Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc của 리버스: 1999Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và vai diễn của game 리버스: 1999, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 99 diễn viên, 148 vai diễn, 0 mẫu giọng và 5 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng và khóa xuất thân; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

99

Nhân vật

148

Mẫu

0

YouTube

5

B

Nhân vật · Vai diễn

파투투

Diễn viên lồng tiếng

Bae Ha-kyung

배하경 / ペ・ハギョン

-

Nhân vật · Vai diễn

데저트 플란넬

Diễn viên lồng tiếng

Bang Si-woo

방시우 / パン・シウ

-

Nhân vật · Vai diễn

미스 라디오

Diễn viên lồng tiếng

Bang Si-woo

방시우 / パン・シウ

-

Nhân vật · Vai diễn

펠리시엔느

Diễn viên lồng tiếng

Bang Yeon-ji

방연지 / パン・ヨンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

센츄리온

ケントゥリオン

Diễn viên lồng tiếng

Bi Ju-eon

비주언 / ピ・ジュオン

-
C

Nhân vật · Vai diễn

누샤

Diễn viên lồng tiếng

Chae Rim

채림 / チェ・リム

-

Nhân vật · Vai diễn

제멜바이스

センメルワイス

Diễn viên lồng tiếng

Chae Rim

채림 / チェ・リム

-

Nhân vật · Vai diễn

곡랑

Diễn viên lồng tiếng

Cho Hyun-jung

조현정 / チョ・ヒョンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

2.7버전 및 3.5버전 단역

Diễn viên lồng tiếng

Choi Han

최한 / チェ・ハン

-

Nhân vật · Vai diễn

갈기 모래

Diễn viên lồng tiếng

Choi Han

최한 / チェ・ハン

-

Nhân vật · Vai diễn

루드비히(리버스: 1999)

Diễn viên lồng tiếng

Choi Han

최한 / チェ・ハン

-

Nhân vật · Vai diễn

카산드라

カサンドラ

Diễn viên lồng tiếng

Chong Yu-mi

정유미 / チョン・ユミ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

???(챕터1~4)

Diễn viên lồng tiếng

Han-sin

한신 / ハンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

호러피디아

ホラーペディア

Diễn viên lồng tiếng

Hwang Dong-hyeon

황동현 / ファン・ドンヒョン

-
J

Nhân vật · Vai diễn

셀리아

Diễn viên lồng tiếng

Jang Hee-ra

장희라 / チャン・ヒラ

-

Nhân vật · Vai diễn

A 나이트

Diễn viên lồng tiếng

Jang Min-hyuk

장민혁 / チャン・ミンヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

카론

Diễn viên lồng tiếng

Jang Min-hyuk

장민혁 / チャン・ミンヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

레굴루스

レグルス

Diễn viên lồng tiếng

Jang Ye-na

장예나 / チャン・イェナ

-

Nhân vật · Vai diễn

에릭

エリック

Diễn viên lồng tiếng

Jung Yu-jung

정유정 / チョン・ユジョン

-
K

Nhân vật · Vai diễn

아브구스트

アヴグスト

Diễn viên lồng tiếng

Kang Eun-ae

강은애 / カン・ウンエ

-

Nhân vật · Vai diễn

스파토데아

Diễn viên lồng tiếng

Kang Sae-bom

강새봄 / カン・セボム

-

Nhân vật · Vai diễn

바르카롤라의 엄마

Diễn viên lồng tiếng

Kim Bo-na

김보나 / キム・ボナ

-

Nhân vật · Vai diễn

아르카나

アルカナ

Diễn viên lồng tiếng

Kim Bo-na

김보나 / キム・ボナ

-

Nhân vật · Vai diễn

???(챕터8~)

Diễn viên lồng tiếng

Kim Da-ol

김다올 / キム・ダオル

-

Nhân vật · Vai diễn

이니그마

エニグマ

Diễn viên lồng tiếng

Kim Da-ol

김다올 / キム・ダオル

-

Nhân vật · Vai diễn

샤르지아 외 여러 단역

Diễn viên lồng tiếng

Kim Da-woon

김다운 / キム・ダウン

-

Nhân vật · Vai diễn

양월

梁月

Diễn viên lồng tiếng

Kim Do-hee

김도희 / キム・ドヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

소네트

ソネット

Diễn viên lồng tiếng

Kim Ga-ryung

김가령 / キム・ガリョン

-

Nhân vật · Vai diễn

레콜레타

レコレータ

Diễn viên lồng tiếng

Kim Ha-ru

김하루 / キム・ハル

-

Nhân vật · Vai diễn

보이저

ボイジャー

Diễn viên lồng tiếng

Kim Hyun-ji

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

아이마

Diễn viên lồng tiếng

Kim I-an

김이안 / キム・イアン

-

Nhân vật · Vai diễn

센티널

センティネル

Diễn viên lồng tiếng

Kim Na-yul

김나율 / キム・ナユル

-

Nhân vật · Vai diễn

콘블룸

コーンブルメ

Diễn viên lồng tiếng

Kim Sae-hae

김새해 / キム・セヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

라모나

Diễn viên lồng tiếng

Kim Soon-mi

김순미 / キム・スンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

바바라

Diễn viên lồng tiếng

Kim Soon-mi

김순미 / キム・スンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

릴리아

リーリャ

Diễn viên lồng tiếng

Kim Sun-hye

김선혜 / キム・ソンヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

코펠리아

コッペリア

Diễn viên lồng tiếng

Kim Yu-rim

김유림 / キム・ユリム

-

Nhân vật · Vai diễn

투스 페어리

トゥースフェアリー

Diễn viên lồng tiếng

Kim Yu-rim

김유림 / キム・ユリム

-

Nhân vật · Vai diễn

갈라보나

Diễn viên lồng tiếng

Kim Yul

김율 / キム・ユル

-

Nhân vật · Vai diễn

버디 페어차일드

Diễn viên lồng tiếng

Kim Yun-gi

김윤기 / キム・ユンギ

-

Nhân vật · Vai diễn

키페리나

カイパリーナ

Diễn viên lồng tiếng

Kwon Da-ye

권다예 / クォン・ダイェ

-

Nhân vật · Vai diễn

에버에코

エバーエコー

Diễn viên lồng tiếng

Kwon Sun-young

권선영 / クォン・ソンヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

아이버슨

Diễn viên lồng tiếng

Kwon Sung-hyuk

권성혁 / クォン・ソンヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

포겟미낫

ミュオソティス

Diễn viên lồng tiếng

Kwon Sung-hyuk

권성혁 / クォン・ソンヒョク

-
L

Nhân vật · Vai diễn

리사&루이스

Diễn viên lồng tiếng

Lee Bo-yong

이보용 / イ・ボヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

쿠마르

クマール

Diễn viên lồng tiếng

Lee Bo-yong

이보용 / イ・ボヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

베르톨트

Diễn viên lồng tiếng

Lee Do-ha

이도하 / イ・ドハ

-

Nhân vật · Vai diễn

머큐리아

マーキュリア

Diễn viên lồng tiếng

Lee Eun-jo

이은조 / イ・ウンジョ

-

Nhân vật · Vai diễn

폴터가이스트

ポルターガイスト

Diễn viên lồng tiếng

Lee Eun-jo

이은조 / イ・ウンジョ

-

Nhân vật · Vai diễn

에지오 아디토레(리버스: 1999)

エツィオ

Diễn viên lồng tiếng

Lee Hyun

이현 / イ・ヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

스푸트니크

スプートニク

Diễn viên lồng tiếng

Lee Hyun-jin

이현진 / イ・ヒョンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

쌍둥이

双子

Diễn viên lồng tiếng

Lee Hyun-jin

이현진 / イ・ヒョンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

슈나이더

シュナイダー

Diễn viên lồng tiếng

Lee Ji-hyun

이지현 / イ・ジヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

메디슨 포켓

メディスンポケット

Diễn viên lồng tiếng

Lee Mi-na

이미나 / イ・ミナ

-

Nhân vật · Vai diễn

포인터

Diễn viên lồng tiếng

Lee Nun-sol

이눈솔 / イ・ヌンソル

-

Nhân vật · Vai diễn

마틸다 부아닉

マチルダ

Diễn viên lồng tiếng

Lee Sae-byeok

이새벽 / イ・セビョク

-

YouTube

Video YouTube liên quan