Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 젠레스 존 제로Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 젠레스 존 제로, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 161 diễn viên, 155 vai diễn, 2 mẫu giọng và 166 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

134

Hàn Quốc · Nhật Bản

43

Nhật Bản

64

Phương tiện

168

Nhân vật · Vai diễn

「ビッグ・シード」

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

アキラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿部敦 / あべ あつし

Nhân vật · Vai diễn

아스트라 야오

アストラ・ヤオ / アストラ・ヤオ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤綾 / えんどう あや

-

Nhân vật · Vai diễn

아리아

アリア / アリア

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田佳織里 / まえだ かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

앨리스 타임필드

アリス・タイムフィールド / アリス・タイムフィールド

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中美海 / たなか みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

앤톤 이바노프

アンドー・イワノフ / アンドー・イワノフ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神尾晋一郎 / かみお しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

엔비 데마라

アンビー・デマラ / アンビー・デマラ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

種﨑敦美 / たねざき あつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

이블린 슈발리에

イヴリン・シェヴァリエ / イヴリン・シェヴァリエ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日笠陽子 / ひかさ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴェリナ・エガード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤千和 / さいとう ちわ

-

Nhân vật · Vai diễn

오피 & 도깨비불

オルペウス&「鬼火」 / オルペウス&「鬼火」

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮本侑芽 / みやもと ゆめ

-

Nhân vật · Vai diễn

카이사르 킹

キング・シーザー / キング・シーザー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

クラレッタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田佳奈 / うえだ かな

Nhân vật · Vai diễn

그레이스 하워드

グレース・ハワード / グレース・ハワード

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石晴香 / しらいし はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

クレタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井口裕香 / いぐち ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

サンブリンガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原さやか / おおはら さやか

Nhân vật · Vai diễn

シグリッド・ドゥ・ラズール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田裕子 / かいだ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

다이아린

ダイアリン / ダイアリン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹達彩奈 / たけたつ あやな

-

Nhân vật · Vai diễn

トリガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南條愛乃 / なんじょう よしの

-

Nhân vật · Vai diễn

ノルムー・ホローウェル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

和泉風花 / いずみ ふうか

-

Nhân vật · Vai diễn

버니스 화이트

バーニス・ホワイト / バーニス・ホワイト

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋花林 / たかはし かりん

-

Nhân vật · Vai diễn

파이퍼 휠

パイパー・ウィール / パイパー・ウィール

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石見舞菜香 / いわみ まなか

-

Nhân vật · Vai diễn

비비안 밴시

ビビアン / ビビアン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水野朔 / みずの さく

-

Nhân vật · Vai diễn

휴고 블라드

ヒューゴ・ヴラド / ヒューゴ・ヴラド

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

ピュロイス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水彩香 / しみず あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

ピュロイス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

虎島貴明 / とらしま たかあき

-

Nhân vật · Vai diễn

フィオニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤田茜 / ふじた あかね

Nhân vật · Vai diễn

본 리카온

フォン・ライカン / フォン・ライカン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林親弘 / こばやし ちかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

프로미아

プロメイア / プロメイア

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鬼頭明里 / きとう あかり

-

Nhân vật · Vai diễn

벤 비거

ベン・ビガー / ベン・ビガー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜田賢二 / はまだ けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

알렉산드리나 세바스티안

リナ/アレクサンドリナ・セバスチャン / リナ/アレクサンドリナ・セバスチャン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新井里美 / あらい さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

リュシア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土屋李央 / つちや りお

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朝井彩加 / あさい あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

レミエール・ダン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西沙織 / おおにし さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

의현

儀玄 / 儀玄

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

Nhân vật · Vai diễn

육형주

儀降 / 儀降

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天音ゆかり / あまね ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

귤복복

橘福福 / 橘福福

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪彩花 / すわ あやか

Nhân vật · Vai diễn

츠키시로 야나기

月城柳 / 月城柳

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名塚佳織 / なづか かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

청의

青衣 / 青衣

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿保まりあ / あぼ まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

千夏

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森嶋優花 / もりしま ゆうか

-

Nhân vật · Vai diễn

蒼角

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

Machico / まちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

네코미야 마나

猫宮又奈<猫又> / 猫宮又奈<猫又>

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原紗友里 / はら さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

반악

盤岳 / 盤岳

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

까다로운 심사관

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhân vật · Vai diễn

다미안 블랙우드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhân vật · Vai diễn

레미엘 댄

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhân vật · Vai diễn

레이저

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhân vật · Vai diễn

로렌츠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

로스캘리퍼 틴맨마스터

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhân vật · Vai diễn

록시·이프리타·프라이스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhân vật · Vai diễn

베티 브렌다

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

벨룸

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhân vật · Vai diễn

벨리나·에어기드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhân vật · Vai diễn

벨리나부(PV)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

사회자

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

세르피코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhân vật · Vai diễn

세실리아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

YouTube

Video YouTube liên quan