Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 리버스: 1999Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 리버스: 1999, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 150 diễn viên, 193 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

143

Hàn Quốc · Nhật Bản

7

Nhật Bản

57

Phương tiện

1

Nhân vật · Vai diễn

J

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷健太郎 / くまがい けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

X

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土岐隼一 / とき しゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

イデアリスタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴェルティ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高森奈津美 / たかもり なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エニグマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅原裕一郎 / うめはら ゆういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

エニセイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鬼頭明里 / きとう あかり

-

Nhân vật · Vai diễn

エリック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中ちえ美 / たなか ちえみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エル・アレフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

オリバー・フォッグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永塚拓馬 / ながつか たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

クマール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤東知夏 / ふじとう ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

クリスタッロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛美 / あいみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケントゥリオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

生田輝 / いくた てる

-

Nhân vật · Vai diễn

콘스탄틴

コンスタンティン / コンスタンティン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園崎未恵 / そのざき みえ

-

Nhân vật · Vai diễn

サザビー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美来 / いとう みく

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーマィン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

シュナイダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

悠木碧 / ゆうき あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

スイートハート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ズィマー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊東健人 / いとう けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

センメルワイス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市ノ瀬加那 / いちのせ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

ソネット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田秀 / うちだ しゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

チューズデー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤静 / いとう しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

つば広ハット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関幸司 / せき こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

トゥトゥイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石見舞菜香 / いわみ まなか

-

Nhân vật · Vai diễn

ドルーヴィスIII

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川由依 / いしかわ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

ニューバベル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田真礼 / うちだ まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

パイオニア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤栄次 / いとう えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

パタパタペーパー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大地葉 / たいち よう

-

Nhân vật · Vai diễn

パミエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川澄綾子 / かわすみ あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

バルーンパーティー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水瀬いのり / みなせ いのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ホフマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大地葉 / たいち よう

-

Nhân vật · Vai diễn

ポワチエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠田みなみ / しのだ みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

マーカス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

和久井優 / わくい ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

マーキュリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安済知佳 / あんざい ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

マーリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ミスター・フォッグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高山俊太朗 / たかやま しゅんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ミュオソティス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

メスメル・Jr

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

工藤晴香 / くどう はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

もぐナッツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

リーリャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多村英梨 / きたむら えり

-

Nhân vật · Vai diễn

リング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榊原優希 / さかきはら ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

レオナルド・ダ・ヴィンチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

レグルス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本希望 / やまもと のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

双子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

筏井かなえ / いかだい かなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

???(챕터 5~7)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

???(챕터1~4)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

2.7버전 및 3.5버전 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

갈기 모래

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

갈라보나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

그 외 단역들

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

기동 부대장(추정)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

네크롤로지스트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

라모나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

로렐라이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

루드비히

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

리사&루이스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

마르타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

YouTube

Video YouTube liên quan