美佐 · かどや みさ | 20 tác phẩm |
| Nagamori Masato長森雅人 · ながもり まさと | 20 tác phẩm |
| Rumiko Banzuルミコ・バーンズ | 20 tác phẩm |
| Yamashita Natsuki山下夏生 · やました なつき | 20 tác phẩm |
| Mieno Ami三重野亜未 · みえの あみ | 20 tác phẩm |
| Misaki Rin岬凛 · みさき りん | 20 tác phẩm |
| Wakamatsu Shiori若松紫織 · わかまつ しおり | 20 tác phẩm |
| くわがたみほ | 20 tác phẩm |
| Moriyama Ichigo森山いちご · もりやま いちご | 20 tác phẩm |
| Miyazaki Rina宮崎理奈 · みやざき りな | 20 tác phẩm |
| Kamata Satoru蒲田哲 · かまた さとる | 20 tác phẩm |
| Tamai Midori玉井碧 · たまい みどり | 20 tác phẩm |
| Morota Kazunori諸田和典 · もろた かずのり | 20 tác phẩm |
| Sonoda Yasutaka園田泰隆 · そのだ やすたか | 20 tác phẩm |
| Imai Kaoru今井かおる · いまい かおる | 20 tác phẩm |
| Mizukami Kaede水神楓 · みずかみ かえで | 20 tác phẩm |
| Sakurai Tsubasa桜井翼 · さくらい つばさ | 20 tác phẩm |
| Ra Hiromi羅弘美 · ら ひろみ | 20 tác phẩm |
| Kitagawa Yume北川ゆめ · きたがわ ゆめ | 20 tác phẩm |
| Tomita Takahiro富田貴洋 · とみた たかひろ | 20 tác phẩm |
| Himeno Tsubasa姫野つばさ · ひめの つばさ | 20 tác phẩm |
| Tateishi Megumi立石めぐみ · たていし めぐみ | 20 tác phẩm |
| Nobe Kenta野辺健太 · のべ けんた | 20 tác phẩm |
| Miyake Haruka三宅晴佳 · みやけ はるか | 20 tác phẩm |
