Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 리그 오브 레전드Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 리그 오브 레전드, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 190 diễn viên, 221 vai diễn, 11 mẫu giọng và 53 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

200

Hàn Quốc · Nhật Bản

116

Nhật Bản

137

Phương tiện

64

Nhân vật · Vai diễn

우르곳

アーゴット / アーゴット

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武虎 / たけとら

-

Nhân vật · Vai diễn

아칼리

アカリ / アカリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松未可子 / こまつ みかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤ヒロキ / ごとう ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

일라오이

イラオイ / イラオイ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高乃麗 / たかの うらら

-

Nhân vật · Vai diễn

이렐리아

イレリア / イレリア

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武田華 / たけだ はな

-

Nhân vật · Vai diễn

바루스

ヴァルス / ヴァルス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松史法 / こまつ ふみのり

-

Nhân vật · Vai diễn

벡스

ヴェックス / ヴェックス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒木ほの香 / くろき ほのか

-

Nhân vật · Vai diễn

벨코즈

ヴェル=コズ / ヴェル=コズ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

オリアナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安井絵里 / やすい えり

-

Nhân vật · Vai diễn

카이사

カイ=サ / カイ=サ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

合田絵利 / ごうだ えり

-

Nhân vật · Vai diễn

カシオペア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山茉美 / こやま まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

カシオペア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園崎未恵 / そのざき みえ

-

Nhân vật · Vai diễn

갱플랭크

ガングプランク / ガングプランク

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉野田ぬき / すぎの たぬき

-

Nhân vật · Vai diễn

キンドレッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

キンドレッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西前忠久 / さいぜん ただひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

그웬

グウェン / グウェン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻庭有紗 / さくらば ありさ

-

Nhân vật · Vai diễn

그라가스

グラガス / グラガス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

咲野俊介 / さくや しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

케이틀린

ケイトリン / ケイトリン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田裕子 / かいだ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

KENN / ケン

-

Nhân vật · Vai diễn

ケイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田健一郎 / まつだ けんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

사이온

サイオン / サイオン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

사일러스

サイラス / サイラス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北村謙次 / きたむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

쉬바나

シヴァーナ / シヴァーナ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

行成とあ / ゆきなり とあ

-

Nhân vật · Vai diễn

제이스

ジェイス / ジェイス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山穣 / あおやま ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

シェン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松史法 / こまつ ふみのり

-

Nhân vật · Vai diễn

자르반 4세

ジャーヴァンIV / ジャーヴァンIV

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮康弘 / まみや やすひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャンナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安井絵里 / やすい えり

-

Nhân vật · Vai diễn

신드라

シンドラ / シンドラ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真堂圭 / しんどう けい

-

Nhân vật · Vai diễn

스카너

スカーナー / スカーナー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

咲野俊介 / さくや しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

쓰레쉬

スレッシュ / スレッシュ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

セジュアニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下田岺易 / しもだ れい

-

Nhân vật · Vai diễn

소나

ソナ / ソナ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤綾 / えんどう あや

-

Nhân vật · Vai diễn

초가스

チョ=ガス / チョ=ガス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

트위스티드 페이트

ツイステッド・フェイト / ツイステッド・フェイト

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

문도 박사

ドクター・ムンド / ドクター・ムンド

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

マルヤマタケシ / まるやま たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

트리스타나

トリスターナ / トリスターナ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日高里菜 / ひだか りな

-

Nhân vật · Vai diễn

트린다미어

トリンダメア / トリンダメア

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮康弘 / まみや やすひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドレイヴン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

落合弘治 / おちあい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

나르

ナー / ナー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村ゆかり / たむら ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

니달리

ニダリー / ニダリー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

行成とあ / ゆきなり とあ

-

Nhân vật · Vai diễn

누누와 윌럼프

ヌヌ&ウィルンプ / ヌヌ&ウィルンプ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤みゆ希 / さとう みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

판테온

パンテオン / パンテオン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

피오라

フィオラ / フィオラ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆川純子 / みながわ じゅんこ

-

YouTube

Video YouTube liên quan