Dữ liệu này được cung cấp cho mục đích tham khảo và được tổng hợp từ Wikipedia cùng các nguồn công khai khác. MUZIUM không có quan hệ liên kết, giới thiệu hay bảo chứng với bất kỳ diễn viên lồng tiếng, hiệp hội diễn viên lồng tiếng hoặc agency nào.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 3.883 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
Updated 20/07/2026
| Diễn viên lồng tiếng | Bản ghi |
|---|---|
| Akashi Anna赤白杏奈 · あかし あんな | 11 vai |
| Inoue Miyu井上みゆ · いのうえ みゆ | 11 vai |
| Takeuchi Miyu竹内美優 · たけうち みゆう | 11 vai |
| Miki Mikiko三輝みきこ · みき みきこ | 11 vai |
| Nakamura Mariko中村まり子 · なかむら まりこ | 11 vai |
| Hasome Tatsuya羽染達也 · はそめ たつや | 11 vai |
| Watanabe Rumi渡部るみ · わたなべ るみ | 11 vai |
| Nagashima Jienotsu Yuuichiro長島☆自演乙☆雄一郎 · ながしま じえんおつ ゆういちろう | 11 vai |
| Nakamura Moemi仲村萌実 · なかむら もえみ | 11 vai |
| Matsushita Yui松下唯 · まつした ゆい | 11 vai |
| Omi Minori尾身美詞 · おみ みのり | 11 vai |
| Miyabi Himeno雅姫乃 · みやび ひめの | 11 vai |
| Sato Hirozumi佐藤広純 · さとう ひろずみ | 11 vai |
| Kawakatsu Ryotaro川勝亮太郎 · かわかつ りょうたろう | 11 vai |
| Kasahara Konosuke笠原幸之助 · かさはら こうのすけ | 11 vai |
| Hoshino Amon星野亜門 · ほしの あもん | 11 vai |
| Aimoto Yuki相元ゆうき · あいもと ゆうき | 11 vai |
| Koyama Nao幸山奈央 · こうやま なお | 11 vai |
| 巽理絵 | 11 vai |
| Samukawa Honoka寒川ほのか · さむかわ ほのか | 11 vai |
| Fukkin Zennosuke腹筋善之介 · ふっきん ぜんのすけ | 11 vai |
| Hirasawa Yuka平澤優花 · ひらさわ ゆか | 11 vai |
| Koizumi Tomo小泉智朗 · こいずみ ともお | 11 vai |
| Terashima Ai寺島愛 · てらしま あい | 11 vai |
