Chuyển đến nội dung chính
Danh sách diễn viên lồng tiếng Nhật

Danh sách diễn viên hoạt hình NhậtVoice Actors

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn theo từng tác phẩm Hoạt hình. Hiện có 8.953 tác phẩm, 7.493 diễn viên, 396.314 thông tin tham gia và 344.787 vai diễn.

Tại mỗi tác phẩm, bạn có thể xem nhân vật, vai diễn và hồ sơ diễn viên; video liên quan từ kênh của diễn viên cũng được cung cấp khi có. Bạn có thể khám phá dàn diễn viên và vai diễn của từng tác phẩm cùng nội dung đa phương tiện liên quan.

Dữ liệu được cập nhật dựa trên thông tin tác phẩm tham gia và trạng thái liên kết nội dung đa phương tiện. Vì nội dung được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật, một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm.

監獄学園

33 diễn viên lồng tiếng46 nhân vật1 phương tiện

アイドルマスター シャイニーカラーズ

75 diễn viên lồng tiếng65 nhân vật1 phương tiện

聖剣使いの禁呪詠唱

69 diễn viên lồng tiếng61 nhân vật1 phương tiện

緋弾のアリア

58 diễn viên lồng tiếng58 nhân vật1 phương tiện

ノー・ガンズ・ライフ

53 diễn viên lồng tiếng68 nhân vật1 phương tiện

ぼっち・ざ・ろっく!

52 diễn viên lồng tiếng51 nhân vật1 phương tiện

シュガーアップル・フェアリーテイル

72 diễn viên lồng tiếng55 nhân vật1 phương tiện

音楽少女

54 diễn viên lồng tiếng52 nhân vật1 phương tiện

魔法使いの約束

51 diễn viên lồng tiếng46 nhân vật1 phương tiện

ギルティクラウン

49 diễn viên lồng tiếng64 nhân vật1 phương tiện

魔女の旅々

73 diễn viên lồng tiếng60 nhân vật1 phương tiện

アキバ冥途戦争

59 diễn viên lồng tiếng63 nhân vật1 phương tiện

よふかしのうた

70 diễn viên lồng tiếng67 nhân vật1 phương tiện

刀剣乱舞 廻 -虚伝 燃ゆる本能寺-

60 diễn viên lồng tiếng63 nhân vật1 phương tiện

ときめきトゥナイト

53 diễn viên lồng tiếng70 nhân vật1 phương tiện

神曲奏界ポリフォニカ

70 diễn viên lồng tiếng72 nhân vật1 phương tiện

刀語

68 diễn viên lồng tiếng69 nhân vật1 phương tiện

ブラック・ブレット

61 diễn viên lồng tiếng66 nhân vật1 phương tiện

双星の陰陽師

49 diễn viên lồng tiếng72 nhân vật1 phương tiện

彼女がフラグをおられたら

44 diễn viên lồng tiếng60 nhân vật1 phương tiện

ダンス イン ザ ヴァンパイアバンド

뱀파이어 프린세스

57 diễn viên lồng tiếng71 nhân vật1 phương tiện

とある科学の一方通行

51 diễn viên lồng tiếng48 nhân vật1 phương tiện

ベン・トー

47 diễn viên lồng tiếng62 nhân vật1 phương tiện

佐々木とピーちゃん

50 diễn viên lồng tiếng62 nhân vật1 phương tiện

異国迷路のクロワーゼ

47 diễn viên lồng tiếng64 nhân vật1 phương tiện

華Doll*

43 diễn viên lồng tiếng49 nhân vật1 phương tiện

虹色デイズ

33 diễn viên lồng tiếng44 nhân vật1 phương tiện

出会って5秒でバトル

61 diễn viên lồng tiếng66 nhân vật1 phương tiện

モノノ怪

55 diễn viên lồng tiếng53 nhân vật1 phương tiện

かくしごと

47 diễn viên lồng tiếng64 nhân vật1 phương tiện

ガンバレ!中村くん!!

44 diễn viên lồng tiếng48 nhân vật1 phương tiện

寄宿学校のジュリエット

44 diễn viên lồng tiếng44 nhân vật1 phương tiện

極主夫道

58 diễn viên lồng tiếng52 nhân vật1 phương tiện

東のエデン

동쪽의 에덴

58 diễn viên lồng tiếng43 nhân vật1 phương tiện

ラピスリライツ 〜この世界のアイドルは魔法が使える〜

53 diễn viên lồng tiếng50 nhân vật1 phương tiện

神様のメモ帳

46 diễn viên lồng tiếng56 nhân vật1 phương tiện

BanG Dream! ガルパ☆ピコ

49 diễn viên lồng tiếng54 nhân vật1 phương tiện

ツルネ -風舞高校弓道部-

48 diễn viên lồng tiếng54 nhân vật1 phương tiện

DAME×PRINCE

45 diễn viên lồng tiếng56 nhân vật1 phương tiện

Dance with Devils

43 diễn viên lồng tiếng40 nhân vật1 phương tiện

多数欠

58 diễn viên lồng tiếng50 nhân vật1 phương tiện

ゆびさきと恋々

48 diễn viên lồng tiếng53 nhân vật1 phương tiện

極黒のブリュンヒルデ

35 diễn viên lồng tiếng43 nhân vật1 phương tiện

映画 妖怪ウォッチ 誕生の秘密だニャン!

25 diễn viên lồng tiếng58 nhân vật1 phương tiện

Fate/Grand Carnival

45 diễn viên lồng tiếng61 nhân vật1 phương tiện

パリピ孔明

41 diễn viên lồng tiếng44 nhân vật1 phương tiện

曇天に笑う

40 diễn viên lồng tiếng46 nhân vật1 phương tiện

千銃士

57 diễn viên lồng tiếng52 nhân vật1 phương tiện

理系が恋に落ちたので証明してみた。

51 diễn viên lồng tiếng57 nhân vật1 phương tiện

ノブレス

노블레스

48 diễn viên lồng tiếng45 nhân vật1 phương tiện

ブレンド・S

47 diễn viên lồng tiếng34 nhân vật1 phương tiện

Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếng