[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 젠레스 존 제로Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Hàn-Nhật của game 젠레스 존 제로, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 156 diễn viên, 146 nhân vật/vai, 2 mẫu giọng và 152 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng liên kết hồ sơ diễn viên và dữ liệu hiệp hội/khóa(công ty) khi có sẵn, đồng thời hiển thị mẫu có thể phát khi khớp với nhân vật/tác phẩm tương ứng. Trang này giúp xem dàn cast và sắc thái diễn xuất thực tế trong cùng một nơi.

Mẫu và phương tiện được khớp theo tên tác phẩm và tên nhân vật, còn video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể truy xuất. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 06/07/2026

Hàn Quốc

130

Hàn Quốc · Nhật Bản

43

Nhật Bản

59

Phương tiện

154

Nhân vật/Vai

「ビッグ・シード」

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật/Vai

アキラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

阿部敦 / あべ あつし

Nhân vật/Vai

아스트라 야오

アストラ・ヤオ / アストラ・ヤオ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

遠藤綾 / えんどう あや

-

Nhân vật/Vai

아리아

アリア / アリア

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

前田佳織里 / まえだ かおり

-

Nhân vật/Vai

앨리스 타임필드

アリス・タイムフィールド / アリス・タイムフィールド

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

田中美海 / たなか みなみ

-

Nhân vật/Vai

앤톤 이바노프

アンドー・イワノフ / アンドー・イワノフ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

神尾晋一郎 / かみお しんいちろう

-

Nhân vật/Vai

엔비 데마라

アンビー・デマラ / アンビー・デマラ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

種﨑敦美 / たねざき あつみ

-

Nhân vật/Vai

이블린 슈발리에

イヴリン・シェヴァリエ / イヴリン・シェヴァリエ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

日笠陽子 / ひかさ ようこ

-

Nhân vật/Vai

ヴェリナ・エガード

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

斎藤千和 / さいとう ちわ

-

Nhân vật/Vai

오피 & 도깨비불

オルペウス&「鬼火」 / オルペウス&「鬼火」

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

宮本侑芽 / みやもと ゆめ

-

Nhân vật/Vai

카이사르 킹

キング・シーザー / キング・シーザー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật/Vai

그레이스 하워드

グレース・ハワード / グレース・ハワード

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

白石晴香 / しらいし はるか

-

Nhân vật/Vai

クレタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

井口裕香 / いぐち ゆか

-

Nhân vật/Vai

다이아린

ダイアリン / ダイアリン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

竹達彩奈 / たけたつ あやな

-

Nhân vật/Vai

トリガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

南條愛乃 / なんじょう よしの

-

Nhân vật/Vai

ノルムー・ホローウェル

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

和泉風花 / いずみ ふうか

-

Nhân vật/Vai

버니스 화이트

バーニス・ホワイト / バーニス・ホワイト

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

高橋花林 / たかはし かりん

-

Nhân vật/Vai

파이퍼 휠

パイパー・ウィール / パイパー・ウィール

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

石見舞菜香 / いわみ まなか

-

Nhân vật/Vai

비비안 밴시

ビビアン / ビビアン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

水野朔 / みずの さく

-

Nhân vật/Vai

휴고 블라드

ヒューゴ・ヴラド / ヒューゴ・ヴラド

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

福山潤 / ふくやま じゅん

-

Nhân vật/Vai

ピュロイス

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

虎島貴明 / とらしま たかあき

-

Nhân vật/Vai

フィオニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

藤田茜 / ふじた あかね

Nhân vật/Vai

본 리카온

フォン・ライカン / フォン・ライカン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

小林親弘 / こばやし ちかひろ

-

Nhân vật/Vai

프로미아

プロメイア / プロメイア

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

鬼頭明里 / きとう あかり

-

Nhân vật/Vai

벤 비거

ベン・ビガー / ベン・ビガー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

浜田賢二 / はまだ けんじ

-

Nhân vật/Vai

알렉산드리나 세바스티안

リナ/アレクサンドリナ・セバスチャン / リナ/アレクサンドリナ・セバスチャン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

新井里美 / あらい さとみ

-

Nhân vật/Vai

リュシア

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

土屋李央 / つちや りお

-

Nhân vật/Vai

ルーシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

朝井彩加 / あさい あやか

-

Nhân vật/Vai

レミエール・ダン

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

大西沙織 / おおにし さおり

-

Nhân vật/Vai

의현

儀玄 / 儀玄

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

能登麻美子 / のと まみこ

Nhân vật/Vai

육형주

儀降 / 儀降

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

天音ゆかり / あまね ゆかり

-

Nhân vật/Vai

귤복복

橘福福 / 橘福福

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

諏訪彩花 / すわ あやか

Nhân vật/Vai

츠키시로 야나기

月城柳 / 月城柳

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

名塚佳織 / なづか かおり

-

Nhân vật/Vai

청의

青衣 / 青衣

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

阿保まりあ / あぼ まりあ

-

Nhân vật/Vai

千夏

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

森嶋優花 / もりしま ゆうか

-

Nhân vật/Vai

蒼角

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Machico / まちこ

-

Nhân vật/Vai

네코미야 마나

猫宮又奈<猫又> / 猫宮又奈<猫又>

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

原紗友里 / はら さゆり

-

Nhân vật/Vai

반악

盤岳 / 盤岳

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật/Vai

까다로운 심사관

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhân vật/Vai

다미안 블랙우드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhân vật/Vai

레미엘 댄

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhân vật/Vai

로스캘리퍼 틴맨마스터

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhân vật/Vai

베티 브렌다

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhân vật/Vai

벨리나·에어기드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhân vật/Vai

벨리나부(PV)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhân vật/Vai

수나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhân vật/Vai

시그리드·드라주르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhân vật/Vai

시시아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhân vật/Vai

안드레아스(L)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

YouTube

Video YouTube liên quan