Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 소녀전선2: 망명Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 소녀전선2: 망명, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 77 diễn viên, 76 vai diễn, 0 mẫu giọng và 7 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

75

Hàn Quốc · Nhật Bản

14

Nhật Bản

15

Phương tiện

7

A
E

Nhân vật · Vai diễn

ネメシス

네메시스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신나리 / シン・ナリ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤綾 / えんどう あや

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ルイス

루이스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

류지아 / リュ・ジア

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日笠陽子 / ひかさ ようこ

-
I
K

Nhân vật · Vai diễn

クシーニヤ

크세니아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장예나 / チャン・イェナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多村英梨 / きたむら えり

-

Nhân vật · Vai diễn

フェアリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-
N
O
R
S
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

경구

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이새벽 / イ・セビョク

-

Nhân vật · Vai diễn

대연

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

사문영 / サ・ムンヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

댄들라이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정해은 / チョン・ヘウン

-

Nhân vật · Vai diễn

드미트리(소녀전선2: 망명)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

석승훈 / ソク・スンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

드셰브니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오로아 / オ・ロア

-

Nhân vật · Vai diễn

렌틴

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김한나 / キム・ハンナ

-

Nhân vật · Vai diễn

로렐라이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권영지 / クォン・ヨンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

로벨라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

주예진 / チュ・イェジン

-

Nhân vật · Vai diễn

마키아토

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이명호 / イ・ミョンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

멜라니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방연지 / パン・ヨンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

모신나강

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김채하 / キム・チェハ

-

Nhân vật · Vai diễn

미슈티

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김아롱 / キム・アロン

-

Nhân vật · Vai diễn

바랴그단 모브를 비롯한 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최낙윤 / チェ・ナクユン

-

Nhân vật · Vai diễn

바스티

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강해나 / カン・ヘナ

-

Nhân vật · Vai diễn

베프리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

보이마스티나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권선영 / クォン・ソンヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

비욜카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김순미 / キム・スンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

비트킨 하벨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍진욱 / ホン・ジンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

사쿠라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

미소 / ミソ

Nhân vật · Vai diễn

샤크리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방시우 / パン・シウ

-

Nhân vật · Vai diễn

섹스턴스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

허예은 / ホ・イェウン

Nhân vật · Vai diễn

센타우레이시

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김가령 / キム・ガリョン

-

Nhân vật · Vai diễn

안도리스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이슬 / イ・スル

-

Nhân vật · Vai diễn

여성 전술지휘관

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보나 / キム・ボナ

-

Nhân vật · Vai diễn

오르페루네 지라드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임지연 / イム・ジヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

유희

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

여윤미 / ヨ・ユンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

이글라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

배하경 / ペ・ハギョン

-

Nhân vật · Vai diễn

칠로베이그

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장예나 / チャン・イェナ

-

Nhân vật · Vai diễn

페르시카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김순미 / キム・スンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

페리티아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강새봄 / カン・セボム

-

Nhân vật · Vai diễn

플로렌스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

채림 / チェ・リム

-

Nhân vật · Vai diễn

헬레나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방연지 / パン・ヨンジ

-

YouTube

Video YouTube liên quan