Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 귀환자의 마법은 특별해야 합니다Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 귀환자의 마법은 특별해야 합니다, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 82 diễn viên, 88 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

27

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

62

Phương tiện

0

Nhân vật · Vai diễn

アウター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内太郎 / きうち たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

アウター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長野伸二 / ながの しんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

アウター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間元輝 / さくま もとき

-

Nhân vật · Vai diễn

アウター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠原孝太朗 / しのはら こうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

アゼスト・キングスクラウン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬戸麻沙美 / せと あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルファ生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

虎島貴明 / とらしま たかあき

-

Nhân vật · Vai diễn

エステバンの男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田所陽向 / たどころ ひなた

-

Nhân vật · Vai diễn

エルハイム・トリキンシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古川慎 / ふるかわ まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

ガブリエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柳田淳一 / やなぎた じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

クライケン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

てらそままさき / てらそま まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

システム音声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川井田夏海 / かわいだ なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョード・エクサリオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

シング・エッグス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚剛央 / おおつか たけお

-

Nhân vật · Vai diễn

デジール・アルマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺島拓篤 / てらしま たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

ドネータ・ハーデン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間島淳司 / まじま じゅんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドネーフ・アスラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

トレヴィリー・ターカス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新祐樹 / しん ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ナーシー・ホーム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺紘 / わたなべ ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

パーシヴァル・アセグニッツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松昌平 / こまつ しょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

パインツリーメンバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間瀬愛季 / ませ あいき

-

Nhân vật · Vai diễn

パインツリーメンバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

御堂ダリア / みどう ダリア

-

Nhân vật · Vai diễn

パインツリーメンバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室元気 / むろ げんき

-

Nhân vật · Vai diễn

パグマン教授

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮康弘 / まみや やすひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

プラム・シュナイザー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原夏海 / ふじわら なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

プラムの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井浩美 / さくらい はるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

プリシーラ・ハイシルカイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川澄綾子 / かわすみ あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリジット教授

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルームーンメンバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間瀬愛季 / ませ あいき

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルームーンメンバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村光樹 / なかむら みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルームーンメンバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大下菜摘 / おおした なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルームーンメンバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

泊明日菜 / とまり あすな

-

Nhân vật · Vai diễn

プレリュード教授

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋美佳子 / たかはし みかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベータ教師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石狩勇気 / いしかり ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

라도리아 폰 도리체

ラドリア・フォン・ドリチェ / ラドリア・フォン・ドリチェ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡部紗弓 / わたべ さゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラパエル・ツェーリンゲン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緑川光 / みどりかわ ひかる

-

Nhân vật · Vai diễn

レッドドラゴンメンバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂田将吾 / さかた しょうご

-

Nhân vật · Vai diễn

レッドドラゴンメンバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田瞳 / うえだ ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロマンティカ・エル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴代紗弓 / すずしろ さゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

影の世界のアナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野まり / ひの まり

-

Nhân vật · Vai diễn

学園アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野まり / ひの まり

-

Nhân vật · Vai diễn

記者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口令悟 / やまぐち れいご

-

Nhân vật · Vai diễn

教授

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒井勇樹 / あらい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

教授

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石狩勇気 / いしかり ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

教授

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長野伸二 / ながの しんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

教授

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲村かおり / なかむら かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

教授

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

所河ひとみ / しょがわ ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年のドネータ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山里穂 / すぎやま りほ

-

Nhân vật · Vai diễn

新入生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤悠雅 / さとう ゆうが

-

Nhân vật · Vai diễn

新入生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石兼斗 / しらいし けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

町山芹菜 / まちやま せりな

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野上翔 / のがみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦和希 / うら かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

側近

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

角田雄二郎 / かくだ ゆうじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

側近

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蒔村拓哉 / まきむら たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

編集長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱岡敬祐 / はまおか けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

魔塔職員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤澤奨 / ふじさわ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

幼いデジール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐伯伊織 / さえき いおり

-

Nhân vật · Vai diễn

그림자 세계 안내 방송

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

데지르 아르망

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

도네이프 아슬란

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

도네타 하둔

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

라파헬로 체링거

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

브리지이트 파헬리보스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

어린 도네타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

우주큰

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

조드 엑사리온

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

크라이켄

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

프람의 어머니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

프리실라 하이실카이트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

학원 안내 방송

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-