Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Nirai Kanai韮井叶 · にらい かない | 51 tác phẩm |
| Nemoto Hisanori根本央紀 · ねもと ひさのり | 51 tác phẩm |
| Hayasaka Ai早坂愛 · はやさか あい | 51 tác phẩm |
| Shimada Kaoriしまだかおり · しまだ かおり | 51 tác phẩm |
| Shirayuki Midori白雪碧 · しらゆき みどり | 51 tác phẩm |
| 波奈束風景 | 51 tác phẩm |
| Shimamune Ritsuko島宗りつこ · しまむね りつこ | 51 tác phẩm |
| Sakai Kenichi境賢一 · さかい けんいち | 51 tác phẩm |
| Takaragi Kumi宝木久美 · たからぎ くみ | 51 tác phẩm |
| Kuroi Isamu黒井勇 · くろい いさむ | 51 tác phẩm |
| Yumeno Botan夢野ぼたん · ゆめの ぼたん | 51 tác phẩm |
| Himenogi Tsubasa姫乃木つばさ · ひめのぎ つばさ | 51 tác phẩm |
| Hakuryu白竜 · はくりゅう | 50 tác phẩm |
| Nakasone Masao中曽根雅夫 · なかそね まさお | 50 tác phẩm |
| Azuma Mie東美江 · あずま みえ | 50 tác phẩm |
| Kozuki Aoi神月あおい · こづき あおい | 50 tác phẩm |
| Kure Yoshitaka呉圭崇 · くれ よしたか | 50 tác phẩm |
| Watanabe Koji渡辺浩司 · わたなべ こうじ | 50 tác phẩm |
| Shimizu Chie清水千恵 · しみず ちえ | 50 tác phẩm |
| Yamamoto Yumi山本由美 · やまもと ゆみ | 50 tác phẩm |
| Atono Matsuri後野祭 · あとの まつり | 50 tác phẩm |
| Anna Yukari安奈ゆかり · あんな ゆかり | 50 tác phẩm |
| Suzuki Yumiko鈴木裕美子 · すずき ゆみこ | 50 tác phẩm |
| Ito Sara伊東サラ · いとう さら | 50 tác phẩm |
