Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 리버스: 1999Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 리버스: 1999, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 219 diễn viên, 217 vai diễn, 0 mẫu giọng và 5 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

148

Hàn Quốc · Nhật Bản

62

Nhật Bản

131

Phương tiện

5

A

Nhân vật · Vai diễn

サンド・フランネル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

逢田梨香子 / あいだ りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

クリスタッロ

크리스탈로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신나리 / シン・ナリ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛美 / あいみ

-

Nhân vật · Vai diễn

カンジーラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤﨑千夏 / あかさき ちなつ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラモナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安済知佳 / あんざい ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

『湖畔の女性』

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朝日奈優 / あさひな ゆう

-
E
F

Nhân vật · Vai diễn

クマール

쿠마르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이보용 / イ・ボヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤東知夏 / ふじとう ちか

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ナイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

APPLe

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平川大輔 / ひらかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ボイジャー

보이저

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本渡楓 / ほんど かえで

-

Nhân vật · Vai diễn

オニオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀川かえで / ほりかわ かえで

-

Nhân vật · Vai diễn

もぐナッツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ノーティカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市道真央 / いちみち まお

-

Nhân vật · Vai diễn

センメルワイス

제멜바이스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

채림 / チェ・リム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市ノ瀬加那 / いちのせ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

双子

쌍둥이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이현진 / イ・ヒョンジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

筏井かなえ / いかだい かなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

エバーエコー

에버에코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권선영 / クォン・ソンヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川由依 / いしかわ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

ドルーヴィスIII

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川由依 / いしかわ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

ノラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤あすか / いとう あすか

-

Nhân vật · Vai diễn

マチルダ

마틸다 부아닉

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이새벽 / イ・セビョク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤彩沙 / いとう あやさ

-

Nhân vật · Vai diễn

パイオニア

파이오니어

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박민기 / パク・ミンギ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤栄次 / いとう えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ズィマー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊東健人 / いとう けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

サザビー

소더비

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조경이 / チョ・ギョンイ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美来 / いとう みく

-

Nhân vật · Vai diễn

コーナーストーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤静 / いとう しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

チューズデー

튜즈데이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박이서 / パク・イソ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤静 / いとう しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

トゥトゥイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石見舞菜香 / いわみ まなか

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ストレンジャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加隈亜衣 / かくま あい

-

Nhân vật · Vai diễn

パミエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川澄綾子 / かわすみ あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

リーリャ

릴리아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김선혜 / キム・ソンヘ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多村英梨 / きたむら えり

-

Nhân vật · Vai diễn

メェプル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古賀葵 / こが あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

ミス・モアッサン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小原莉子 / こはら りこ

-

Nhân vật · Vai diễn

スヴィスティ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松未可子 / こまつ みかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

メスメル・Jr

메스머 주니어

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손선영 / ソン・ソンヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

工藤晴香 / くどう はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

J

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷健太郎 / くまがい けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

イゴール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒田崇矢 / くろだ たかや

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ポルターガイスト

폴터가이스트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이은조 / イ・ウンジョ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前川涼子 / まえかわ りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

モルダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井恵理子 / まつい えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

バルーンパーティー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水瀬いのり / みなせ いのり

-

Nhân vật · Vai diễn

レコレータ

레콜레타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김하루 / キム・ハル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水瀬いのり / みなせ いのり

-

Nhân vật · Vai diễn

イデアリスタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

エル・アレフ

알레프

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

표영재 / ピョ・ヨンジェ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

マーリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

レオナルド・ダ・ヴィンチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

レイビーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦穂あんな / むぎほ あんな

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ローレンツバタフライ

로렌츠 버터플라이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

원에스더 / ウォン・エスター

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

生天目仁美 / なばため ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

オリバー・フォッグ

올리버 포그

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永塚拓馬 / ながつか たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

リトルイーグル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野口瑠璃子 / のぐち るりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

パヴィア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野津山幸宏 / のづやま ゆきひろ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

リードノット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本美歌 / おかもと みか

-

Nhân vật · Vai diễn

カーラ・ボナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大坪由佳 / おおつぼ ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

バニーバニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小澤亜李 / おざわ あり

-
R

Nhân vật · Vai diễn

ヴィロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

Lynn / りん

-
S

Nhân vật · Vai diễn

アレクシオス

알렉시오스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김종엽 / キム・ジョンヨプ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐伯匠 / さえき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

カカニア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤千和 / さいとう ちわ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェイミー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤朱夏 / さいとう しゅか

-

Nhân vật · Vai diễn

ピクルス「ドギー」

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤壮馬 / さいとう そうま

-

Nhân vật · Vai diễn

リング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榊原優希 / さかきはら ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

リー・アンアン

안안 리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박하진 / パク・ハジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐倉綾音 / さくら あやね

-

Nhân vật · Vai diễn

ウル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠原侑 / ささはら ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

サーベス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

つば広ハット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関幸司 / せき こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

エツィオ

에지오 아디토레(리버스: 1999)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이현 / イ・ヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

カローン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関俊彦 / せき としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マルシャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬戸麻沙美 / せと あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギベオンズアイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴﨑祥 / しばさき しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

カサンドラ

카산드라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유미 / チョン・ユミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水理沙 / しみず りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポワチエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠田みなみ / しのだ みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

コンスタンティン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園崎未恵 / そのざき みえ

-

Nhân vật · Vai diễn

TTT

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鷲見友美ジェナ / すみ ともみジェナ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪彩花 / すわ あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

ミュオソティス

포겟미낫

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권성혁 / クォン・ソンヒョク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ディガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立花慎之介 / たちばな しんのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

パタパタペーパー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大地葉 / たいち よう

-

Nhân vật · Vai diễn

ホフマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大地葉 / たいち よう

-

Nhân vật · Vai diễn

テナント

테넌트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소연 / ソヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たかはし智秋 / たかはし ちあき

-

YouTube

Video YouTube liên quan