Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 리그 오브 레전드Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 리그 오브 레전드, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 188 diễn viên, 251 vai diễn, 10 mẫu giọng và 45 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

192

Hàn Quốc · Nhật Bản

81

Nhật Bản

140

Phương tiện

55

A

Nhân vật · Vai diễn

マスター・イー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤城進 / あかぎ すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェイス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山穣 / あおやま ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリッツクランク

블리츠크랭크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영찬 / キム・ヨンチャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山穣 / あおやま ゆたか

-
E

Nhân vật · Vai diễn

ソナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤綾 / えんどう あや

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ダリウス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤真秀 / ふじ しんしゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

マスター・イー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原啓治 / ふじわら けいじ

-
G

Nhân vật · Vai diễn

カイ=サ

카이사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방연지 / パン・ヨンジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

合田絵利 / ごうだ えり

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤ヒロキ / ごとう ひろき

-
H

Nhân vật · Vai diễn

トリスターナ

트리스타나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日高里菜 / ひだか りな

-

Nhân vật · Vai diễn

ツイステッド・フェイト

트위스티드 페이트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최낙윤 / チェ・ナクユン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-
I

Nhân vật · Vai diễn

アッシュ

애쉬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서유리 / ソ・ユリ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ケイトリン

케이틀린

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이슬 / イ・スル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田裕子 / かいだ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

レオナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川澄綾子 / かわすみ あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

KENN / ケン

-

Nhân vật · Vai diễn

サイラス

사일러스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한신 / ハンシン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北村謙次 / きたむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

リヴェン

리븐

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조현정 / チョ・ヒョンジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北西純子 / きたにし じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァルス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松史法 / こまつ ふみのり

-

Nhân vật · Vai diễn

シェン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松史法 / こまつ ふみのり

-

Nhân vật · Vai diễn

シャコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松史法 / こまつ ふみのり

-

Nhân vật · Vai diễn

マルザハール

말자하

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장민혁 / チャン・ミンヒョク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松史法 / こまつ ふみのり

-

Nhân vật · Vai diễn

アカリ

아칼리

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松未可子 / こまつ みかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カシオペア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山茉美 / こやま まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

モルデカイザー

모데카이저

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영찬 / キム・ヨンチャン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒田崇矢 / くろだ たかや

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴェックス

벡스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장희라 / チャン・ヒラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒木ほの香 / くろき ほのか

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ジャーヴァンIV

자르반 4세

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김태영 / キム・テヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮康弘 / まみや やすひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

トリンダメア

트린다미어

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김국진 / キム・グクジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮康弘 / まみや やすひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドクター・ムンド

문도 박사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정훈 / キム・ジョンフン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

マルヤマタケシ / まるやま たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

ケイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田健一郎 / まつだ けんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

フィオラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆川純子 / みながわ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

パンテオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ナミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中原麻衣 / なかはら まい

-

Nhân vật · Vai diễn

ナサス

나서스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영찬 / キム・ヨンチャン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴェル=コズ

벨코즈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

サイオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

キンドレッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ドレイヴン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

落合弘治 / おちあい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ティーモ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

スレッシュ

쓰레쉬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

チョ=ガス

초가스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박성태 / パク・ソンテ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

フェイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚剛央 / おおつか たけお

-
S

Nhân vật · Vai diễn

フィズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎賀みつき / さいが みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

キンドレッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西前忠久 / さいぜん ただひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

タリヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本真綾 / さかもと まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

ナフィーリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本悠里 / さかもと ゆうり

-

Nhân vật · Vai diễn

グウェン

그웬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방시우 / パン・シウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻庭有紗 / さくらば ありさ

-

Nhân vật · Vai diễn

グラガス

그라가스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이장원 / イ・ジャンウォン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

咲野俊介 / さくや しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

スカーナー

스카너

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안장혁 / アン・ジャンヒョク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

咲野俊介 / さくや しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヌヌ&ウィルンプ

누누와 윌럼프

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전영수 / チョン・ヨンス

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤みゆ希 / さとう みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ミスフォーチュン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢城みゆき / さわしろ みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラッドミア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

リサンドラ

리산드라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소연 / ソヨン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渋谷はるか / しぶや はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

時期不明

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渋谷はるか / しぶや はるか

-

YouTube

Video YouTube liên quan