Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 달타냥의 모험(KBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 달타냥의 모험(KBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 34 diễn viên, 41 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

7

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

35

Phương tiện

0

Nhân vật · Vai diễn

アトス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神谷明 / かみや あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

アラミス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田栄子 / やまだ えいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アラミス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田栄子 / やまだ えいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大林隆介 / おおばやし りゅうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンヌ王妃

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本茉利 / おかもと まり

-

Nhân vật · Vai diễn

コレット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高田由美 / たかだ ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

콘스탄스

コンスタンス / コンスタンス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日髙のり子 / ひだか のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャルロット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

よこざわけい子 / よこざわ けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

シュブルーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宗形智子 / むなかた ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダルタニャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田辰也 / まつだ たつや

-

Nhân vật · Vai diễn

ダルタニャンの祖母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢田敏子 / さわだ としこ

-

Nhân vật · Vai diễn

トレビル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ナナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土井美加 / どい みか

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢田敏子 / さわだ としこ

-

Nhân vật · Vai diễn

はだしのジャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中真弓 / たなか まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

バッキンガム公爵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

フランソワ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

フランソワ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルスラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲木隆司 / なかぎ りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渕崎ゆり子 / ふちざき ゆりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミレディー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野文 / ひらの ふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ローシュフォール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉繁 / ちば しげる

-

Nhân vật · Vai diễn

ロシナンテ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

龍田直樹 / たつた なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

御者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢木郁也 / さわき いくや

-

Nhân vật · Vai diễn

座長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

松竹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

横田砂選 / よこた さえり

-

Nhân vật · Vai diễn

象使い

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢木郁也 / さわき いくや

-

Nhân vật · Vai diễn

로슈포르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

리슐리외 추기경

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

밀라디

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

쥐사크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-