Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc của 길티기어 STRIVEVoice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và vai diễn của game 길티기어 STRIVE, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 42 diễn viên, 42 vai diễn, 0 mẫu giọng và 4 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng và khóa xuất thân; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

42

Nhân vật

42

Mẫu

0

YouTube

4

A
B

Nhân vật · Vai diễn

브리짓

Diễn viên lồng tiếng

Bang Si-woo

방시우 / パン・シウ

-
C

Nhân vật · Vai diễn

테스타먼트

Diễn viên lồng tiếng

Cho Hyun-jung

조현정 / チョ・ヒョンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

솔 배드가이

Diễn viên lồng tiếng

Choi Han

최한 / チェ・ハン

-
H

Nhân vật · Vai diễn

파우스트

ファウスト

Diễn viên lồng tiếng

Hong Beom-gi

홍범기 / ホン・ボムギ

-
J

Nhân vật · Vai diễn

엘페르트 밸런타인

Diễn viên lồng tiếng

Jang Ye-na

장예나 / チャン・イェナ

-

Nhân vật · Vai diễn

밀리아 레이지

ミリア=レイジ

Diễn viên lồng tiếng

Jung Hye-won

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

미토 안지

御津闇慈

Diễn viên lồng tiếng

Jung Joo-won

정주원 / チョン・ジュウォン

-
K

Nhân vật · Vai diễn

슬레이어

スレイヤー

Diễn viên lồng tiếng

Kang Ho-chul

강호철 / カン・ホチョル

-

Nhân vật · Vai diễn

루시

Diễn viên lồng tiếng

Kim Ga-ryung

김가령 / キム・ガリョン

-

Nhân vật · Vai diễn

치프 자너프

チップ=ザナフ

Diễn viên lồng tiếng

Kim Hye-sung

김혜성 / キム・ヘソン

-

Nhân vật · Vai diễn

버논 칼라

Diễn viên lồng tiếng

Kim Jung-hoon

김정훈 / キム・ジョンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

카이 키스크

Diễn viên lồng tiếng

Kim Myung-jun

김명준 / キム・ミョンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

아스카 R. 크로이츠

Diễn viên lồng tiếng

Kim Youngsun

김영선 / キム・ヨンソン

-

Nhân vật · Vai diễn

죠니

Diễn viên lồng tiếng

Kwak Yoon-sang

곽윤상 / クァク・ユンサン

-

Nhân vật · Vai diễn

팔랑크스

Diễn viên lồng tiếng

Kwon Chang-wook

권창욱 / クォン・チャンウク

-
L

Nhân vật · Vai diễn

지오바나

Diễn viên lồng tiếng

Lee Myung-ho

이명호 / イ・ミョンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

나고리유키

名残雪

Diễn viên lồng tiếng

Lim Chae-heon

임채헌 / イム・チェホン

-
N

Nhân vật · Vai diễn

신 키스크

Diễn viên lồng tiếng

Nam Doh-hyeong

남도형 / ナム・ドヒョン

P

Nhân vật · Vai diễn

파라켈스

パラケルス

Diễn viên lồng tiếng

Park Sang-hoon

박상훈 / パク・サンフン

-
R

Nhân vật · Vai diễn

베놈

Diễn viên lồng tiếng

Ryu Seung-gon

류승곤 / リュ・スンゴン

-
S

Nhân vật · Vai diễn

가브리엘

Diễn viên lồng tiếng

Shim Seung-han

심승한 / シム・スンハン

-

Nhân vật · Vai diễn

액슬 로우

アクセル=ロウ

Diễn viên lồng tiếng

Shin Beom-sik

신범식 / シン・ボムシク

-
U

Nhân vật · Vai diễn

자토 ONE

ザトー=ONE

Diễn viên lồng tiếng

Um Sang-hyun

엄상현 / オム・サンヒョン

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

레오 화이트팽

レオ=ホワイトファング

Diễn viên lồng tiếng

Yoon Yong-sik

윤용식 / ユン・ヨンシク

-

YouTube

Video YouTube liên quan