Dữ liệu này được cung cấp cho mục đích tham khảo và được tổng hợp từ Wikipedia cùng các nguồn công khai khác. MUZIUM không có quan hệ liên kết, giới thiệu hay bảo chứng với bất kỳ diễn viên lồng tiếng, hiệp hội diễn viên lồng tiếng hoặc agency nào.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 3.883 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
Updated 20/07/2026
| Diễn viên lồng tiếng | Bản ghi |
|---|---|
| Nagi凪 · なぎ | 45 vai |
| Asakawa Masahiro淺川正寛 · あさかわ まさひろ | 45 vai |
| Miyuki Kyasurin美幸キャスリーン · みゆき キャスリーン | 45 vai |
| Shima志麻 · しま | 45 vai |
| Jogasaki Jin城ヶ崎仁 · じょうがさき じん | 45 vai |
| Maeda Manami前田愛美 · まえだ まなみ | 45 vai |
| Ishizu Aya石津彩 · いしづ あや | 44 vai |
| Ishizuka Hidehiko石塚英彦 · いしづか ひでひこ | 44 vai |
| つぶやきシロー | 44 vai |
| Furumoto Shinnosuke古本新乃輔 · ふるもと しんのすけ | 44 vai |
| Amada Toshiaki天田俊明 · あまだ としあき | 44 vai |
| Shokka OnoショッカーO野 · ショッカー おおの | 44 vai |
| Tamura Katsuhiko田村勝彦 · たむら かつひこ | 44 vai |
| Sango Minako三五美奈子 · さんご みなこ | 44 vai |
| Tachibana Aya立花あや · たちばな あや | 44 vai |
| Oyama Noboru大山昇 · おおやま のぼる | 44 vai |
| Obata Akemi小幡あけみ · おばた あけみ | 44 vai |
| Oikawa Naoki及川ナオキ · おいかわ なおき | 44 vai |
| Hasegawa Naoko長谷川直子 · はせがわ なおこ | 44 vai |
| Kato Takuji加藤拓二 · かとう たくじ | 44 vai |
| Matoba Kae的場加恵 · まとば かえ | 44 vai |
| Maihara Yume舞原ゆめ · まいはら ゆめ | 44 vai |
| Kimura Hideki木村英樹 · きむら ひでき | 44 vai |
| Wada Kei和田啓 · わだ けい | 44 vai |
