Dữ liệu này được cung cấp cho mục đích tham khảo và được tổng hợp từ Wikipedia cùng các nguồn công khai khác. MUZIUM không có quan hệ liên kết, giới thiệu hay bảo chứng với bất kỳ diễn viên lồng tiếng, hiệp hội diễn viên lồng tiếng hoặc agency nào.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 3.883 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
Updated 20/07/2026
| Diễn viên lồng tiếng | Bản ghi |
|---|---|
| Horikawa Shinobu堀川忍 · ほりかわ しのぶ | 30 vai |
| Kakogawa Takashi加古川高 · かこがわ たかし | 30 vai |
| Ochi Yu越智悠 · おち ゆう | 30 vai |
| Tanaka Tomoya田中智也 · たなか ともや | 30 vai |
| 北島マヤ | 30 vai |
| Aikunuwaraアイクぬわら · あいくぬわら | 30 vai |
| Amatsuka Mao甘束まお · あまつか まお | 30 vai |
| Hagihara Ami萩原あみ · はぎはら あみ | 30 vai |
| Hara Toshiyuki原俊之 · はら としゆき | 30 vai |
| Hanai Chihaya花井千隼 · はない ちはや | 30 vai |
| Doi Nobuyuki土居伸之 · どい のぶゆき | 30 vai |
| Akiya Tomoko秋谷智子 · あきや ともこ | 29 vai |
| Hanaはな | 29 vai |
| Sayama Riko茶山莉子 · さやま りこ | 29 vai |
| Nagai Anzu永井杏 · ながい あんず | 29 vai |
| Mori Kumiko森公美子 · もり くみこ | 29 vai |
| Tsuchiya Miki土屋実紀 · つちや みき | 29 vai |
| Yoshida Asako吉田麻子 · よしだ あさこ | 29 vai |
| Miyazato Shun宮里駿 · みやざと しゅん | 29 vai |
| Pile | 29 vai |
| Takahashi Tsuyoshi高橋剛 · たかはし つよし | 29 vai |
| Sato Akari佐藤あかり · さとう あかり | 29 vai |
| Yazawarieka矢澤りえか · やざわりえか | 29 vai |
| Nakayama Daigo中山大吾 · なかやま だいご | 29 vai |
