Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Otani Miki大谷美貴 · おおたに みき | 34 tác phẩm |
| Abe Yoko安倍ようこ · あべ ようこ | 34 tác phẩm |
| Maekawa Yuko前川優子 · まえかわ ゆうこ | 34 tác phẩm |
| Takamura Mizuho篁瑞帆 · たかむら みずほ | 34 tác phẩm |
| Akiyama Yoshiko秋山嘉子 · あきやま よしこ | 34 tác phẩm |
| Hiiro Tomoe日色ともゑ · ひいろ ともえ | 34 tác phẩm |
| Saito Maki齊藤真紀 · さいとう まき | 34 tác phẩm |
| Wakabayashi Hisaya若林久弥 · わかばやし ひさや | 34 tác phẩm |
| Koyama Mika小山みか · こやま みか | 34 tác phẩm |
| エナポゥ | 34 tác phẩm |
| Nozaki Hiromu野崎紘夢 · のざき ひろむ | 34 tác phẩm |
| Sasao Miku笹生実久 · ささお みく | 34 tác phẩm |
| Shimizu Kazuki清水一貴 · しみず かずき | 34 tác phẩm |
| Roa Kenjiロア健治 · ろあ けんじ | 34 tác phẩm |
| Takizawa Itsuki瀧澤樹 · たきざわ いつき | 34 tác phẩm |
| さくらはづき | 34 tác phẩm |
| Hosoda Nana細田なな · ほそだ なな | 34 tác phẩm |
| Hiromori Nazuna広森なずな · ひろもり なずな | 34 tác phẩm |
| Sawashiro Rizu沢代りず · さわしろ りず | 34 tác phẩm |
| Tobari Kanon戸張楓音 · とばり かのん | 34 tác phẩm |
| Masuda Yuuichi増田雄市 · ますだ ゆういち | 34 tác phẩm |
| Uihara Chie初原千絵 · ういはら ちえ | 34 tác phẩm |
| Sawaya Yuri沢谷有梨 · さわや ゆうり | 34 tác phẩm |
| Mayama Kei真山惠衣 · まやま けい | 34 tác phẩm |
