Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Shimizu Hiroshi清水宏 · しみず ひろし | 32 tác phẩm |
| Atsumi Kuniyasu渥美国泰 · あつみ くにやす | 32 tác phẩm |
| Kuroda Osamu黒田治 · くろだ おさむ | 32 tác phẩm |
| Masuda Junji増田順司 · ますだ じゅんじ | 32 tác phẩm |
| Nagano Serina長野せりな · ながの せりな | 32 tác phẩm |
| Imai Akinobu今井昭暢 · いまい あきのぶ | 32 tác phẩm |
| Arakawa Chika荒川ちか · あらかわ ちか | 32 tác phẩm |
| Kidokoro Hideo城所英夫 · きどころ ひでお | 32 tác phẩm |
| Fujita Misa藤田みさ · ふじた みさ | 32 tác phẩm |
| Kako Rion加古臨王 · かこ りおん | 32 tác phẩm |
| Kinohara Sayaka木野原さやか · きのはら さやか | 32 tác phẩm |
| Sasagawa Ayana笹川亜矢奈 · ささがわ あやな | 32 tác phẩm |
| Kobayashi Yue小林由依 · こばやし ゆえ | 32 tác phẩm |
| Yamakawa Atsuya山川敦也 · やまかわ あつや | 32 tác phẩm |
| Kawabuchi Yukari川淵由香里 · かわぶち ゆかり | 32 tác phẩm |
| Nagumo Ryo南雲涼 · なぐも りょう | 32 tác phẩm |
| Kawanaka Sena川中瀬奈 · かわなか せな | 32 tác phẩm |
| RikoRICO · りこ | 32 tác phẩm |
| Sakura Rin佐倉凛 · さくら りん | 32 tác phẩm |
| Tsubaki Motoyuki椿基之 · つばき もとゆき | 32 tác phẩm |
| Suzuki Miho鈴木美穂 · すずき みほ | 32 tác phẩm |
| Mito Sana三十三七 · みとう さな | 32 tác phẩm |
| Tabata Miho田端美保 · たばた みほ | 32 tác phẩm |
| Aoi Yuri葵ゆり · あおい ゆり | 32 tác phẩm |
