Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Sakuragi Shinsuke桜木信介 · さくらぎ しんすけ | 42 tác phẩm |
| このは | 42 tác phẩm |
| こんつ | 42 tác phẩm |
| 矢方美紀 | 42 tác phẩm |
| Yoshida Masumi吉田真澄 · よしだ ますみ | 42 tác phẩm |
| Masuoka Yuko増岡裕子 · ますおか ゆうこ | 42 tác phẩm |
| Irie Jun入江純 · いりえ じゅん | 42 tác phẩm |
| Miki Junichiro三木潤一郎 · みき じゅんいちろう | 42 tác phẩm |
| Takasugi Yoshimitsu高杉義充 · たかすぎ よしみつ | 42 tác phẩm |
| Tachibana Meemu立花芽恵夢 · たちばな めえむ | 42 tác phẩm |
| まのめるか | 42 tác phẩm |
| Teppei鉄平 · てっぺい | 42 tác phẩm |
| Kosugi Fumiya小杉史哉 · こすぎ ふみや | 42 tác phẩm |
| Ashiya Gannosuke芦屋雁之助 · あしや がんのすけ | 41 tác phẩm |
| Kobayashi Akiko小林晃子 · こばやし あきこ | 41 tác phẩm |
| Nitta Shogen新田昌玄 · にった しょうげん | 41 tác phẩm |
| Nakao Azusa仲尾あづさ · なかお あづさ | 41 tác phẩm |
| Teramoto Yukika寺本來可 · てらもと ゆきか | 41 tác phẩm |
| Takatsuki Sakura鷹月さくら · たかつき さくら | 41 tác phẩm |
| Satake Uki佐武宇綺 · さたけ うき | 41 tác phẩm |
| Tayama Yoko田山陽子 · たやま ようこ | 41 tác phẩm |
| Hitomi Akira人見明 · ひとみ あきら | 41 tác phẩm |
| Oyama Yutaka大山豊 · おおやま ゆたか | 41 tác phẩm |
| Ueda Masako上田真紗子 · うえだ まさこ | 41 tác phẩm |
