Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Miya Kenichi宮健一 · みや けんいち | 43 tác phẩm |
| Arino Iku有野いく · ありの いく | 43 tác phẩm |
| Fujitani Miki藤谷美紀 · ふじたに みき | 43 tác phẩm |
| Sakai Shunsuke酒井俊輔 · さかい しゅんすけ | 43 tác phẩm |
| Yoshimoto Yasuhiro吉本泰洋 · よしもと やすひろ | 43 tác phẩm |
| Miyazaki Keiko宮崎恵子 · みやざき けいこ | 43 tác phẩm |
| Suzuki Yuji鈴木佑治 · すずき ゆうじ | 43 tác phẩm |
| Yoneda Naotsugu米田直嗣 · よねだ なおつぐ | 43 tác phẩm |
| Yumihara TakefumiMARU · ゆみはら たけふみ | 43 tác phẩm |
| こたつみやこ | 43 tác phẩm |
| Akimoto Nerine秋本ねりね · あきもと ねりね | 43 tác phẩm |
| Shoji Katsuya荘司勝也 · しょうじ かつや | 43 tác phẩm |
| Matsuhisa Hiroki松久博記 · まつひさ ひろき | 43 tác phẩm |
| Asaoka Yukiji朝丘雪路 · あさおか ゆきじ | 42 tác phẩm |
| Inuzuka Hiroshi犬塚弘 · いぬづか ひろし | 42 tác phẩm |
| Hasegawa Shizuka長谷川静香 · はせがわ しずか | 42 tác phẩm |
| Ueda Hiromi桜塚やっくん · うえだ ひろみ | 42 tác phẩm |
| Kashima Shinya鹿島信哉 · かしま しんや | 42 tác phẩm |
| Tsuda Eisuke津田英佑 · つだ えいすけ | 42 tác phẩm |
| Shimazaki Nobuo嶋崎伸夫 · しまざき のぶお | 42 tác phẩm |
| Kondo Takayuki近藤隆幸 · こんどう たかゆき | 42 tác phẩm |
| Kawamura Koji河村弘二 · かわむら こうじ | 42 tác phẩm |
| Tomizawa Eri富沢恵莉 · とみざわ えり | 42 tác phẩm |
| Nidaime Onoe Matsuya尾上松也 · にだいめ おのえ まつや | 42 tác phẩm |
