Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 길티기어 STRIVEVoice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 길티기어 STRIVE, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 68 diễn viên, 57 vai diễn, 0 mẫu giọng và 4 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

42

Hàn Quốc · Nhật Bản

12

Nhật Bản

27

Phương tiện

4

A

Nhân vật · Vai diễn

DLC追加キャラクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野まゆみ / あさの まゆみ

-
F
H

Nhân vật · Vai diễn

DLC追加キャラクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土師孝也 / はし たかや

-
I

Nhân vật · Vai diễn

DLC追加キャラクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五十嵐裕美 / いがらし ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

レオ=ホワイトファング

레오 화이트팽

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤용식 / ユン・ヨンシク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲田徹 / いなだ てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

イノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

DLC追加キャラクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川由依 / いしかわ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

エイプリル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

磯村知美 / いそむら ともみ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

パラケルス

파라켈스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박상훈 / パク・サンフン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神谷明 / かみや あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

DLC追加キャラクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村雅史 / きむら まさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ファウスト

파우스트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆 / こんどう たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

ポチョムキン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆 / こんどう たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

ザトー=ONE

자토 ONE

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

엄상현 / オム・サンヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

名残雪

나고리유키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임채헌 / イム・チェホン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠大典 / くすのき たいてん

-
M

Nhân vật · Vai diễn

DLC追加キャラクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松嵜麗 / まつざき れい

-
N
S

Nhân vật · Vai diễn

ジオヴァーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新谷真弓 / しんたに まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

DLC追加キャラクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

ミリア=レイジ

밀리아 레이지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

住友優子 / すみとも ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

DLC追加キャラクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

洲崎綾 / すざき あや

-
T

Nhân vật · Vai diễn

DLC追加キャラクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋信 / たかはし まこと

-
W

Nhân vật · Vai diễn

DLC追加キャラクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若本規夫 / わかもと のりお

-
か
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

가브리엘

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

심승한 / シム・スンハン

-

Nhân vật · Vai diễn

대럴

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김신우 / キム・シンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

램리썰 밸런타인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송하림 / ソン・ハリム

-

Nhân vật · Vai diễn

루시

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김가령 / キム・ガリョン

-

Nhân vật · Vai diễn

버논 칼라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정훈 / キム・ジョンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

베놈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

류승곤 / リュ・スンゴン

-

Nhân vật · Vai diễn

브리짓

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방시우 / パン・シウ

-

Nhân vật · Vai diễn

샤론

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김새해 / キム・セヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

솔 배드가이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최한 / チェ・ハン

-

Nhân vật · Vai diễn

신 키스크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

Nhân vật · Vai diễn

아스카 R. 크로이츠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영선 / キム・ヨンソン

-

Nhân vật · Vai diễn

에리카 바솔로뮤

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이유리 / イ・ユリ

-

Nhân vật · Vai diễn

에이프릴 외 다수

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이새아 / イ・セア

-

Nhân vật · Vai diễn

엘페르트 밸런타인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장예나 / チャン・イェナ

-

Nhân vật · Vai diễn

이노

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

여윤미 / ヨ・ユンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

죠니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

곽윤상 / クァク・ユンサン

-

Nhân vật · Vai diễn

지오바나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이명호 / イ・ミョンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

카이 키스크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김명준 / キム・ミョンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

테스타먼트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조현정 / チョ・ヒョンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

팔랑크스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권창욱 / クォン・チャンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

해피 케이오스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박요한 / パク・ヨハン

-

YouTube

Video YouTube liên quan