Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Miyazaki Atsuyoshi宮崎敦吉 · みやざき あつよし | 455 tác phẩm |
| Suzuki Chihiro鈴木千尋 · すずき ちひろ | 454 tác phẩm |
| Maki Shunichi真木駿一 · まき しゅんいち | 453 tác phẩm |
| Nishimura Tomohiro西村朋紘 · にしむら ともひろ | 449 tác phẩm |
| Yamamoto Itaru山本格 · やまもと いたる | 438 tác phẩm |
| Kaneda Mahiru金田まひる · かねだ まひる | 435 tác phẩm |
| Hiura Ben樋浦勉 · ひうら べん | 429 tác phẩm |
| Okamoto Maya岡本麻弥 · おかもと まや | 421 tác phẩm |
| Tamiyasu Tomoe民安ともえ · たみやす ともえ | 413 tác phẩm |
| Iwanaga Tetsuya岩永哲哉 · いわなが てつや | 411 tác phẩm |
| Nishimura Taisuke西村太佑 · にしむら たいすけ | 409 tác phẩm |
| Hirokawa Taichiro広川太一郎 · ひろかわ たいちろう | 408 tác phẩm |
| Tsujitani Koji辻谷耕史 · つじたに こうじ | 403 tác phẩm |
| Terashima Mikio寺島幹夫 · てらしま みきお | 402 tác phẩm |
| Hirano Aya平野綾 · ひらの あや | 393 tác phẩm |
| Kanda Akemi神田朱未 · かんだ あけみ | 392 tác phẩm |
| みる | 391 tác phẩm |
| Kadowaki Mai門脇舞以 · かどわき まい | 389 tác phẩm |
| Tezuka Ryoko手塚りょうこ · てづか りょうこ | 389 tác phẩm |
| Kawamura Maria川村万梨阿 · かわむら まりあ | 388 tác phẩm |
| Himariヒマリ · ひまり | 388 tác phẩm |
| Chihara Minori茅原実里 · ちはら みのり | 386 tác phẩm |
| Shiratori Yuri白鳥由里 · しらとり ゆり | 384 tác phẩm |
| Yasui Kunihiko安井邦彦 · やすい くにひこ | 384 tác phẩm |
