Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 블리치 천년혈전 편Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 블리치 천년혈전 편, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 280 diễn viên, 282 vai diễn, 0 mẫu giọng và 39 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

82

Hàn Quốc · Nhật Bản

71

Nhật Bản

271

Phương tiện

39

A

Nhân vật · Vai diễn

技術開発局局員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿部太樹 / あべ だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

死神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安部川賢治郎 / あべかわ けんじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

虎島志穂

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

逢田梨香子 / あいだ りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

死神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋葉佑 / あきば ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

市民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋山絵理 / あきやま えり

-
E

Nhân vật · Vai diễn

死神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江頭宏哉 / えがしら ひろや

-

Nhân vật · Vai diễn

技術開発局局員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤広之 / えんどう ひろゆき

-
F

Nhân vật · Vai diễn

浮竹十四郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原夏海 / ふじわら なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

滅却師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深町寿成 / ふかまち としなり

-

Nhân vật · Vai diễn

死神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福原かつみ / ふくはら かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

小島水色

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

綾瀬川弓親

아야세가와 유미치카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김병현 / キム・ビョンヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

学生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福積沙耶 / ふくづみ さや

-

Nhân vật · Vai diễn

浮竹実純

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古木のぞみ / ふるき のぞみ

-
G

Nhân vật · Vai diễn

ドンドチャッカ・ビルスタン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

郷里大輔 / ごうり だいすけ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

死神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱健人 / はま けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

リューダース・フリーゲン

류다스 프리겐

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서원석 / ソ・ウォンソク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱野大輝 / はまの だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

メノリ・マリア

메노리 말리아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권다예 / クォン・ダイェ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原田ひとみ / はらだ ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

人面ヒモ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

はらさわ晃綺 / はらさわ こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ロバート・アキュトロン

로버트 아큐트론

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최낙윤 / チェ・ナクユン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土師孝也 / はし たかや

-

Nhân vật · Vai diễn

藍染惣右介

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

リジェ・バロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野聡 / ひの さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

死神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

広瀬裕也 / ひろせ ゆうや

-

Nhân vật · Vai diễn

卯ノ花烈 / 卯ノ花八千流

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久川綾 / ひさかわ あや

-

Nhân vật · Vai diễn

斑目一角

마다라메 잇카쿠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

현경수 / ヒョン・ギョンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

花刈ジン太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本田貴子 / ほんだ たかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニャンゾル・ワイゾル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-
I

Nhân vật · Vai diễn

雪緒・ハンス・フォラルルベルナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市来光弘 / いちき みつひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

四楓院夕四郎咲宗

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五十嵐裕美 / いがらし ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

愛川羅武

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲田徹 / いなだ てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

技術開発局局員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上健一 / いのうえ けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

伊勢檍涼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユーゴー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上麻里奈 / いのうえ まりな

-

Nhân vật · Vai diễn

ドルドーニ・アレッサンドロ・デル・ソカッチオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

死神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井孝英 / いしい たかひで

-

Nhân vật · Vai diễn

死神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石狩勇気 / いしかり ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

浮竹十四郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川英郎 / いしかわ ひでお

-

Nhân vật · Vai diễn

戸隠李空

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川界人 / いしかわ かいと

-

Nhân vật · Vai diễn

フランチェスカ・ミラ・ローズ

프란체스카 미라 로즈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장채연 / チャン・チェヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚さより / いしづか さより

-

Nhân vật · Vai diễn

矢胴丸リサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚さより / いしづか さより

-

Nhân vật · Vai diễn

阿散井恋次

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

-
K

Nhân vật · Vai diễn

死神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

景浦大輔 / かげうら だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

日番谷冬獅郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶裕貴 / かじ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

死神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

亀山雄慈 / かめやま ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒューベルト・アレクサンダー・クライヒ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神谷浩史 / かみや ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

久南ニコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田朱未 / かんだ あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

久南白

쿠나 마시로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

미소 / ミソ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田朱未 / かんだ あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドリスコール・ベルチ

드리스콜 베르치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최낙윤 / チェ・ナクユン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

隊士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

狩野翔 / かりの しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

大前田希千代

오마에다 마레치요

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오건우 / オ・ゴンウ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樫井笙人 / かしい しょうと

-

Nhân vật · Vai diễn

鳳橋楼十郎

오오토리바시 로쥬로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이창민 / イ・チャンミン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樫井笙人 / かしい しょうと

-

Nhân vật · Vai diễn

市民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川上晃二 / かわかみ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

オカイル・ハッシュヴァルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川津泰彦 / かわづ やすひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベレニケ・ガブリエリ

베레니케 가브리엘리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오건우 / オ・ゴンウ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

KENN / ケン

-

Nhân vật · Vai diễn

美女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊地瞳 / きくち ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

死神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池勇成 / きくち たける

-

Nhân vật · Vai diễn

ルピ・アンテノール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

技術開発局局員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多田悠 / きただ ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ネリエル・トゥ・オーデルシュヴァンク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清都ありさ / きよと ありさ

-

Nhân vật · Vai diễn

アズギアロ・イーバーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

駒田航 / こまだ わたる

Nhân vật · Vai diễn

聖兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤浩徳 / こんどう ひろのり

-

Nhân vật · Vai diễn

涅ネム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

黒崎夏梨

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

技術開発局局員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷健太郎 / くまがい けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

蒼都

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倉富亮 / くらとみ りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

学生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒瀬ゆうこ / くろせ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

兵主部一兵衛

효스베 이치베

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이봉준 / イ・ボンジュン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠見尚己 / くすみ なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

チルッチ・サンダーウィッチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑島法子 / くわしま ほうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

野晒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑谷夏子 / くわたに なつこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ナナナ・ナジャークープ

나나나 나자쿠프

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김병현 / キム・ビョンヒョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前野智昭 / まえの ともあき

-

YouTube

Video YouTube liên quan