Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 기동전사 건담 수성의 마녀Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 기동전사 건담 수성의 마녀, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 156 diễn viên, 171 vai diễn, 0 mẫu giọng và 4 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

49

Hàn Quốc · Nhật Bản

44

Nhật Bản

166

Phương tiện

4

N

Nhân vật · Vai diễn

船内アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新倉健太 / にいくら けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

フォルドの夜明けクルー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野川雅史 / のがわ まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

プロスペラのスタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野川雅史 / のがわ まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

ドミニコス隊パイロット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野坂尚也 / のさか なおや

-

Nhân vật · Vai diễn

ニュース映像

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野坂尚也 / のさか なおや

-

Nhân vật · Vai diễn

プロスペラ

프로스페라 머큐리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박신희 / パク・シンヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

メイジー・メイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

貫井柚佳 / ぬくい ゆか

-
O

Nhân vật · Vai diễn

グエルの先輩社員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡井カツノリ / おかい カツノリ

-

Nhân vật · Vai diễn

交渉人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡井カツノリ / おかい カツノリ

-

Nhân vật · Vai diễn

教師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡井カツノリ / おかい カツノリ

-

Nhân vật · Vai diễn

スポッター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野友佑 / おかの ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ラウダ・ニール

라우더 닐

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정훈 / キム・ジョンフン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚剛央 / おおつか たけお

R

Nhân vật · Vai diễn

ミオリネ・レンブラン

미오리네 렘블랑

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방연지 / パン・ヨンジ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

Lynn / りん

-
S

Nhân vật · Vai diễn

教師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐原誠 / さはら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴルネリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウーメイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂田将吾 / さかた しょうご

-

Nhân vật · Vai diễn

投資家

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間元輝 / さくま もとき

-

Nhân vật · Vai diễn

スポンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶雄樹 / さんぺい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

投資家

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶雄樹 / さんぺい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

グリスタン

그리스탄 딤발리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한신 / ハンシン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木義人 / ささき よしひと

-

Nhân vật · Vai diễn

デリングのSP

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木義人 / ささき よしひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ロウジ・チャンテ

로지 찬테

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한신 / ハンシン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤元 / さとう げん

-

Nhân vật · Vai diễn

ワンジー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤悠雅 / さとう ゆうが

-

Nhân vật · Vai diễn

サビーナ・ファルディン

사비나 팔딘

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

민아 / ミナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬戸麻沙美 / せと あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アリヤ・マフヴァーシュ

아리야 마흐바시

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장미 / チャン・ミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島袋美由利 / しまぶくろ みゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

ニカ・ナナウラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石晴香 / しらいし はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

オープンキャンパスの生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬康一 / そうま こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

SP

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉崎亮 / すぎさき りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ニュース映像

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉崎亮 / すぎさき りょう

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ウェンディ・オレント

웬디 올렌트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신온유 / シン・オンユ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大地葉 / たいち よう

-

Nhân vật · Vai diễn

フェルシー・ロロ

페르시 롤로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장미 / チャン・ミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高田憂希 / たかだ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

グラスレー寮オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田丸篤志 / たまる あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

パイロットの生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田丸篤志 / たまる あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

フロント管理社のパイロット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丹沢晃之 / たんざわ てるゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

チュアチュリー・パンランチ

추아츄리 판런치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박시윤 / パク・シユン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

富田美憂 / とみた みゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

富田美憂 / とみた みゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳥越まあや / とりごえ まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

ナディム・サマヤ

나딤 사마야

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박영재 / パク・ヨンジェ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土田大 / つちだ ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルメリア・ウィンストン

벨메리아 윈스턴

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방시우 / パン・シウ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

デリング・レンブラン

델링 렘블랑

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍진욱 / ホン・ジンウク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田直哉 / うちだ なおや

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田修一 / うちだ しゅういち

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内野孝聡 / うちの たかあき

-

Nhân vật · Vai diễn

デモ隊のリーダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内野孝聡 / うちの たかあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ケナンジ・アベリー

케난지 에이버리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신경선 / シン・ギョンソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田燿司 / うえだ ようじ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡部紗弓 / わたべ さゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

フェン・ジュン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺明乃 / わたなべ あけの

-

Nhân vật · Vai diễn

フロント管理社の職員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡谷美帆 / わたや みほ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

パイロットの生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八木沼凌 / やぎぬま りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャリル

자릴 리 나랑카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신경선 / シン・ギョンソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口令悟 / やまぐち れいご

-

Nhân vật · Vai diễn

フォルドの夜明けクルー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口令悟 / やまぐち れいご

-

Nhân vật · Vai diễn

フロント管理社のパイロット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本祥太 / やまもと しょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

セセリア・ドート

세실리아 도트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장미 / チャン・ミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山根綺 / やまね あや

-

Nhân vật · Vai diễn

パイロットの生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

依田菜津 / よりた なつ

-

Nhân vật · Vai diễn

ノレア・デュノク

노레아 듀노크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김채린 / キム・チェリン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

悠木碧 / ゆうき あおい

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

結木梢 / ゆうき こずえ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

結木梢 / ゆうき こずえ

-
Khác

Nhân vật · Vai diễn

サリウス・ゼネリ

새리우스 제네리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한신 / ハンシン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

니카 나나우라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보나 / キム・ボナ

-

Nhân vật · Vai diễn

메이지 메이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보나 / キム・ボナ

-

Nhân vật · Vai diễn

시시아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박시윤 / パク・シユン

-

YouTube

Video YouTube liên quan