Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 해피니스 프리큐어!Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 해피니스 프리큐어!, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 103 diễn viên, 143 vai diễn, 0 mẫu giọng và 5 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

48

Hàn Quốc · Nhật Bản

15

Nhật Bản

110

Phương tiện

5

A

Nhân vật · Vai diễn

大森ようこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安達まり / あだち まり

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青木瑠璃子 / あおき るりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

幸代

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒川美穂 / あらかわ みほ

-
D

Nhân vật · Vai diễn

愛乃かおり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堂ノ脇恭子 / どうのわき きょうこ

-
E

Nhân vật · Vai diễn

キュアイーグレット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榎本温子 / えのもと あつこ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

キュアロゼッタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渕上舞 / ふちがみ まい

-

Nhân vật · Vai diễn

アロアロ

알로알로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보나 / キム・ボナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深川芹亜 / ふかがわ せりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

キュアシェリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深川芹亜 / ふかがわ せりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深川芹亜 / ふかがわ せりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

真央の友達

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深川芹亜 / ふかがわ せりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

10周年記念メッセージ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福圓美里 / ふくえん みさと

-
H

Nhân vật · Vai diễn

マダムモメール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜田賢二 / はまだ けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

白雪ひめ / キュアプリンセス

큐어 프린세스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤미나 / ユン・ミナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

潘めぐみ / はん めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ひとみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原優子 / はら ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

えり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷美希 / はせ みき

-

Nhân vật · Vai diễn

キュアコンチネンタル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷美希 / はせ みき

-

Nhân vật · Vai diễn

ワンダフルネットプリキュア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷美希 / はせ みき

-

Nhân vật · Vai diễn

園児

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷美希 / はせ みき

-

Nhân vật · Vai diễn

高野れい

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷美希 / はせ みき

-

Nhân vật · Vai diễn

キュアムーンライト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久川綾 / ひさかわ あや

-

Nhân vật · Vai diễn

キュアブラック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本名陽子 / ほんな ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

三ツ谷のぶこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀絢子 / ほり じゅんこ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ディープミラー / レッド

디프 미러

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장민혁 / チャン・ミンヒョク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

10周年メッセージ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上麻里奈 / いのうえ まりな

-

Nhân vật · Vai diễn

キュアレモネード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊瀬茉莉也 / いせ まりや

-

Nhân vật · Vai diễn

相楽ひろ子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩居由希子 / いわい ゆきこ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

中野先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木島隆一 / きじま りゅういち

-

Nhân vật · Vai diễn

大森ゆうこ / キュアハニー

큐어 허니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장예나 / チャン・イェナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北川里奈 / きたがわ りな

-

Nhân vật · Vai diễn

キュアベリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多村英梨 / きたむら えり

-

Nhân vật · Vai diễn

キュアナイル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小堀幸 / こぼり みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

キュアパッション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松由佳 / こまつ ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

キュアメロディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小清水亜美 / こしみず あみ

-

Nhân vật · Vai diễn

キュアダイヤモンド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寿美菜子 / ことぶき みなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

プリキュア10周年記念コメント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

キュアサンシャイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑島法子 / くわしま ほうこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

キュアアクア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田愛 / まえだ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

アシスタントA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増元拓也 / ますもと たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

サイアーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増元拓也 / ますもと たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

リボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井菜桜子 / まつい なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アシスタント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三輪隆博 / みわ たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

キュアソード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮本佳那子 / みやもと かなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

キュアブロッサム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水樹奈々 / みずき なな

-

Nhân vật · Vai diễn

キュアマリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水沢史絵 / みずさわ ふみえ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

キュアハート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

生天目仁美 / なばため ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

キュアミント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野愛 / ながの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

キュアパイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川亜紀子 / なかがわ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

愛乃めぐみ / キュアラブリー

큐어 러블리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박지윤 / パク・チユン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島愛 / なかじま めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

キュアビューティ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村ちなみ / にしむら ちなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ファントム / ファンファン

팬텀

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島裕史 / のじま ひろふみ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

愛乃勝

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小川輝晃 / おがわ てるあき

-

Nhân vật · Vai diễn

キュアピーチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沖佳苗 / おき かなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

キュアミューズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大久保瑠美 / おおくぼ るみ

-

Nhân vật · Vai diễn

キュアリズム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

インコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

尾崎真実 / おざき まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

トウマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

尾崎真実 / おざき まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

園児

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

尾崎真実 / おざき まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

尾崎真実 / おざき まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

椎名えれな

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

尾崎真実 / おざき まみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

キュアフローラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

嶋村侑 / しまむら ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水一貴 / しみず かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅谷弥生 / すがや やよい

-

Nhân vật · Vai diễn

山崎健太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木達央 / すずき たつひさ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

キュアルージュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内順子 / たけうち じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

大森たけお

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滝知史 / たき さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

シャイニールミナス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

キュアサニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田野アサミ / たの あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

氷川いおな / キュアフォーチュン

큐어 포츈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김율 / キム・ユル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸松遥 / とまつ はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

記者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸松遥 / とまつ はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

キュアビート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

-
U

YouTube

Video YouTube liên quan