Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 퍼즐 앤 드래곤 크로스Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 퍼즐 앤 드래곤 크로스, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 187 diễn viên, 218 vai diễn, 0 mẫu giọng và 3 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

17

Hàn Quốc · Nhật Bản

11

Nhật Bản

212

Phương tiện

3

A

Nhân vật · Vai diễn

ブリッツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿部敦 / あべ あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

ドミニオン龍喚士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安部亮馬 / あべ りょうま

-

Nhân vật · Vai diễn

ルークス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ソニア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雨宮天 / あまみや そら

-

Nhân vật · Vai diễn

アナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安済知佳 / あんざい ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

都市計画課職員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山耕平 / あおやま こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

ホーフス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生智久 / あそう ともひさ

-
C

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長南翔太 / ちょうなん しょうた

-
D

Nhân vật · Vai diễn

ドミニオン龍喚士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊達朱里紗 / だて ありさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドミニオン龍喚士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊達忠智 / だて ただのり

-

Nhân vật · Vai diễn

竜人龍喚士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊達忠智 / だて ただのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ドミニオン龍喚士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

出先拓也 / でさき たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

門番

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

出先拓也 / でさき たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

ランスの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

百々麻子 / どど あさこ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤田曜子 / ふじた ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドミニオン龍喚士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深川和征 / ふかがわ かずまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドミニオン龍喚士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福原かつみ / ふくはら かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

上級ドミニオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福原かつみ / ふくはら かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

竜人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福原かつみ / ふくはら かつみ

-
G

Nhân vật · Vai diễn

ドミニオン龍喚士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五味洸一 / ごみ こういち

-
H

Nhân vật · Vai diễn

SDF隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜田洋平 / はまだ ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

従者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜田洋平 / はまだ ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

研究員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜田洋平 / はまだ ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜田洋平 / はまだ ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

ドミニオン龍喚士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原俊之 / はら としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

若者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷徳人 / はせ のりひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ランスの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蓮池龍三 / はすいけ りゅうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葉山那奈 / はやま なな

-

Nhân vật · Vai diễn

焔刻の時龍契士・ミル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早見沙織 / はやみ さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

SDF隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

林大地 / はやし だいち

-

Nhân vật · Vai diễn

店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

林大地 / はやし だいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤマキ隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

姫野惠二 / ひめの けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

覚醒ゼウス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

廣田行生 / ひろた こうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

衛生課職員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀総士郎 / ほり そうしろう

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ギルド龍喚士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市川蒼 / いちかわ あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

受付

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯沼南実 / いいぬま みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

テラドラゴン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

マイヤー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今村直樹 / いまむら なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァハトン

바하튼

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

탁원제 / タク・ウォンジェ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲葉実 / いなば みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

ドミニオン龍喚士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

猪股慧士 / いのまた さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

ハル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上麻里奈 / いのうえ まりな

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上祐子 / いのうえ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

龍喚士の青年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井真 / いしい まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

サリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美紀 / いとう みき

-

Nhân vật · Vai diễn

竜人召喚士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩澤俊樹 / いわさわ としき

-
J

Nhân vật · Vai diễn

ドミニオン龍喚士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

陣谷遥 / じんや はるか

-
K

Nhân vật · Vai diễn

住民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田みか / かんだ みか

-

Nhân vật · Vai diễn

ドミニオン召喚士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金子誠 / かねこ まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

受付職員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金子誠 / かねこ まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金子彩花 / かねこ さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

ガジュロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

兼政郁人 / かねまさ いくと

-

Nhân vật · Vai diễn

ドミニオン龍喚士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

兼政郁人 / かねまさ いくと

-

Nhân vật · Vai diễn

メドウズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

兼政郁人 / かねまさ いくと

-

Nhân vật · Vai diễn

烈火のエンテツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

兼政郁人 / かねまさ いくと

-

Nhân vật · Vai diễn

隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

兼政郁人 / かねまさ いくと

-

Nhân vật · Vai diễn

スタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蟹江俊介 / かにえ しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギルド龍喚士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

狩野翔 / かりの しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ドミニオン龍喚士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

狩野翔 / かりの しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ギルド龍喚士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笠間淳 / かさま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

タイガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝杏里 / かつ あんり

-

Nhân vật · Vai diễn

秘書官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川上彩 / かわかみ あや

-

Nhân vật · Vai diễn

受付職員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村珠莉 / きむら じゅり

-

Nhân vật · Vai diễn

秘書

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北川里奈 / きたがわ りな

-

Nhân vật · Vai diễn

ドミニオンC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内太郎 / きうち たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

SDF職員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

副官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒リーダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小泉瀬奈 / こいずみ せな

-

Nhân vật · Vai diễn

龍喚士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

駒田航 / こまだ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

ドミニオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松奈生子 / こまつ なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

クライン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤孝行 / こんどう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久保田ひかり / くぼた ひかり

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ドミニオンB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田弘喜 / まえだ ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

黒服B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田弘喜 / まえだ ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

ダイアナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田玲奈 / まえだ れな

-

Nhân vật · Vai diễn

女性レポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田玲奈 / まえだ れな

-

Nhân vật · Vai diễn

ドミニオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真木駿一 / まき しゅんいち

-

YouTube

Video YouTube liên quan