Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Fukuda Kimiko福田公子 · ふくだ きみこ | 35 tác phẩm |
| Majima Chikako馬嶋千佳子 · まじま ちかこ | 35 tác phẩm |
| Yoshikawa Toranori吉川虎範 · よしかわ とらのり | 35 tác phẩm |
| Yamaguchi Mizuki山口瑞樹 · やまぐち みずき | 35 tác phẩm |
| Katsuta Shiori勝田詩織 · かつた しおり | 35 tác phẩm |
| Yajima Shunsaku矢嶋俊作 · やじま しゅんさく | 35 tác phẩm |
| Ikenaga Aimiいけながあいみ · いけなが あいみ | 35 tác phẩm |
| Yamazaki Banira山崎バニラ · やまざき バニラ | 35 tác phẩm |
| Hoshina Mitsuyoshi保科三良 · ほしな みつよし | 35 tác phẩm |
| Ayabe Yuika綾部結花 · あやべ ゆいか | 35 tác phẩm |
| Watanabe Mayu渡辺麻友 · わたなべ まゆ | 35 tác phẩm |
| Oda Kazuho織田一穂 · おだ かずほ | 35 tác phẩm |
| Kuboi Misaki久保井美沙希 · くぼい みさき | 35 tác phẩm |
| Iino Misako飯野美紗子 · いいの みさこ | 35 tác phẩm |
| Tanaka Shojiro田中翔二郎 · たなか しょうじろう | 35 tác phẩm |
| Horiba Miki堀場美希 · ほりば みき | 35 tác phẩm |
| Morino Shota森野彰太 · もりの しょうた | 35 tác phẩm |
| Nonomura Non野々村のん · ののむら のん | 34 tác phẩm |
| Fujisaki Kaori藤咲かおり · ふじさき かおり | 34 tác phẩm |
| Endo Takeshi遠藤武 · えんどう たけし | 34 tác phẩm |
| Mizusawa Aki水沢アキ · みずさわ アキ | 34 tác phẩm |
| Sakurai Chihiro桜井ちひろ · さくらい ちひろ | 34 tác phẩm |
| Nagai Mai永井真衣 · ながい まい | 34 tác phẩm |
| Yodaime Ichikawa Ennosuke市川猿之助 · よだいめ いちかわ えんのすけ | 34 tác phẩm |
