Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 마루코는 아홉살Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 마루코는 아홉살, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 432 diễn viên, 877 vai diễn, 0 mẫu giọng và 3 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

101

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

777

Phương tiện

3

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野由梨 / あまの ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒木香衣 / あらき かえ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

馬場澄江 / ばば すみえ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江森浩子 / えもり ひろこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渕崎ゆり子 / ふちざき ゆりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一龍斎貞友 / いちりゅうさい ていゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

カシワクラツトム / カシワクラ ツトム

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

キートン山田 / きーとん やまだ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

摩味 / まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三浦雅子 / みうら まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中友子 / なか ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ならはしみき / ならはし みき

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼田祐介 / ぬまた ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木優子 / ささき ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤正治 / さとう まさはる

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津久井教生 / つくい きょうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦和めぐみ / うらわ めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺菜生子 / わたなべ なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田ふしぎ / やまだ ふしぎ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

屋良有作 / やら ゆうさく

-

Nhân vật · Vai diễn

6年生の男子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹田貴之 / ささだ たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

CMソング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

香里有佐 / こうり ありさ

-

Nhân vật · Vai diễn

TVリポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田真一郎 / おおた しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

アイの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日比愛子 / ひび あいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

あっちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤朱 / さとう あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒井聡太 / あらい そうた

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五味洸一 / ごみ こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

草野太一 / くさの たいち

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

祖山桃子 / そやま ももこ

-

Nhân vật · Vai diễn

あやしい男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五島慎 / ごとう しん

-

Nhân vật · Vai diễn

アン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日高里菜 / ひだか りな

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイトレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤朱 / さとう あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウサギ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

うのちひろ / うの ちひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

エッコお姉さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠愛 / おりかさ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

えっちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河原木志穂 / かわらぎ しほ

-

Nhân vật · Vai diễn

えびす君

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠愛 / おりかさ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

えみこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松下美由紀 / まつした みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

えみちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤朱 / さとう あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エレベーター嬢

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今野宏美 / こんの ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

オーナーの女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口由里子 / やまぐち ゆりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おきん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿川りょう / あがわ りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

おじいちゃん / さくら友蔵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田敏 / しまだ びん

-

Nhân vật · Vai diễn

おじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

会一太郎 / あい いちたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

おじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山穣 / あおやま ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

おじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀本等 / ほりもと ひとし

-

Nhân vật · Vai diễn

おじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

富岡佑介 / とみおか ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

おじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇野翔真 / うの しょうま

-

Nhân vật · Vai diễn

おじさん2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉史哉 / こすぎ ふみや

-

Nhân vật · Vai diễn

おじさん4

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川上晃二 / かわかみ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

疋田由香里 / ひきだ ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水田わさび / みずた わさび

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

定岡小百合 / さだおか さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷育子 / たに いくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柳井久代 / やない ひさよ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさんB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花藤蓮 / かとう れん

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴田真希 / つるた まき

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉沢希梨 / よしざわ きり

-

Nhân vật · Vai diễn

おばけ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋剛 / たかはし つよし

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさま1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久下知秋 / くげ ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさま2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴田真希 / つるた まき

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木早苗 / たかぎ さなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉沢希梨 / よしざわ きり

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさんA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

進藤尚美 / しんどう なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

おまわりさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ボルケーノ太田 / ボルケーノおおた

-

Nhân vật · Vai diễn

おまわりさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今村直樹 / いまむら なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

おもちゃ屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山穣 / あおやま ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

おもちゃ屋の店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中大文 / たなか ひろふみ

-

YouTube

Video YouTube liên quan