Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Watarai Nanase渡会ななせ · わたらい ななせ | 33 tác phẩm |
| Masutani Yutaka桝谷裕 · ますたに ゆたか | 33 tác phẩm |
| Mishiro Mako三代眞子 · みしろ まこ | 33 tác phẩm |
| Miyazako Natsuhoみやざこ夏穂 · みやざこ なつほ | 33 tác phẩm |
| Ichinomiya Sakura一宮桜 · いちのみや さくら | 33 tác phẩm |
| Takayanagi Ayumi高柳亜弓 · たかやなぎ あゆみ | 33 tác phẩm |
| Yamashita Kohei山下公平 · やました こうへい | 33 tác phẩm |
| Tomi Haruka遠見はるか · とおみ はるか | 33 tác phẩm |
| Tsukiguro Toya月黒斗夜 · つきぐろ とうや | 33 tác phẩm |
| Yoshinaka Ai義仲愛 · よしなか あい | 33 tác phẩm |
| Otsubo Kosuke大坪康亮 · おおつぼ こうすけ | 33 tác phẩm |
| Onodera Runa小野寺瑠奈 · おのでら るな | 33 tác phẩm |
| Ogawa Gen小川ゲン · おがわ げん | 33 tác phẩm |
| Kasuga Nozomi春日望 · かすが のぞみ | 33 tác phẩm |
| Kamijo Saeko上條沙恵子 · かみじょう さえこ | 33 tác phẩm |
| Saeki Takumi佐伯匠 · さえき たくみ | 33 tác phẩm |
| Suzuki Yuko鈴木祐子 · すずき ゆうこ | 33 tác phẩm |
| Kitagaito Haruka北垣内春香 · きたがいと はるか | 33 tác phẩm |
| Seijiroせいじろう | 32 tác phẩm |
| Ito Takahiro伊藤隆大 · いとう たかひろ | 32 tác phẩm |
| Han Bunjaku范文雀 · はん ぶんじゃく | 32 tác phẩm |
| Fujieda Nariko藤枝成子 · ふじえだ なりこ | 32 tác phẩm |
| み〜こ | 32 tác phẩm |
| Nozaki Kimikoのざききいこ · のざき きみこ | 32 tác phẩm |
