Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc của 젠레스 존 제로Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và vai diễn của game 젠레스 존 제로, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 98 diễn viên, 140 vai diễn, 2 mẫu giọng và 131 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng và khóa xuất thân; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

98

Nhân vật

140

Mẫu

2

YouTube

154

B

Nhân vật · Vai diễn

버니스 화이트

バーニス・ホワイト

Diễn viên lồng tiếng

Bae Ha-kyung

배하경 / ペ・ハギョン

-

Nhân vật · Vai diễn

베티 브렌다

Diễn viên lồng tiếng

Bang Si-woo

방시우 / パン・シウ

-
C

Nhân vật · Vai diễn

레미엘 댄

レミエール・ダン

Diễn viên lồng tiếng

Chae Rim

채림 / チェ・リム

-

Nhân vật · Vai diễn

사회자

Diễn viên lồng tiếng

Cho Kyu-joon

조규준 / チョ・ギュジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

코린 위크스

カリン・ウィクス

Diễn viên lồng tiếng

Cho Kyung-i

조경이 / チョ・ギョンイ

H

Nhân vật · Vai diễn

벤 비거

ベン・ビガー

Diễn viên lồng tiếng

Han Bok-hyun

한복현 / ハン・ボクヒョン

Nhân vật · Vai diễn

펄만

Diễn viên lồng tiếng

Hong Jin-wook

홍진욱 / ホン・ジンウク

J

Nhân vật · Vai diễn

이블린 슈발리에

イヴリン・シェヴァリエ

Diễn viên lồng tiếng

Jang Chae-yeon

장채연 / チャン・チェヨン

Nhân vật · Vai diễn

비비안 밴시

ビビアン

Diễn viên lồng tiếng

Jang Mi

장미 / チャン・ミ

Nhân vật · Vai diễn

본 리카온

フォン・ライカン

Diễn viên lồng tiếng

Jang Min-hyuk

장민혁 / チャン・ミンヒョク

Nhân vật · Vai diễn

앤톤 이바노프

Diễn viên lồng tiếng

Jang Seo-hwa

장서화 / チャン・ソファ

Nhân vật · Vai diễn

제인 도

ジェーン・ドゥ

Diễn viên lồng tiếng

Jang Ye-na

장예나 / チャン・イェナ

-

Nhân vật · Vai diễn

프로미아

プロメイア

Diễn viên lồng tiếng

Jeon Hae-ri

전해리 / チョン・ヘリ

Nhân vật · Vai diễn

벨리나부(PV)

Diễn viên lồng tiếng

Jeon Jong-geon

전종건 / チョン・ジョンゴン

-

Nhân vật · Vai diễn

크로우

Diễn viên lồng tiếng

Jeon Jong-geon

전종건 / チョン・ジョンゴン

-

Nhân vật · Vai diễn

콜레다 벨로보그

Diễn viên lồng tiếng

Jung Hae-eun

정해은 / チョン・ヘウン

Nhân vật · Vai diễn

호시미 미야비의 어머니

Diễn viên lồng tiếng

Jung Hae-eun

정해은 / チョン・ヘウン

-

Nhân vật · Vai diễn

아사바 하루마사

浅羽悠真

Diễn viên lồng tiếng

Jung Ui-taek

정의택 / チョン・ウィテク

K

Nhân vật · Vai diễn

시그리드·드라주르

シグリッド・ドゥ・ラズール

Diễn viên lồng tiếng

Kang Hae-na

강해나 / カン・ヘナ

Nhân vật · Vai diễn

트위기

Diễn viên lồng tiếng

Kim Ah-rong

김아롱 / キム・アロン

-

Nhân vật · Vai diễn

카이사르 킹

キング・シーザー

Diễn viên lồng tiếng

Kim Bo-min

김보민 / キム・ボミン

Nhân vật · Vai diễn

엔비 데마라

アンビー・デマラ

Diễn viên lồng tiếng

Kim Bo-na

김보나 / キム・ボナ

Nhân vật · Vai diễn

루시우스

Diễn viên lồng tiếng

Kim Da-ol

김다올 / キム・ダオル

Nhân vật · Vai diễn

호시미 가문 3대 가주

Diễn viên lồng tiếng

Kim Do-hee

김도희 / キム・ドヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

호시미 미야비

星見雅

Diễn viên lồng tiếng

Kim Do-hee

김도희 / キム・ドヒ

Nhân vật · Vai diễn

다미안 블랙우드

Diễn viên lồng tiếng

Kim Dong-hyun

김동현 / キム・ドンヒョン

Nhân vật · Vai diễn

벨룸

Diễn viên lồng tiếng

Kim Hee-seung

김희승 / キム・ヒスン

Nhân vật · Vai diễn

록스프링

Diễn viên lồng tiếng

Kim Hwon

김훤 / キム・フォン

Nhân vật · Vai diễn

육형주

Diễn viên lồng tiếng

Kim Hyun-soo

김현수 / キム・ヒョンス

Nhân vật · Vai diễn

시시아

Diễn viên lồng tiếng

Kim I-an

김이안 / キム・イアン

Nhân vật · Vai diễn

우키나미 유즈하

浮波柚葉

Diễn viên lồng tiếng

Kim Jin-ah

김진아 / キム・ジンア

Nhân vật · Vai diễn

세베리안 로웰

セヴェリアン・ローウェル

Diễn viên lồng tiếng

Kim Min-ju

김민주 / キム・ミンジュ

Nhân vật · Vai diễn

반악

盤岳

Diễn viên lồng tiếng

Kim Sang-baek

김상백 / キム・サンベク

Nhân vật · Vai diễn

청의

青衣

Diễn viên lồng tiếng

Kim Soon-mi

김순미 / キム・スンミ

Nhân vật · Vai diễn

Fairy

Diễn viên lồng tiếng

Kim Sung-hee

김성희 / キム・ソンヒ

Nhân vật · Vai diễn

그레이스 하워드

グレース・ハワード

Diễn viên lồng tiếng

Kim Ye-rim

김예림 / キム・イェリム

Nhân vật · Vai diễn

귤복복

橘福福

Diễn viên lồng tiếng

Kim Ye-ryeong

김예령 / キム・イェリョン

Nhân vật · Vai diễn

노르마·할로웰

ノルムー・ホローウェル

Diễn viên lồng tiếng

Kim Yun-chae

김윤채 / キム・ユンチェ

Nhân vật · Vai diễn

잭

Diễn viên lồng tiếng

Ko Jae-kyun

고재균 / コ・ジェギュン

-

Nhân vật · Vai diễn

호시미 소이치로

Diễn viên lồng tiếng

Kwak Yoon-sang

곽윤상 / クァク・ユンサン

Nhân vật · Vai diễn

츠키시로 야나기

月城柳

Diễn viên lồng tiếng

Kwon Da-ye

권다예 / クォン・ダイェ

L

Nhân vật · Vai diễn

네코미야 마나

猫宮又奈<猫又>

Diễn viên lồng tiếng

Lee Bo-hee

이보희 / イ・ボヒ

Nhân vật · Vai diễn

록시·이프리타·프라이스

ロクシー・イフリータ・プライス

Diễn viên lồng tiếng

Lee Bo-yong

이보용 / イ・ボヨン

Nhân vật · Vai diễn

파브코

Diễn viên lồng tiếng

Lee Chang-hyun

이창현 / イ・チャンヒョン

Nhân vật · Vai diễn

휴고 블라드의 아버지

Diễn viên lồng tiếng

Lee Chang-hyun

이창현 / イ・チャンヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

로스캘리퍼 틴맨마스터

Diễn viên lồng tiếng

Lee Do-ha

이도하 / イ・ドハ

Nhân vật · Vai diễn

리오넬 타임필드

Diễn viên lồng tiếng

Lee Dong-yoon

이동윤 / イ・ドンユン

Nhân vật · Vai diễn

알렉산드리나 세바스티안

アレクサンドリナ・セバスチャン[リナ]

Diễn viên lồng tiếng

Lee Eun-jo

이은조 / イ・ウンジョ

Nhân vật · Vai diễn

빅 대디

Diễn viên lồng tiếng

Lee Hyun

이현 / イ・ヒョン

Nhân vật · Vai diễn

클라렛·플린트

クラレッタ・フリンツ

Diễn viên lồng tiếng

Lee I-ro

이이로 / イ・イロ

-

Nhân vật · Vai diễn

안드레아스(L)

Diễn viên lồng tiếng

Lee Joo-bong

이주봉 / イ・ジュボン

-

Nhân vật · Vai diễn

천의 얼굴

Diễn viên lồng tiếng

Lee Joo-bong

이주봉 / イ・ジュボン

-

Nhân vật · Vai diễn

빌리 키드

ビリー・キッド

Diễn viên lồng tiếng

Lee Joo-seung

이주승 / イ・ジュスン

Nhân vật · Vai diễn

세실리아

Diễn viên lồng tiếng

Lee Nun-sol

이눈솔 / イ・ヌンソル

Nhân vật · Vai diễn

카미유

Diễn viên lồng tiếng

Lee Nun-sol

이눈솔 / イ・ヌンソル

Nhân vật · Vai diễn

벨부(스포트라이트 극장)

Diễn viên lồng tiếng

Lee Sae-ah

이새아 / イ・セア

-

Nhân vật · Vai diễn

촬영 기사(귤복복 에이전트 비화)

Diễn viên lồng tiếng

Lee Sae-ah

이새아 / イ・セア

-

Nhân vật · Vai diễn

와이즈 외 다수

Diễn viên lồng tiếng

Lee Sang-ho

이상호 / イ・サンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

수나

Diễn viên lồng tiếng

Lee Seul

이슬 / イ・スル

Nhân vật · Vai diễn

이졸데

Diễn viên lồng tiếng

Lee Seul

이슬 / イ・スル

-

Nhân vật · Vai diễn

세스 로웰

セス・ローウェル

Diễn viên lồng tiếng

Lim Chae-bin

임채빈 / イム・チェビン

Nhân vật · Vai diễn

까다로운 심사관

Diễn viên lồng tiếng

Lim Eui-joo

임의주 / イム・ウィジュ

Nhân vật · Vai diễn

소프

Diễn viên lồng tiếng

Lim Eui-joo

임의주 / イム・ウィジュ

-

YouTube

Video YouTube liên quan