Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| MarioMARIO · まりお | 14 tác phẩm |
| Kanai Yoshinobu金井良信 · かない よしのぶ | 14 tác phẩm |
| Shimura Mariko志村まり子 · しむら まりこ | 14 tác phẩm |
| Sakai Mizuki堺美月 · さかい みづき | 14 tác phẩm |
| Shimizu Yoshie清水良英 · しみず よしえ | 14 tác phẩm |
| Yanagihashi Natsumi栁橋なつみ · やなぎはし なつみ | 14 tác phẩm |
| Naraoka Kai奈良岡快 · ならおか かい | 14 tác phẩm |
| Sahara Taeko佐原妙子 · さはら たえこ | 14 tác phẩm |
| Iwaki Kazuo岩城和男 · いわき かずお | 14 tác phẩm |
| Shibata Masahiro柴田昌宏 · しばた まさひろ | 14 tác phẩm |
| Furukawa Yuuichi古川雄一 · ふるかわ ゆういち | 14 tác phẩm |
| Umino Ruri海乃るり · うみの るり | 14 tác phẩm |
| Inaba Natsuki稲葉菜月 · いなば なつき | 14 tác phẩm |
| Masuyama Masanari益山将成 · ますやま まさなり | 14 tác phẩm |
| Koga Mizuki甲賀美月 · こうが みづき | 14 tác phẩm |
| Kazariかざり | 14 tác phẩm |
| Shizaki Kanon志崎樺音 · しざき かのん | 14 tác phẩm |
| Yumoto Takahiro湯本貴大 · ゆもと たかひろ | 14 tác phẩm |
| Shiraishi Mana白石真菜 · しらいし まな | 14 tác phẩm |
| Takeshima Sonosuke竹島聡之介 · たけしま そうのすけ | 14 tác phẩm |
| Saito Kiara齋藤樹愛羅 · さいとう きあら | 14 tác phẩm |
| Raverunu Tomokiラヴェルヌ知輝 · ラヴェルヌ ともき | 14 tác phẩm |
| Aohara Chika蒼原千佳 · あおはら ちか | 14 tác phẩm |
| 北里深雪 | 14 tác phẩm |
