Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 귀멸의 칼날Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 귀멸의 칼날, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 272 diễn viên, 276 vai diễn, 1 mẫu giọng và 158 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

135

Hàn Quốc · Nhật Bản

32

Nhật Bản

173

Phương tiện

159

O

Nhân vật · Vai diễn

不死川玄弥

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

Nhân vật · Vai diễn

黒死牟

코쿠시보

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양석정 / ヤン・ソクジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

妓夫太郎

규타로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강성우 / カン・ソンウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

逢坂良太 / おおさか りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

鱗滝左近次

우로코다키 사콘지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송준석 / ソン・ジュンソク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

白髪 / 産屋敷にちか

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小澤亜李 / おざわ あり

-
S

Nhân vật · Vai diễn

鯉夏

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤千和 / さいとう ちわ

-

Nhân vật · Vai diễn

哀絶

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤壮馬 / さいとう そうま

-

Nhân vật · Vai diễn

和己

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

酒井広大 / さかい こうだい

-

Nhân vật · Vai diễn

寺の子どもたち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榊原優希 / さかきはら ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

珠世

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本真綾 / さかもと まあや

Nhân vật · Vai diễn

冨岡義勇

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

冨岡義勇

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

冨岡義勇

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

産屋敷あまね

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

竈門炭治郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤聡美 / さとう さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

不死川実弥

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

不死川実弥

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

鬼舞辻無惨

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関俊彦 / せき としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

我妻善逸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下野紘 / しもの ひろ

Nhân vật · Vai diễn

我妻善逸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下野紘 / しもの ひろ

Nhân vật · Vai diễn

我妻善逸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下野紘 / しもの ひろ

Nhân vật · Vai diễn

寺の子どもたち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

首藤志奈 / しゅとう ゆきな

-

Nhân vật · Vai diễn

悲鳴嶼行冥

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

悲鳴嶼行冥

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

時透の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山紀彰 / すぎやま のりあき

-

Nhân vật · Vai diễn

響凱

쿄우가이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

심승한 / シム・スンハン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

Nhân vật · Vai diễn

伊黒小芭内

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴村健一 / すずむら けんいち

-
T

Nhân vật · Vai diễn

竈門竹雄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大地葉 / たいち よう

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高田憂希 / たかだ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

鎹鴉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

機関士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋伸也 / たかはし しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

寺の子どもたち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高柳知葉 / たかやなぎ ともよ

-

Nhân vật · Vai diễn

鉄穴森鋼蔵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

空喜

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武内駿輔 / たけうち しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

寺の子どもたち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田丸篤志 / たまる あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

不死川こと

시나즈가와 코토

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이유리 / イ・ユリ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中あいみ / たなか あいみ

-

Nhân vật · Vai diễn

雛鶴

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

種﨑敦美 / たねざき あつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

お婆さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷育子 / たに いくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

尾崎

오자키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정해은 / チョン・ヘウン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東城日沙子 / とうじょう ひさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

隠

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東城日沙子 / とうじょう ひさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

清

키요시

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김윤기 / キム・ユンギ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土岐隼一 / とき しゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

玉壺

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

須磨

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東山奈央 / とうやま なお

-

Nhân vật · Vai diễn

手鬼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊崎愛生 / とよさき あき

-
U

Nhân vật · Vai diễn

下弦の肆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田佳奈 / うえだ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

栗花落カナヲ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田麗奈 / うえだ れいな

Nhân vật · Vai diễn

積怒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅原裕一郎 / うめはら ゆういちろう

-
W

Nhân vật · Vai diễn

不死川貞子

시나즈가와 테이코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권선영 / クォン・ソンヨン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

和氣あず未 / わき あずみ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

寺の子どもたち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山根綺 / やまね あや

-

Nhân vật · Vai diễn

愈史郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下大輝 / やました だいき

Nhân vật · Vai diễn

寺内きよ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下七海 / やました ななみ

-

Nhân vật · Vai diễn

鬼殺隊士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下誠一郎 / やました せいいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

鎹鴉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

鉄地河原鉄珍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

屋良有作 / やら ゆうさく

-

Nhân vật · Vai diễn

案内役・黒髪 / 産屋敷輝利哉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

悠木碧 / ゆうき あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

不死川志津

시나즈가와 시즈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

민아 / ミナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柚木涼香 / ゆずき りょうか

-
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

거미 혈귀 (누나)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이새벽 / イ・セビョク

-

Nhân vật · Vai diễn

거미 혈귀 (어미)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김새해 / キム・セヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

거미 혈귀 일가 차녀

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김하영 / キム・ハヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

긴코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김서영 / キム・ソヨン

Nhân vật · Vai diễn

긴코(토키토 무이치로의 꺾쇠 까마귀)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김서영 / キム・ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

나카하라 스미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

미소 / ミソ

-

Nhân vật · Vai diễn

남자 취객 외 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임혁 / イム・ヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

누나 거미의 회상 속 귀살대원

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박노식 / パク・ノシク

-

Nhân vật · Vai diễn

다키에게 귀를 잡힌 쿄고쿠야의 여자아이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

원에스더 / ウォン・エスター

-

Nhân vật · Vai diễn

단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전병하 / チョン・ビョンハ

-

Nhân vật · Vai diễn

단역 꺾쇠 까마귀

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안장혁 / アン・ジャンヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

단역 꺾쇠 까마귀

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

-

Nhân vật · Vai diễn

도우마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김명준 / キム・ミョンジュン

Nhân vật · Vai diễn

뚱보 혈귀 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

황동현 / ファン・ドンヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

레이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김가령 / キム・ガリョン

Nhân vật · Vai diễn

렌고쿠 신쥬로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이상범 / イ・サンボム

YouTube

Video YouTube liên quan