Dữ liệu này được cung cấp cho mục đích tham khảo và được tổng hợp từ Wikipedia cùng các nguồn công khai khác. MUZIUM không có quan hệ liên kết, giới thiệu hay bảo chứng với bất kỳ diễn viên lồng tiếng, hiệp hội diễn viên lồng tiếng hoặc agency nào.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 3.883 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
Updated 20/07/2026
| Diễn viên lồng tiếng | Bản ghi |
|---|---|
| Mokoもこう | 12 vai |
| Akiba Yuri秋場ゆり · あきば ゆり | 12 vai |
| Shiina Kanako椎名奏子 · しいな かなこ | 12 vai |
| Fujita Yasuo藤田安男 · ふじた やすお | 12 vai |
| 瀧脇笙古 | 12 vai |
| Ishikura Yoshinobu石倉良信 · いしくら よしのぶ | 12 vai |
| Saotome Michiko五月女道子 · さおとめ みちこ | 12 vai |
| ジェニー・シルバー | 12 vai |
| Yuki Takuto悠輝タクト · ゆうき たくと | 12 vai |
| Aisaka Akana相坂茜奈 · あいさか あかな | 12 vai |
| 桜井良子 | 12 vai |
| Arai Toshimitsu新居利光 · あらい としみつ | 11 vai |
| Maehara Kazuki前原一輝 · まえはら かずき | 11 vai |
| Tanaka Saeki田中冴樹 · たなか さえき | 11 vai |
| Ito Makiko伊藤牧子 · いとう まきこ | 11 vai |
| Nomura Suzuno野村涼乃 · のむら すずの | 11 vai |
| Tsuneizumi Tadamichi常泉忠通 · つねいずみ ただみち | 11 vai |
| Yamashita Erika山下絵里香 · やました えりか | 11 vai |
| Katayama Haruka片山陽加 · かたやま はるか | 11 vai |
| Yokota Saeri横田砂選 · よこた さえり | 11 vai |
| Kihara Satomi木原さとみ · きはら さとみ | 11 vai |
| Asaki Soyo朝咲そよ · あさき そよ | 11 vai |
| Miyazaki Yuko宮崎優子 · みやざき ゆうこ | 11 vai |
| Sorita Takayuki反田孝幸 · そりた たかゆき | 11 vai |
