Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 퍼즐 앤 드래곤 크로스Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 퍼즐 앤 드래곤 크로스, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 185 diễn viên, 223 vai diễn, 0 mẫu giọng và 3 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

18

Hàn Quốc · Nhật Bản

3

Nhật Bản

208

Phương tiện

3

Nhân vật · Vai diễn

SDF職員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

SDF隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜田洋平 / はまだ ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

SDF隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

林大地 / はやし だいち

-

Nhân vật · Vai diễn

SDF隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大隈健太 / おおくま けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

SDF隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木拓真 / ささき たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

SDF隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田所陽向 / たどころ ひなた

-

Nhân vật · Vai diễn

SDF隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸松拳也 / とまつ けんや

-

Nhân vật · Vai diễn

SDF隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡井奏斗 / わたい かなと

-

Nhân vật · Vai diễn

SDF砲手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西弘祐 / おおにし こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アゲット / ズート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

アナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安済知佳 / あんざい ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三戸耕三 / みと こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

珠宮夕貴 / たまみや ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

アンジーヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠愛 / おりかさ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

アンセル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

陶山章央 / すやま あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァイグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァハトン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲葉実 / いなば みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォルター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下誠一郎 / やました せいいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

エンシェントドラゴンナイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西凜太朗 / にし りんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

オウカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠愛 / おりかさ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

おじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木卓朗 / すずき たくろう

-

Nhân vật · Vai diễn

おじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

德石勝大 / とくいし かつひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上祐子 / いのうえ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴田真希 / つるた まき

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長南翔太 / ちょうなん しょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木拓真 / ささき たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田岳洋 / しまだ たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガーネット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下七海 / やました ななみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガイザーの長老

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木琢磨 / すずき たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

ガジュロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

兼政郁人 / かねまさ いくと

-

Nhân vật · Vai diễn

ギルド龍喚士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市川蒼 / いちかわ あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

ギルド龍喚士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

狩野翔 / かりの しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ギルド龍喚士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笠間淳 / かさま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

ギルド龍喚士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡部涼音 / おかべ すずね

-

Nhân vật · Vai diễn

ギルド龍喚士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大町知広 / おおまち ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギルド龍喚士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木義人 / ささき よしひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ギルド龍喚士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下誠一郎 / やました せいいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

キング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

クライン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤孝行 / こんどう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

クロエル / ノルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木達央 / すずき たつひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

サリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美紀 / いとう みき

-

Nhân vật · Vai diễn

じいちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦山迅 / うらやま じん

-

Nhân vật · Vai diễn

シーモア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三戸耕三 / みと こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

シンシア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桃森すもも / もももり すもも

-

Nhân vật · Vai diễn

スタージョン / 先代スタージョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高田裕司 / たかだ ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

スタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蟹江俊介 / かにえ しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ソニア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雨宮天 / あまみや そら

-

Nhân vật · Vai diễn

ダイアナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田玲奈 / まえだ れな

-

Nhân vật · Vai diễn

タイガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝杏里 / かつ あんり

-

Nhân vật · Vai diễn

ダフネス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆川純子 / みながわ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

たまドラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村ちなみ / にしむら ちなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

チャロパパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥村翔 / おくむら しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

チャロママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田沙奈枝 / なかた さなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

トーリエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島大宙 / みずしま だいちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

トカゲ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドミニオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松奈生子 / こまつ なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドミニオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真木駿一 / まき しゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ドミニオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡井奏斗 / わたい かなと

-

Nhân vật · Vai diễn

ドミニオンA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村上裕哉 / むらかみ ゆうや

-

Nhân vật · Vai diễn

ドミニオンB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田弘喜 / まえだ ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

ドミニオンC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内太郎 / きうち たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ドミニオン召喚士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金子誠 / かねこ まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

ドミニオン龍喚士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安部亮馬 / あべ りょうま

-

Nhân vật · Vai diễn

ドミニオン龍喚士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊達朱里紗 / だて ありさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドミニオン龍喚士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊達忠智 / だて ただのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ドミニオン龍喚士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

出先拓也 / でさき たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

ドミニオン龍喚士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深川和征 / ふかがわ かずまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドミニオン龍喚士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福原かつみ / ふくはら かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドミニオン龍喚士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五味洸一 / ごみ こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ドミニオン龍喚士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原俊之 / はら としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ドミニオン龍喚士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

猪股慧士 / いのまた さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

ドミニオン龍喚士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

陣谷遥 / じんや はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

ドミニオン龍喚士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

兼政郁人 / かねまさ いくと

-

Nhân vật · Vai diễn

ドミニオン龍喚士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

狩野翔 / かりの しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ドミニオン龍喚士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土田玲央 / つちだ れいおう

-

Nhân vật · Vai diễn

ドミニオン龍喚士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡井奏斗 / わたい かなと

-

YouTube

Video YouTube liên quan