Chuyển đến nội dung chính
Danh sách diễn viên lồng tiếng Nhật

Danh sách diễn viên hoạt hình NhậtVoice Actors

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn theo từng tác phẩm Hoạt hình. Hiện có 8.953 tác phẩm, 7.493 diễn viên, 396.314 thông tin tham gia và 344.787 vai diễn.

Tại mỗi tác phẩm, bạn có thể xem nhân vật, vai diễn và hồ sơ diễn viên; video liên quan từ kênh của diễn viên cũng được cung cấp khi có. Bạn có thể khám phá dàn diễn viên và vai diễn của từng tác phẩm cùng nội dung đa phương tiện liên quan.

Dữ liệu được cập nhật dựa trên thông tin tác phẩm tham gia và trạng thái liên kết nội dung đa phương tiện. Vì nội dung được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật, một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm.

機動戦士ガンダム 閃光のハサウェイ

44 diễn viên lồng tiếng47 nhân vật1 phương tiện

魔法使い黎明期

34 diễn viên lồng tiếng43 nhân vật1 phương tiện

コードギアス 復活のルルーシュ

48 diễn viên lồng tiếng45 nhân vật1 phương tiện

王室教師ハイネ

37 diễn viên lồng tiếng36 nhân vật1 phương tiện

イナズマイレブン アウターコード

29 diễn viên lồng tiếng48 nhân vật1 phương tiện

THE FIRST SLAM DUNK

더 퍼스트 슬램덩크

46 diễn viên lồng tiếng41 nhân vật1 phương tiện

刀剣乱舞 廻 -々伝 近し侍らうものら-

45 diễn viên lồng tiếng40 nhân vật1 phương tiện

トモダチゲーム

44 diễn viên lồng tiếng39 nhân vật1 phương tiện

ハイキュー!! セカンドシーズン

하이큐!! 세컨드 시즌(애니맥스)

38 diễn viên lồng tiếng47 nhân vật1 phương tiện

パパのいうことを聞きなさい!

36 diễn viên lồng tiếng38 nhân vật1 phương tiện

ももくり

30 diễn viên lồng tiếng27 nhân vật1 phương tiện

劇場版 BanG Dream! ぽっぴん'どりーむ!

46 diễn viên lồng tiếng45 nhân vật1 phương tiện

SERVAMP-サーヴァンプ-

36 diễn viên lồng tiếng43 nhân vật1 phương tiện

Paradox Live

35 diễn viên lồng tiếng37 nhân vật1 phương tiện

聖闘士星矢 冥王ハーデス編

39 diễn viên lồng tiếng41 nhân vật1 phương tiện

愛してるぜベイベ★★

36 diễn viên lồng tiếng43 nhân vật1 phương tiện

可愛いだけじゃない式守さん

34 diễn viên lồng tiếng27 nhân vật1 phương tiện

最響カミズモード!

27 diễn viên lồng tiếng44 nhân vật1 phương tiện

機動戦士ガンダム サンダーボルト BANDIT FLOWER

43 diễn viên lồng tiếng40 nhân vật1 phương tiện

機動戦士ガンダム サンダーボルト

40 diễn viên lồng tiếng38 nhân vật1 phương tiện

HUNTER×HUNTER (2011)

27 diễn viên lồng tiếng38 nhân vật1 phương tiện

ばくおん!!

37 diễn viên lồng tiếng41 nhân vật1 phương tiện

プラスティック・メモリーズ

34 diễn viên lồng tiếng42 nhân vật1 phương tiện

冴えない彼女の育てかた

36 diễn viên lồng tiếng38 nhân vật1 phương tiện

とんかつDJアゲ太郎

34 diễn viên lồng tiếng39 nhân vật1 phương tiện

転生王女と天才令嬢の魔法革命

34 diễn viên lồng tiếng38 nhân vật1 phương tiện

ハナヤマタ

28 diễn viên lồng tiếng27 nhân vật1 phương tiện

魔法少女リリカルなのはシリーズ

19 diễn viên lồng tiếng37 nhân vật1 phương tiện

劇場版 幼女戦記

39 diễn viên lồng tiếng23 nhân vật1 phương tiện

映画 HUGっと!プリキュア♡ふたりはプリキュア オールスターズメモリーズ

39 diễn viên lồng tiếng38 nhân vật1 phương tiện

道産子ギャルはなまらめんこい

36 diễn viên lồng tiếng29 nhân vật1 phương tiện

ぷちます! -プチ・アイドルマスター-

13 diễn viên lồng tiếng39 nhân vật1 phương tiện

劇場版 TIGER & BUNNY -The Beginning-

37 diễn viên lồng tiếng38 nhân vật1 phương tiện

範馬刃牙VSケンガンアシュラ

35 diễn viên lồng tiếng37 nhân vật1 phương tiện

徒然チルドレン

33 diễn viên lồng tiếng38 nhân vật1 phương tiện

映画 妖怪ウォッチ 空飛ぶクジラとダブル世界の大冒険だニャン!

33 diễn viên lồng tiếng26 nhân vật1 phương tiện

To LOVEる -とらぶる- ダークネス

32 diễn viên lồng tiếng38 nhân vật1 phương tiện

境界の彼方

27 diễn viên lồng tiếng25 nhân vật1 phương tiện

劇場版MAJOR メジャー 友情の一球

37 diễn viên lồng tiếng36 nhân vật1 phương tiện

「Fate/Grand Order」11th Anniversary Movie -Cosmos in the Lostbelt-

36 diễn viên lồng tiếng37 nhân vật1 phương tiện

変態王子と笑わない猫。

33 diễn viên lồng tiếng30 nhân vật1 phương tiện

みかん絵日記

32 diễn viên lồng tiếng36 nhân vật1 phương tiện

最近雇ったメイドが怪しい

27 diễn viên lồng tiếng33 nhân vật1 phương tiện

劇場版 TIGER & BUNNY -The Rising-

36 diễn viên lồng tiếng36 nhân vật1 phương tiện

殺し愛

24 diễn viên lồng tiếng34 nhân vật1 phương tiện

ONE PIECE “3D2Y” エースの死を越えて! ルフィ仲間との誓い

원피스 스페셜: 3D2Y(투니버스)

35 diễn viên lồng tiếng28 nhân vật1 phương tiện

THE LAST -NARUTO THE MOVIE-

33 diễn viên lồng tiếng34 nhân vật1 phương tiện

劇場版 BanG Dream! Episode of Roselia

33 diễn viên lồng tiếng21 nhân vật1 phương tiện

田中くんはいつもけだるげ

21 diễn viên lồng tiếng32 nhân vật1 phương tiện

スロウスタート

34 diễn viên lồng tiếng34 nhân vật1 phương tiện

一週間フレンズ。

32 diễn viên lồng tiếng19 nhân vật1 phương tiện

Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếng