Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Endo Keiichiro遠藤圭一郎 · えんどう けいいちろう | 31 tác phẩm |
| Komiya Goichi古宮吾一 · こみや ごいち | 31 tác phẩm |
| Marimo Rinまりもりん · まりも りん | 31 tác phẩm |
| Sakai Souichiro酒井相一郎 · さかい そういちろう | 31 tác phẩm |
| Shizuno Momoka静野ももか · しずの ももか | 31 tác phẩm |
| Kusano Karen草野花恋 · くさの かれん | 31 tác phẩm |
| Terakawa Fukuko寺川府公子 · てらかわ ふくこ | 31 tác phẩm |
| Kamiya Erina上矢えり奈 · かみや えりな | 31 tác phẩm |
| Matsumiya Kana松宮可奈 · まつみや かな | 31 tác phẩm |
| Mizusaki Raimu水崎来夢 · みずさき らいむ | 31 tác phẩm |
| Jitsukawa Manabu実川学 · じつかわ まなぶ | 31 tác phẩm |
| Inoue Gentaro井上弦太郎 · いのうえ げんたろう | 31 tác phẩm |
| Inami Nana伊波奈々 · いなみ なな | 31 tác phẩm |
| Ebina Shota海老名翔太 · えびな しょうた | 31 tác phẩm |
| Seki Tokio関時男 · せき ときお | 31 tác phẩm |
| Kozuki Haruka香月はるか · こうづき はるか | 31 tác phẩm |
| Matsui Kensuke松井謙典 · まつい けんすけ | 31 tác phẩm |
| Koyama Sahomi小山さほみ · こやま さほみ | 31 tác phẩm |
| Yazaki Erii矢崎えりい · やざき えりい | 31 tác phẩm |
| Fukamachi Misa深町未紗 · ふかまち みさ | 31 tác phẩm |
| Ota Rikako太田梨香子 · おおた りかこ | 31 tác phẩm |
| Muramatsu Nagi村松凪 · むらまつ なぎ | 31 tác phẩm |
| Yamada Atsuhiko山田敦彦 · やまだ あつひこ | 31 tác phẩm |
| Enomoto Mikiko榎本充希子 · えのもと みきこ | 30 tác phẩm |
