Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 젠레스 존 제로Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 젠레스 존 제로, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 164 diễn viên, 162 vai diễn, 2 mẫu giọng và 144 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

140

Hàn Quốc · Nhật Bản

44

Nhật Bản

66

Phương tiện

146

A

Nhân vật · Vai diễn

アキラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿部敦 / あべ あつし

Nhân vật · Vai diễn

青衣

청의

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김순미 / キム・スンミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿保まりあ / あぼ まりあ

Nhân vật · Vai diễn

ロクシー・イフリータ・プライス

록시·이프리타·프라이스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이보용 / イ・ボヨン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤﨑千夏 / あかさき ちなつ

-

Nhân vật · Vai diễn

儀降

의강

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박신희 / パク・シンヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天音ゆかり / あまね ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

アレクサンドリナ・セバスチャン[リナ]

알렉산드리나 세바스티안

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이은조 / イ・ウンジョ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新井里美 / あらい さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朝井彩加 / あさい あやか

E

Nhân vật · Vai diễn

アストラ・ヤオ

아스트라 야오

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤아영 / ユン・アヨン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤綾 / えんどう あや

-
F

Nhân vật · Vai diễn

フィオニー・レファエラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤田茜 / ふじた あかね

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒューゴ・ヴラド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-
G

Nhân vật · Vai diễn

「ビッグ・シード」

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ベン・ビガー

벤 비거

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한복현 / ハン・ボクヒョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜田賢二 / はまだ けんじ

Nhân vật · Vai diễn

猫宮又奈<猫又>

네코미야 마나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이보희 / イ・ボヒ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原紗友里 / はら さゆり

Nhân vật · Vai diễn

イドリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原由実 / はら ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

浮波柚葉

우키나미 유즈하

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김진아 / キム・ジンア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷川育美 / はせがわ いくみ

Nhân vật · Vai diễn

盤岳

반악

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김상백 / キム・サンベク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

イヴリン・シェヴァリエ

이블린 슈발리에

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장채연 / チャン・チェヨン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日笠陽子 / ひかさ ようこ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

クレタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井口裕香 / いぐち ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

パイパー・ウィール

파이퍼 휠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손정민 / ソン・ジョンミン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石見舞菜香 / いわみ まなか

-

Nhân vật · Vai diễn

ノルムー・ホローウェル

노르마·할로웰

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김윤채 / キム・ユンチェ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

和泉風花 / いずみ ふうか

-
K

Nhân vật · Vai diễn

シグリッド・ドゥ・ラズール

시그리드·드라주르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강해나 / カン・ヘナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田裕子 / かいだ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

浅羽悠真

아사바 하루마사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정의택 / チョン・ウィテク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柿原徹也 / かきはら てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

アンドー・イワノフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神尾晋一郎 / かみお しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

プロメイア

프로미아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전해리 / チョン・ヘリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鬼頭明里 / きとう あかり

-

Nhân vật · Vai diễn

フォン・ライカン

본 리카온

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장민혁 / チャン・ミンヒョク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林親弘 / こばやし ちかひろ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

蒼角

소우카쿠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이지현 / イ・ジヒョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

Machico / まちこ

Nhân vật · Vai diễn

アリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田佳織里 / まえだ かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

オルペウス&「鬼火」

오피 & 도깨비불

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

류지아 / リュ・ジア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮本侑芽 / みやもと ゆめ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビビアン

비비안 밴시

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장미 / チャン・ミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水野朔 / みずの さく

-

Nhân vật · Vai diễn

セヴェリアン・ローウェル

세베리안 로웰

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김민주 / キム・ミンジュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

千夏

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森嶋優花 / もりしま ゆうか

-
N

Nhân vật · Vai diễn

トリガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南條愛乃 / なんじょう よしの

-

Nhân vật · Vai diễn

月城柳

츠키시로 야나기

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권다예 / クォン・ダイェ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名塚佳織 / なづか かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

儀玄

의현

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

수현 / スヒョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

O

Nhân vật · Vai diễn

サンブリンガー

태양을 가져온 자

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소연 / ソヨン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原さやか / おおはら さやか

Nhân vật · Vai diễn

レミエール・ダン

레미엘 댄

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

채림 / チェ・リム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西沙織 / おおにし さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

照

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大空直美 / おおぞら なおみ

S

Nhân vật · Vai diễn

ヴェリナ・エガード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤千和 / さいとう ちわ

-

Nhân vật · Vai diễn

キング・シーザー

카이사르 킹

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보민 / キム・ボミン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

リン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千本木彩花 / せんぼんぎ さやか

Nhân vật · Vai diễn

ピュロイス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水彩香 / しみず あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

グレース・ハワード

그레이스 하워드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김예림 / キム・イェリム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石晴香 / しらいし はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

橘福福

귤복복

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김예령 / キム・イェリョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪彩花 / すわ あやか

T

Nhân vật · Vai diễn

バーニス・ホワイト

버니스 화이트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

배하경 / ペ・ハギョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋花林 / たかはし かりん

-

Nhân vật · Vai diễn

南宮羽

남궁우

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임지연 / イム・ジヨン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高尾奏音 / たかお かのん

-

Nhân vật · Vai diễn

ダイアリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹達彩奈 / たけたつ あやな

-

Nhân vật · Vai diễn

アリス・タイムフィールド

앨리스 타임필드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박시윤 / パク・シユン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中美海 / たなか みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンビー・デマラ

엔비 데마라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보나 / キム・ボナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

種﨑敦美 / たねざき あつみ

Nhân vật · Vai diễn

ピュロイス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

虎島貴明 / とらしま たかあき

-

Nhân vật · Vai diễn

リュシア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土屋李央 / つちや りお

-
U

Nhân vật · Vai diễn

クラレッタ・フリンツ

클라렛·플린트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이이로 / イ・イロ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田佳奈 / うえだ かな

-
W
Y
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

Fairy

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김성희 / キム・ソンヒ

Nhân vật · Vai diễn

Youkai

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

Nhân vật · Vai diễn

까다로운 심사관

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임의주 / イム・ウィジュ

Nhân vật · Vai diễn

다미안 블랙우드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김동현 / キム・ドンヒョン

Nhân vật · Vai diễn

다이아린

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박이서 / パク・イソ

Nhân vật · Vai diễn

도리안 외 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장지호 / チャン・ジホ

-

Nhân vật · Vai diễn

레이샤 크리스티 부인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

차영희 / チャ・ヨンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

레이저

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤세하 / ユン・セハ

Nhân vật · Vai diễn

로렌츠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

류승곤 / リュ・スンゴン

-

Nhân vật · Vai diễn

로빈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신온유 / シン・オンユ

-

Nhân vật · Vai diễn

로스캘리퍼 틴맨마스터

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이도하 / イ・ドハ

Nhân vật · Vai diễn

록스프링

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김훤 / キム・フォン

Nhân vật · Vai diễn

루시우스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김다올 / キム・ダオル

Nhân vật · Vai diễn

베로니카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

미소 / ミソ

Nhân vật · Vai diễn

베티 브렌다

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방시우 / パン・シウ

-

Nhân vật · Vai diễn

벨룸

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김희승 / キム・ヒスン

Nhân vật · Vai diễn

벨리나·에어기드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신온유 / シン・オンユ

Nhân vật · Vai diễn

벨리나부(PV)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전종건 / チョン・ジョンゴン

-

Nhân vật · Vai diễn

벨부(스포트라이트 극장)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이새아 / イ・セア

-

Nhân vật · Vai diễn

빅 대디

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이현 / イ・ヒョン

Nhân vật · Vai diễn

빌리 키드의 리볼버

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이지현 / イ・ジヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

사회자

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조규준 / チョ・ギュジュン

-

YouTube

Video YouTube liên quan