Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc của 블리치 천년혈전 편Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và vai diễn của tác phẩm hoạt hình 블리치 천년혈전 편, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 33 diễn viên, 82 vai diễn, 0 mẫu giọng và 31 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng và khóa xuất thân; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

33

Nhân vật

82

Mẫu

0

YouTube

31

A

Nhân vật · Vai diễn

기린지 텐지로

麒麟寺天示郎

Diễn viên lồng tiếng

Ahn Hyo-min

안효민 / アン・ヒョミン

-
C

Nhân vật · Vai diễn

우라하라 키스케

浦原喜助

Diễn viên lồng tiếng

Choi Han

최한 / チェ・ハン

Nhân vật · Vai diễn

니마이야 오에츠

二枚屋王悦

Diễn viên lồng tiếng

Choi Hyun-soo

최현수 / チェ・ヒョンス

Nhân vật · Vai diễn

드리스콜 베르치

ドリスコール・ベルチ

Diễn viên lồng tiếng

Choi Nak-yoon

최낙윤 / チェ・ナクユン

Nhân vật · Vai diễn

로버트 아큐트론

ロバート・アキュトロン

Diễn viên lồng tiếng

Choi Nak-yoon

최낙윤 / チェ・ナクユン

H

Nhân vật · Vai diễn

아즈기아로 이반

Diễn viên lồng tiếng

Hong Jin-wook

홍진욱 / ホン・ジンウク

Nhân vật · Vai diễn

마다라메 잇카쿠

斑目一角

Diễn viên lồng tiếng

Hyun Kyung-soo

현경수 / ヒョン・ギョンス

Nhân vật · Vai diễn

자엘아폴로 그란츠

ザエルアポロ・グランツ

Diễn viên lồng tiếng

Hyun Kyung-soo

현경수 / ヒョン・ギョンス

J

Nhân vật · Vai diễn

티아 하리벨

ティア・ハリベル

Diễn viên lồng tiếng

Jang Chae-yeon

장채연 / チャン・チェヨン

Nhân vật · Vai diễn

프란체스카 미라 로즈

フランチェスカ・ミラ・ローズ

Diễn viên lồng tiếng

Jang Chae-yeon

장채연 / チャン・チェヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

미니냐 매컬론

ミニーニャ・マカロン

Diễn viên lồng tiếng

Jang Mi

장미 / チャン・ミ

K

Nhân vật · Vai diễn

나나나 나자쿠프

ナナナ・ナジャークープ

Diễn viên lồng tiếng

Kim Byung-hyun

김병현 / キム・ビョンヒョン

Nhân vật · Vai diễn

아야세가와 유미치카

綾瀬川弓親

Diễn viên lồng tiếng

Kim Byung-hyun

김병현 / キム・ビョンヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

야마다 하나타로

山田花太郎

Diễn viên lồng tiếng

Kim Byung-hyun

김병현 / キム・ビョンヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

제롬 귀즈바트

ジェローム・ギズバット

Diễn viên lồng tiếng

Kim Byung-hyun

김병현 / キム・ビョンヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

마츠모토 란기쿠

松本乱菊

Diễn viên lồng tiếng

Kim Seo-hyun

김서현 / キム・ソヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

에밀루 아파치

エミルー・アパッチ

Diễn viên lồng tiếng

Kim Seo-hyun

김서현 / キム・ソヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

토노카와 토키에

砥ノ川時江

Diễn viên lồng tiếng

Kim Seo-hyun

김서현 / キム・ソヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

노미노 노노미

鑿野のの美

Diễn viên lồng tiếng

Kwon Da-ye

권다예 / クォン・ダイェ

-

Nhân vật · Vai diễn

메노리 말리아

メノリ・マリア

Diễn viên lồng tiếng

Kwon Da-ye

권다예 / クォン・ダイェ

-
L

Nhân vật · Vai diễn

효스베 이치베

兵主部一兵衛

Diễn viên lồng tiếng

Lee Bong-joon

이봉준 / イ・ボンジュン

Nhân vật · Vai diễn

오오토리바시 로쥬로

鳳橋楼十郎

Diễn viên lồng tiếng

Lee Chang-min

이창민 / イ・チャンミン

-

Nhân vật · Vai diễn

쿠로츠치 마유리

涅マユリ

Diễn viên lồng tiếng

Lee Chang-min

이창민 / イ・チャンミン

Nhân vật · Vai diễn

쿠로사키 마사키

黒崎真咲

Diễn viên lồng tiếng

Lee Da-eun

이다은 / イ・ダウン

-

Nhân vật · Vai diễn

키르게 오피

キルゲ・オピー

Diễn viên lồng tiếng

Lee Hyun

이현 / イ・ヒョン

Nhân vật · Vai diễn

시안 슨슨

シィアン・スンスン

Diễn viên lồng tiếng

Lee Joo-eun

이주은 / イ・ジュウン

-

Nhân vật · Vai diễn

츠치미야 츠미코

槌宮罪子

Diễn viên lồng tiếng

Lee Joo-eun

이주은 / イ・ジュウン

-

Nhân vật · Vai diễn

쿠사지시 야치루(야쇄)

草鹿やちる

Diễn viên lồng tiếng

Lee Joo-eun

이주은 / イ・ジュウン

-

Nhân vật · Vai diễn

펫셰 거티셰

ペッシェ・ガティーシェ

Diễn viên lồng tiếng

Lee Joo-seung

이주승 / イ・ジュスン

-

Nhân vật · Vai diễn

히키후네 키리오

曳舟桐生

Diễn viên lồng tiếng

Lee Serena

이세레나 / イ・セレナ

-

Nhân vật · Vai diễn

히사기 슈헤이

檜佐木修兵

Diễn viên lồng tiếng

Lim Hyuk

임혁 / イム・ヒョク

-
M

Nhân vật · Vai diễn

이세 나나오

伊勢七緒

Diễn viên lồng tiếng

Miso

미소 / ミソ

-

Nhân vật · Vai diễn

츠보쿠라 린

壺府リン

Diễn viên lồng tiếng

Miso

미소 / ミソ

-

Nhân vật · Vai diễn

쿠나 마시로

久南白

Diễn viên lồng tiếng

Miso

미소 / ミソ

-

Nhân vật · Vai diễn

쿠로사키 유즈

黒崎遊子

Diễn viên lồng tiếng

Miso

미소 / ミソ

-

Nhân vật · Vai diễn

히나모리 모모

雛森桃

Diễn viên lồng tiếng

Miso

미소 / ミソ

-

Nhân vật · Vai diễn

히우치가시마 메라

燧ヶ島メラ

Diễn viên lồng tiếng

Miso

미소 / ミソ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

로이드 로이드

ロイド・ロイド

Diễn viên lồng tiếng

Oh Geon-woo

오건우 / オ・ゴンウ

Nhân vật · Vai diễn

베레니케 가브리엘리

ベレニケ・ガブリエリ

Diễn viên lồng tiếng

Oh Geon-woo

오건우 / オ・ゴンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

오마에다 마레치요

大前田希千代

Diễn viên lồng tiếng

Oh Geon-woo

오건우 / オ・ゴンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

이에무라 야소치카

伊江村八十千和

Diễn viên lồng tiếng

Oh Geon-woo

오건우 / オ・ゴンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

쿠루마다니 젠노스케

車谷善之助

Diễn viên lồng tiếng

Oh Geon-woo

오건우 / オ・ゴンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

페페 와캬브라다

ペペ・ワキャブラーダ

Diễn viên lồng tiếng

Oh Geon-woo

오건우 / オ・ゴンウ

Nhân vật · Vai diễn

큰할아버님

大爺様

Diễn viên lồng tiếng

On Young-sam

온영삼 / オン・ヨンサム

P

Nhân vật · Vai diễn

그림죠 재거잭

グリムジョー・ジャガージャック

Diễn viên lồng tiếng

Park Joon-hyung

박준형 / パク・ジュンヒョン

Nhân vật · Vai diễn

카죠마루 히데토모

可城丸秀朝

Diễn viên lồng tiếng

Park Joon-hyung

박준형 / パク・ジュンヒョン

Nhân vật · Vai diễn

마스크 드 마스큘린

マスク・ド・マスキュリン

Diễn viên lồng tiếng

Park Jun-won

박준원 / パク・ジュンウォン

Nhân vật · Vai diễn

사도 야스토라

茶渡泰虎

Diễn viên lồng tiếng

Park Jun-won

박준원 / パク・ジュンウォン

-
S

Nhân vật · Vai diễn

류다스 프리겐

リューダース・フリーゲン

Diễn viên lồng tiếng

Seo Won-seok

서원석 / ソ・ウォンソク

Nhân vật · Vai diễn

유키 류노스케

行木竜之介

Diễn viên lồng tiếng

Shim Kyu-hyuk

심규혁 / シム・ギュヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

로리 아이번

ロリ・アイヴァーン

Diễn viên lồng tiếng

Son Jeong-min

손정민 / ソン・ジョンミン

-

Nhân vật · Vai diễn

오마에다 마레요

大前田希代

Diễn viên lồng tiếng

Son Jeong-min

손정민 / ソン・ジョンミン

-

Nhân vật · Vai diễn

토센 카나메

東仙要

Diễn viên lồng tiếng

Song Joon-seok

송준석 / ソン・ジュンソク

W

Nhân vật · Vai diễn

무구루마 켄세이

六車拳西

Diễn viên lồng tiếng

Won Jong-joon

원종준 / ウォン・ジョンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

이바 테츠자에몽

射場鉄左衛門

Diễn viên lồng tiếng

Won Jong-joon

원종준 / ウォン・ジョンジュン

-

YouTube

Video YouTube liên quan