Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 디스크 전사 어벤져스Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 디스크 전사 어벤져스, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 111 diễn viên, 135 vai diễn, 0 mẫu giọng và 4 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

63

Hàn Quốc · Nhật Bản

54

Nhật Bản

126

Phương tiện

4

A

Nhân vật · Vai diễn

カメラクルー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新井良平 / あらい りょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

シールド隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新井良平 / あらい りょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒドラ兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新井良平 / あらい りょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

市民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新井良平 / あらい りょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

野球部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新井良平 / あらい りょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

ミスティーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野真澄 / あさの ますみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラック・ウィドウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野まゆみ / あさの まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

クリスの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生智久 / あそう ともひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ディアブロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生智久 / あそう ともひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

シールド隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿座上洋平 / あざかみ ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒドラ兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿座上洋平 / あざかみ ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿座上洋平 / あざかみ ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

強盗A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿座上洋平 / あざかみ ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

男子学生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿座上洋平 / あざかみ ようへい

-
C

Nhân vật · Vai diễn

シールド隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉俊哉 / ちば としや

-
E

Nhân vật · Vai diễn

ニック・フューリー

닉 퓨리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이봉준 / イ・ボンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ショップ店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井ゆきよ / ふじい ゆきよ

-

Nhân vật · Vai diễn

受付係

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井ゆきよ / ふじい ゆきよ

-
G

Nhân vật · Vai diễn

マグニートー

매그니토

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임채헌 / イム・チェホン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-
H

Nhân vật · Vai diễn

アイアンマン

토니 스타크 (아이언맨)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍시호 / ホン・シホ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花輪英司 / はなわ えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

アイアンモンガー

아이언 몽거

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임채헌 / イム・チェホン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平井啓二 / ひらい けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

キング・コブラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平井啓二 / ひらい けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

フィン・ファン・フーム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平井啓二 / ひらい けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

アカツキ・ノゾム / ローニン

아카츠키 노조무(강석환)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신성호 / シン・ソンホ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀秀行 / ほり ひでゆき

-
I

Nhân vật · Vai diễn

アカツキ・ヒカル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井口祐一 / いぐち ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

バイビースト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯島肇 / いいじま はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョエル・マーフィー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊丸岡篤 / いまるおか あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

クリムゾン・ダイナモ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲田徹 / いなだ てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

計測係

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井野優 / いの まさる

-

Nhân vật · Vai diễn

スター・ロード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上剛 / いのうえ ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリザード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川英郎 / いしかわ ひでお

-

Nhân vật · Vai diễn

ファルコン

팔콘

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안용욱 / アン・ヨンウク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川界人 / いしかわ かいと

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ヒドラ兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蟹江俊介 / かにえ しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャーヴィス

자비스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안용욱 / アン・ヨンウク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加瀬康之 / かせ やすゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

スパイダーマン

스파이더맨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川田紳司 / かわだ しんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

マネージャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川田紳司 / かわだ しんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリジット・チャン教授

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川庄美雪 / かわしょう みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

アブゾービングマン

업소빙맨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이봉준 / イ・ボンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川津泰彦 / かわづ やすひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

セイバートゥース

세이버투스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임채헌 / イム・チェホン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桐本拓哉 / きりもと たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

レッド・スカル

레드 스컬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신성호 / シン・ソンホ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清川元夢 / きよかわ もとむ

-

Nhân vật · Vai diễn

強盗D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小島英樹 / こじま ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

ロゼッタ・ライリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小島幸子 / こじま さちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

シールド隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉史哉 / こすぎ ふみや

-

Nhân vật · Vai diễn

パワーマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小柳良寛 / こやなぎ りょうかん

-

Nhân vật · Vai diễn

デッドプール

데드풀

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전태열 / チョン・テヨル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

マンダリン

만다린

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김기흥 / キム・ギフン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠大典 / くすのき たいてん

-

Nhân vật · Vai diễn

クリス・テイラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑畑裕輔 / くわはた ゆうすけ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ティム・ギリアム

팀 길리엄

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임채헌 / イム・チェホン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真殿光昭 / まどの みつあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ガイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田綾香 / まえだ あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

女性秘書

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田綾香 / まえだ あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

ドクター・ストレンジ

닥터 스트레인지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오인성 / オ・インソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増谷康紀 / ますたに やすのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンク・ピム博士

행크 핌

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오인성 / オ・インソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増谷康紀 / ますたに やすのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ドクター・オクトパス

닥터 옥토퍼스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소정환 / ソ・ジョンファン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本大 / まつもと だい

-

Nhân vật · Vai diễn

レッカー

레커

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이봉준 / イ・ボンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅貴大 / みやけ たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ワールウィンド

훨윈드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임채헌 / イム・チェホン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅貴大 / みやけ たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ペッパー・ポッツ

페퍼 포츠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水沢史絵 / みずさわ ふみえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロバート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武藤正史 / むとう ただし

-
N

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中友子 / なか ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャプテン・アメリカ

캡틴 아메리카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김기흥 / キム・ギフン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中谷一博 / なかや かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

シルバー・サムライ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西川貴教 / にしかわ たかのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ウルヴァリン

울버린

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오인성 / オ・インソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

男性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野坂尚也 / のさか なおや

-

Nhân vật · Vai diễn

グリーン・ゴブリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼田祐介 / ぬまた ゆうすけ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ブラックパンサー

블랙 팬서

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大場真人 / おおば まひと

-

Nhân vật · Vai diễn

クロスボーンズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小原雅人 / おばら まさと

-

Nhân vật · Vai diễn

ロケット・ラクーン

로켓 라쿤

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡林史泰 / おかばやし ふみひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

サンダーボール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大久保利洋 / おおくぼ としひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子学生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大和田仁美 / おおわだ ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェシカ・シャノン

제시카 샤논

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大空直美 / おおぞら なおみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

アカツキ・アキラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎賀みつき / さいが みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

プロフェッサーX

프로페서 X

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신성호 / シン・ソンホ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪脩 / さか おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

男性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木義人 / ささき よしひと

-

Nhân vật · Vai diễn

マニーノ・ジョルダーニ

마니노 기오르다니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新垣樽助 / しんがき たるすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アイアンフィスト

아이언 피스트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임채헌 / イム・チェホン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

四宮豪 / しのみや ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

教授

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬康一 / そうま こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラックス・ザ・デストロイヤー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部好德 / そのべ よしのり

-

YouTube

Video YouTube liên quan