Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 사이버펑크 2077Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 사이버펑크 2077, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 97 diễn viên, 113 vai diễn, 1 mẫu giọng và 8 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

96

Hàn Quốc · Nhật Bản

14

Nhật Bản

31

Phương tiện

9

A

Nhân vật · Vai diễn

ソングバード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青木瑠璃子 / あおき るりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィクター

빅터 벡터

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박상훈 / パク・サンフン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山穣 / あおやま ゆたか

-
H

Nhân vật · Vai diễn

アンダース・ヘルマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花輪英司 / はなわ えいじ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

オロール・カッセル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石田嘉代 / いしだ かよ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

カリナ・リー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川岸上子 / かわぎし じょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

スージー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川岸上子 / かわぎし じょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュディ・アルヴァレス

주디 알바레스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이명호 / イ・ミョンホ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多村英梨 / きたむら えり

Nhân vật · Vai diễn

デラマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜山茂雄 / きやま しげお

-

Nhân vật · Vai diễn

ジリアン・ジョーダン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くわばらあきら / くわばら あきら

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ジョルジーナ・ゼンビンスキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木晶 / みき あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

リズィー・ウィズィー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南真由 / みなみ まゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェンキンス スキッピ―

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

御園行洋 / みその ゆきひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハナコ・アラサカ

아라사카 하나코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방시우 / パン・シウ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森なな子 / もり ななこ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ジョシュ・カヴォルキン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永田昌康 / ながた まさやす

-
O

Nhân vật · Vai diễn

デクスター・デショーン

덱스터 드숀

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최낙윤 / チェ・ナクユン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-
P

Nhân vật · Vai diễn

ローグ

로그 아멘디아레스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유미 / チョン・ユミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

サンダユウ・オダ

오다 산다유

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井皓基 / さくらい こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

V

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水理沙 / しみず りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヨリノブ・アラサカ

아라사카 요리노부

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤용식 / ユン・ヨンシク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白熊寛嗣 / しろくま ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

オルト・カニンガム

알트 커닝햄

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

여윤미 / ヨ・ユンミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園崎未恵 / そのざき みえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロイス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉崎亮 / すぎさき りょう

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ミスティ・オルシェウスキー

미스티 올셰프스키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보영 / キム・ボヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺依沙織 / てらい さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

メレディス・スタウト

메레디스 스타우트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박신희 / パク・シンヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺依沙織 / てらい さおり

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ジャッキー・ウェルズ

재키 웰즈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임채헌 / イム・チェホン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田燿司 / うえだ ようじ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

エリザベス・ベラレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八巻アンナ / やまき あんな

-

Nhân vật · Vai diễn

レジーナ・ジョーンズ

레지나 존스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조현정 / チョ・ヒョンジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八巻アンナ / やまき あんな

-

Nhân vật · Vai diễn

パナム・パーマー

팬앰 팔머

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김율 / キム・ユル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

行成とあ / ゆきなり とあ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

A:IR

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보민 / キム・ボミン

-

Nhân vật · Vai diễn

TERA 등

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보민 / キム・ボミン

-

Nhân vật · Vai diễn

각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김예림 / キム・イェリム

-

Nhân vật · Vai diễn

경계 순찰대장

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

광고 음성

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

민응식 / ミン・ウンシク

-

Nhân vật · Vai diễn

남성 멜스트롬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전태열 / チョン・テヨル

-

Nhân vật · Vai diễn

뉴스앵커

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신범식 / シン・ボムシク

-

Nhân vật · Vai diễn

단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이상준 / イ・サンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권선영 / クォン・ソンヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

덤 덤

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

-

Nhân vật · Vai diễn

델라메인 AI

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김명준 / キム・ミョンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

델라메인 AI Coastview

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김연우 / キム・ヨンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

델라메인 Badlands

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

심승한 / シム・スンハン

-

Nhân vật · Vai diễn

델라메인 Wellspring()

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현수 / キム・ヒョンス

-

Nhân vật · Vai diễn

델라메인(Northside)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이장원 / イ・ジャンウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

디노 디노비치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

심승한 / シム・スンハン

-

Nhân vật · Vai diễn

로이스 랜달

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이상범 / イ・サンボム

-

Nhân vật · Vai diễn

로잘린드 마이어스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이소영 / イ・ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

록산느

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조현정 / チョ・ヒョンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

리버 워드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최한 / チェ・ハン

-

Nhân vật · Vai diễn

마커스(DLC) 등

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이장원 / イ・ジャンウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

미스터 블루 아이즈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김주호 / キム・ジュホ

-

Nhân vật · Vai diễn

미스터 핸즈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신범식 / シン・ボムシク

-

Nhân vật · Vai diễn

배리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현수 / キム・ヒョンス

-

Nhân vật · Vai diễn

베스 아이시스(=낸시 하틀리)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이소영 / イ・ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

벤(베네딕트 맥아담스)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현수 / キム・ヒョンス

-

Nhân vật · Vai diễn

보안관

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

심승한 / シム・スンハン

-

Nhân vật · Vai diễn

불법 의사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

나인애 / ナ・インエ

-

Nhân vật · Vai diễn

비쿠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박주광 / パク・ジュグァン

-

Nhân vật · Vai diễn

사울 브라이트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성완경 / ソン・ワンギョン

-

Nhân vật · Vai diễn

세바스티안 파드레 이바라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김기철 / キム・ギチョル

-

Nhân vật · Vai diễn

솔로몬 리드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이상범 / イ・サンボム

-

Nhân vật · Vai diễn

수잔나 퀸 (수지Q)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남유정 / ナム・ユジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

스키피

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

Nhân vật · Vai diễn

스탠리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오인성 / オ・インソン

-

Nhân vật · Vai diễn

스티브 산체스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이상호 / イ・サンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

아담 스매셔

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

시영준 / シ・ヨンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

아라사카 미치코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

사문영 / サ・ムンヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

아라사카 요원

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김주호 / キム・ジュホ

-

Nhân vật · Vai diễn

아로요 지역 식당 주인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

사성웅 / サ・ソンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

아서 젠킨스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한신 / ハンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

앤더슨 헬맨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이원찬 / イ・ウォンチャン

-

Nhân vật · Vai diễn

앤서니 해리스의 아버지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최석필 / チェ・ソクピル

-

Nhân vật · Vai diễn

여성 V

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전해리 / チョン・ヘリ

-

Nhân vật · Vai diễn

예레미야 그레이슨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

심승한 / シム・スンハン

-

Nhân vật · Vai diễn

오카다 와카코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한채언 / ハン・チェオン

Nhân vật · Vai diễn

우드맨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김기철 / キム・ギチョル

-

Nhân vật · Vai diễn

윌리엄 헤어(상병 헤어)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현수 / キム・ヒョンス

-

Nhân vật · Vai diễn

이블린 파커

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤성혜 / ユン・ソンヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

제시

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

엄상현 / オム・サンヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

제퍼슨 페랄레즈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강호철 / カン・ホチョル

-

Nhân vật · Vai diễn

조니 실버핸드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정성훈 / チョン・ソンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

조슈아 스티븐슨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

류승곤 / リュ・スンゴン

-

Nhân vật · Vai diễn

지기 Q

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

엄상현 / オム・サンヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

찰스 윌슨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안장혁 / アン・ジャンヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

체스터 베넷

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안효민 / アン・ヒョミン

-

Nhân vật · Vai diễn

카오루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박주광 / パク・ジュグァン

-

Nhân vật · Vai diễn

캐시디 라이터

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍후백 / ホン・フベク

-

YouTube

Video YouTube liên quan