Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Okada Junko岡田純子 · おかだ じゅんこ | 52 tác phẩm |
| Omori Yoshio大森義夫 · おおもり よしお | 52 tác phẩm |
| けーすけ | 52 tác phẩm |
| Ayakawa Rino綾川りの · あやかわ りの | 52 tác phẩm |
| Kawanabe Masaki川鍋雅樹 · かわなべ まさき | 52 tác phẩm |
| Noguchi Fumie野口ふみえ · のぐち ふみえ | 52 tác phẩm |
| Tao Miyako多緒都 · たお みやこ | 52 tác phẩm |
| Sudo Erika須藤絵里花 · すどう えりか | 52 tác phẩm |
| Baron Yamazakiバロン山崎 · ばろん やまざき | 52 tác phẩm |
| Sasaki Akari佐々木あかり · ささき あかり | 52 tác phẩm |
| Murakami Akane村上あかね · むらかみ あかね | 52 tác phẩm |
| Yuzuki Haruna結月春菜 · ゆづき はるな | 52 tác phẩm |
| Okuda Kaori奥田香織 · おくだ かおり | 52 tác phẩm |
| Uema Emi上間江望 · うえま えみ | 52 tác phẩm |
| Kamishiro Misaki神代岬 · かみしろ みさき | 52 tác phẩm |
| Otsuka Kunio大塚国夫 · おおつか くにお | 52 tác phẩm |
| Ohashi Hiroko大橋ひろこ · おおはし ひろこ | 52 tác phẩm |
| Inaba Matsuko稲葉まつ子 · いなば まつこ | 52 tác phẩm |
| Yoshioka Kaori吉岡香織 · よしおか かおり | 52 tác phẩm |
| Yagyu Hiroshi柳生博 · やぎゅう ひろし | 51 tác phẩm |
| Ito Maiko伊藤舞子 · いとう まいこ | 51 tác phẩm |
| Yayoi Mitsuki弥生みつき · やよい みつき | 51 tác phẩm |
| Yoshino Sayaka吉野紗香 · よしの さやか | 51 tác phẩm |
| Fukui Shinsuke福井信介 · ふくい しんすけ | 51 tác phẩm |
