Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 이터널 리턴Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 이터널 리턴, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 103 diễn viên, 107 vai diễn, 2 mẫu giọng và 24 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

97

Hàn Quốc · Nhật Bản

6

Nhật Bản

16

Phương tiện

26

A

Nhân vật · Vai diễn

橘つばめ

츠바메

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

민아 / ミナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

綾野マリ / あやの まり

-
F

Nhân vật · Vai diễn

士官候補生ジャッキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ふじたまみ / ふじた まみ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

アヤ

스즈키 아야

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장예나 / チャン・イェナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

春村奈々 / はるむら なな

-
I

Nhân vật · Vai diễn

レニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊南羽桜 / いなみ はな

-
K

Nhân vật · Vai diễn

パンダシウカイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

景浦大輔 / かげうら だいすけ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

テオドール

테오도르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

민승우 / ミン・スンウ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡井カツノリ / おかい カツノリ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

マイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西連寺亜希 / さいれんじ あき

-

Nhân vật · Vai diễn

マルティナ

마르티나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이소영 / イ・ソヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本悠里 / さかもと ゆうり

-

Nhân vật · Vai diễn

アイザック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井皓基 / さくらい こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

プリズン・ブレイクラウラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東海林亜祐 / しょうじ あゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラウラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東海林亜祐 / しょうじ あゆ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

マグヌス・スコット

매그너스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김지율 / キム・ジユル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田島章寛 / たじま あきひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高岸美里亜 / たかぎし みりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘイズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高岸美里亜 / たかぎし みりあ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

20년 전 마르티나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방시우 / パン・シウ

-

Nhân vật · Vai diễn

Dr. 나쟈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방연지 / パン・ヨンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

Mr. 메이지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성완경 / ソン・ワンギョン

-

Nhân vật · Vai diễn

나딘

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현심 / キム・ヒョンシム

-

Nhân vật · Vai diễn

나타폰

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강호철 / カン・ホチョル

-

Nhân vật · Vai diễn

다르코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영선 / キム・ヨンソン

-

Nhân vật · Vai diễn

띠아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

레온

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신범식 / シン・ボムシク

-

Nhân vật · Vai diễn

로지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

원에스더 / ウォン・エスター

-

Nhân vật · Vai diễn

루크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호산 / イ・ホサン

-

Nhân vật · Vai diễn

르노어

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

사문영 / サ・ムンヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

마이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소연 / ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

마커스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권성혁 / クォン・ソンヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

미르카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박시윤 / パク・シユン

-

Nhân vật · Vai diễn

바바라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안영미 / アン・ヨンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

블레어

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오로아 / オ・ロア

-

Nhân vật · Vai diễn

비앙카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김가령 / キム・ガリョン

-

Nhân vật · Vai diễn

비형

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

배하경 / ペ・ハギョン

-

Nhân vật · Vai diễn

샬럿

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방시우 / パン・シウ

-

Nhân vật · Vai diễn

쇼이치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

실비아 피케

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김채하 / キム・チェハ

-

Nhân vật · Vai diễn

아나운서

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유정 / チョン・ユジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

아델라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김율 / キム・ユル

Nhân vật · Vai diễn

아드리아나 리베라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박고운 / パク・ゴウン

-

Nhân vật · Vai diễn

아디나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박리나 / パク・リナ

-

Nhân vật · Vai diễn

아비게일

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최하리 / チェ・ハリ

Nhân vật · Vai diễn

아이솔

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정훈 / キム・ジョンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

아이작

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최한 / チェ・ハン

-

Nhân vật · Vai diễn

아즈마 쇼이치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

알론소

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

시영준 / シ・ヨンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

얀

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤용식 / ユン・ヨンシク

-

Nhân vật · Vai diễn

에녹 하그리브스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강구한 / カン・グハン

-

Nhân vật · Vai diễn

에스텔

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김예림 / キム・イェリム

Nhân vật · Vai diễn

에이든

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

류승곤 / リュ・スンゴン

-

Nhân vật · Vai diễn

엠마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

요한

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김신우 / キム・シンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

유민

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장민혁 / チャン・ミンヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

유스티나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박신희 / パク・シンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

이렘

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

이슈트반

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

표영재 / ピョ・ヨンジェ

-

Nhân vật · Vai diễn

이안

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이현진 / イ・ヒョンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

일레븐

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이소은 / イ・ソウン

Nhân vật · Vai diễn

카티야

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유혜지 / ユ・ヘジ

Nhân vật · Vai diễn

캐시

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유정 / チョン・ユジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

코렐라인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김도희 / キム・ドヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

크레이버

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

펜리르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강새봄 / カン・セボム

-

Nhân vật · Vai diễn

펠릭스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김신우 / キム・シンウ

-

YouTube

Video YouTube liên quan