Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Monbu Osamu文部おさむ · もんぶ おさむ | 16 tác phẩm |
| Sobue Yui祖父江唯 · そぶえ ゆい | 16 tác phẩm |
| Takano Shinpei高野慎平 · たかの しんぺい | 16 tác phẩm |
| Meguro Izumi目黒泉 · めぐろ いずみ | 16 tác phẩm |
| Maekawa Kohito前川功人 · まえかわ こうひと | 16 tác phẩm |
| Ari Misato亜利美里 · あり みさと | 16 tác phẩm |
| Ozawa Tomoyo小沢友誉 · おざわ ともよ | 16 tác phẩm |
| Hasegawa Rimo長谷川里桃 · はせがわ りも | 16 tác phẩm |
| Sakurano Hiyo桜乃ひよ · さくらの ひよ | 16 tác phẩm |
| Takahata Sora高畑空良 · たかはた そら | 16 tác phẩm |
| Konno Masato今野雅人 · こんの まさと | 16 tác phẩm |
| Hattori Tetsuji服部哲治 · はっとり てつじ | 16 tác phẩm |
| Isshiki Satoshi一色茶利 · いっしき さとし | 16 tác phẩm |
| Ohashi Kyosen大橋巨泉 · おおはし きょせん | 15 tác phẩm |
| Niigaki Risa新垣里沙 · にいがき りさ | 15 tác phẩm |
| Amase Mayu天瀬まゆ · あませ まゆ | 15 tác phẩm |
| Nakajima Michiyo中嶋ミチヨ · なかじま ミチヨ | 15 tác phẩm |
| レイモンド・ジョンソン | 15 tác phẩm |
| Hirose Yutaka広瀬裕 · ひろせ ゆたか | 15 tác phẩm |
| Takeda Hiroshi武田広 · たけだ ひろし | 15 tác phẩm |
| Inosako Kazuyo猪砂和世 · いのさこ かずよ | 15 tác phẩm |
| Azuma Hachiro東八郎 · あずま はちろう | 15 tác phẩm |
| Kay稲毛 | 15 tác phẩm |
| Takenouchi Minako竹ノ内美奈子 · たけのうち みなこ | 15 tác phẩm |
