Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Terai Taiki寺井大樹 · てらい たいき | 37 tác phẩm |
| Iikinniku井伊筋肉 · いいきんにく | 37 tác phẩm |
| Hazuki Mika葉月ミカ · はづき みか | 37 tác phẩm |
| Kurihara Mikiko栗原みきこ · くりはら みきこ | 36 tác phẩm |
| Minami Yoshie南美江 · みなみ よしえ | 36 tác phẩm |
| Yoshida Boisu吉田ボイス · よしだ ぼいす | 36 tác phẩm |
| Nakamura Akio中村彰男 · なかむら あきお | 36 tác phẩm |
| Yoshino Miki芳野美樹 · よしの みき | 36 tác phẩm |
| Narumi Erika鳴海エリカ · なるみ えりか | 36 tác phẩm |
| Nakayama Rieko中山りえ子 · なかやま りえこ | 36 tác phẩm |
| Yoshikura Mari吉倉万里 · よしくら まり | 36 tác phẩm |
| Endo Mai遠藤舞 · えんどう まい | 36 tác phẩm |
| Wazaki Shunya和崎俊哉 · わざき しゅんや | 36 tác phẩm |
| Hasegawa Tomoko長谷川知子 · はせがわ ともこ | 36 tác phẩm |
| Yamada Mari山田茉莉 · やまだ まり | 36 tác phẩm |
| Sugiyama Ikumi杉山育美 · すぎやま いくみ | 36 tác phẩm |
| Fujita Daisuke藤田大助 · ふじた だいすけ | 36 tác phẩm |
| Endo Akifumi遠藤章史 · えんどう あきふみ | 36 tác phẩm |
| Kuramochi Ryoko倉持良子 · くらもち りょうこ | 36 tác phẩm |
| Terada Michie寺田路恵 · てらだ みちえ | 36 tác phẩm |
| Ariga Yui有賀由衣 · ありが ゆい | 36 tác phẩm |
| Takahashi Mio高橋美桜 · たかはし みお | 36 tác phẩm |
| Higashi Kunihiko東久仁彦 · ひがし くにひこ | 36 tác phẩm |
| Takemasa Hiroko武政弘子 · たけまさ ひろこ | 36 tác phẩm |
