Dữ liệu này được cung cấp cho mục đích tham khảo và được tổng hợp từ Wikipedia cùng các nguồn công khai khác. MUZIUM không có quan hệ liên kết, giới thiệu hay bảo chứng với bất kỳ diễn viên lồng tiếng, hiệp hội diễn viên lồng tiếng hoặc agency nào.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 3.883 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
Updated 20/07/2026
| Diễn viên lồng tiếng | Bản ghi |
|---|---|
| Matsumoto Kayuki松本花雪 · まつもと かゆき | 33 vai |
| Suzuki Yuko鈴木祐子 · すずき ゆうこ | 33 vai |
| Kitagaito Haruka北垣内春香 · きたがいと はるか | 33 vai |
| Seijiroせいじろう | 32 vai |
| Fujieda Nariko藤枝成子 · ふじえだ なりこ | 32 vai |
| Shimizu Hiroshi清水宏 · しみず ひろし | 32 vai |
| Kuroda Osamu黒田治 · くろだ おさむ | 32 vai |
| Takada Ryuji高田竜二 · たかだ りゅうじ | 32 vai |
| Kako Rion加古臨王 · かこ りおん | 32 vai |
| Kinohara Sayaka木野原さやか · きのはら さやか | 32 vai |
| Sasagawa Ayana笹川亜矢奈 · ささがわ あやな | 32 vai |
| Kobayashi Yue小林由依 · こばやし ゆえ | 32 vai |
| Kawabuchi Yukari川淵由香里 · かわぶち ゆかり | 32 vai |
| Nagumo Ryo南雲涼 · なぐも りょう | 32 vai |
| Kawanaka Sena川中瀬奈 · かわなか せな | 32 vai |
| RikoRICO · りこ | 32 vai |
| Sakura Rin佐倉凛 · さくら りん | 32 vai |
| Tsubaki Motoyuki椿基之 · つばき もとゆき | 32 vai |
| Yoshida Uronta吉田ウーロン太 · よしだ うーろんた | 32 vai |
| Suzuki Miho鈴木美穂 · すずき みほ | 32 vai |
| Mito Sana三十三七 · みとう さな | 32 vai |
| Tabata Miho田端美保 · たばた みほ | 32 vai |
| Aoi Yuri葵ゆり · あおい ゆり | 32 vai |
| ライアン・ドリース | 32 vai |
